Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 04:56:06, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 3 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle pomocného hodnocení po 3 kole

Poř.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.RdBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Bùi Gia Minh KhuêLGK 25w1 15b1 14w1 6b304311
2Lương Hồng LinhLQL 48w1 12b1 10w1 5b304311
3Lê Phạm Khánh LinhNTL 38b1 28w1 11b1 4w303,5322
4Nguyễn Bảo TrânMLI 26w1 35b1 9w1 3b303,5311
5Nguyễn Ngọc Minh TâmDTL 50w1 24b1 13w1 2w303,5311
6Nguyễn Bảo NhiênLDP 36b1 37w1 16b1 1w303322
7Vũ Trần Khánh AnDTD 19w1 18b½ 23b1 8w2,504221
8Nguyễn Thảo TiênLDT 51b1 23w½ 27b1 7b2,503222
9Hồ Ngọc Bảo TrânTDA 53b1 17w1 4b0 16w205221
10Phan Khả HânN2B 21b1 29w1 2b0 15w205221
11Nguyễn Phúc Kim AnNBD 33b1 22w1 3w0 20b205211
12Nguyễn Thụy NhiênDVL 34b1 2w0 41b1 21w204,5222
13Lê Khánh MyLDT 44b1 30w1 5b0 17w204,5221
14Nguyễn Ngọc Quỳnh TiênTVL 41b1 42w1 1b0 22w204221
15Nguyễn Minh AnhLCY 43w1 1w0 42b1 10b204211
16Nguyễn Quỳnh UyênNBD 40w1 39b1 6w0 9b204211
17Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT 20w1 9b0 40w1 13b204210
18Phạm Mộc NhiênDTD 27b½ 7w½ 39w1 19b204110
19Nguyễn Bùi Bảo HânDVL 7b0 36w1 37b1 18w203,5221
20Đỗ Mộc TràTTD 17b0 52w1 47b1 11w203221
21Lê Thị Ngọc NhiNBL 10w0 45b1 35w1 12b203211
22Đặng Châu Hà PhươngLDT 49w1 11b0 46w1 14b203210
23Hồ Ngọc Linh SanKDO 46w1 8b½ 7w0 25b1,505110
24Dương Ngọc Thiên AnDKO 52b1 5w0 25b½ 30w1,504,5121
25Nguyễn Hiếu NhiênMLI 1b0 50b1 24w½ 23w1,504,5121
26Võ Nhật LinhLQL 4b0 55w1 29b½ 27w1,504,5120
27Lê Nguyễn Khánh AnTVL 18w½ 43b1 8w0 26b1,504,5111
28Trần Bảo AnN2B 31w1 3b0 32w½ 34w1,504,5110
29Nguyễn An VyPOI 45w1 10b0 26w½ 31b1,503,5110
30Phan Ngọc Mẫn NghiATE 54w1 13b0 31w½ 24b1,503,5110
31Lý Mai AbigailNTL 28b0 44w1 30b½ 29w1,503120
32Nguyễn An NgọcTVL 37b0 38w1 28b½ 33w1,502,5120
33Hoàng Minh ĐanTTD 11w0 49b½ 48w1 32b1,502,5110
34Lê Huyền Thảo NguyênTTD 12w0 48b½ 49w1 28b1,502,5110
35Trần Khánh AnLTK 55b1 4w0 21b0 41w105121
36Trần Phan Khánh NgọcTXT 6w0 19b0 52b1 49w105121
37Trần Khánh NgânLDP 32w1 6b0 19w0 39b105110
38Phạm Nguyễn Tuệ MẫnLTK 3w0 32b0 54w1 40b104,5110
39Lê Cát Tuệ NhãAHI 47b1 16w0 18b0 37w104121
40Huỳnh Thanh ThảoN2B 16b0 53w1 17b0 38w104120
41Đinh Dương Cát TườngDTD 14w0 56b1 12w0 35b104111
42Cao Mộc NhiênN2B 56w1 14b0 15w0 44b104110
43Bùi Hà AnhMLI 15b0 27w0 53b1 47w103,5121
44Nguyễn Vũ Quỳnh NhưTTH 13w0 31b0 51b1 42w103,5121
45Trần Ngọc Thảo NguyênLTK 29b0 21w0 55b1 46b103,5121
46Nguyễn Quỳnh Ánh BăngDVL 23b0 51w1 22b0 45w103,5120
47Nguyễn Thị Huyền MyTHD 39w0 54b1 20w0 43b103111
48Phùng Trà AnYIR 2b0 34w½ 33b0 55w0,504,5020
49Nguyễn Ngọc Linh ĐanCFC 22b0 33w½ 34b0 36b0,503,5020
50Đặng Ngân AnhDLC 5b0 25w0 -0 -0004,5010
51Lã Chiêu DươngLQL 8w0 46b0 44w0 -0003,5010
52Nguyễn Ngọc Hiền LanNTL 24w0 20b0 36w0 54b003,5010
53Nguyễn Phương MaiDTD 9w0 40b0 43w0 -0003010
54Lê Trần Minh ThưPNG 30b0 47w0 38b0 52w002,5020
55Mai Tuệ LinhDTL 35w0 26b0 45w0 48b002,5010
56Nguyễn Ngọc Bảo NhiLB3 42b0 41w0 -0 -0002010

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)