Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 6
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 03:28:05, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT 17w1 3s0 43w1 19s1 9w1 14s1 2w1 11s1 4w18148,5843
2Nguyễn Bảo NhiênLDP 41s1 25w1 21s1 12w1 13w1 17s1 1s0 3w1 7w18047843
3Hồ Ngọc Bảo TrânTDA 53s1 1w1 8s0 21w1 5s1 11w1 7s1 2s0 12w17050,5753
4Phan Khả HânN2B 10s1 32w1 5s0 24w1 29s1 12w½ 6s1 8w1 1s06,5048653
5Lương Hồng LinhLQL 36w1 20s1 4w1 7s0 3w0 23s1 18w1 13s½ 11w16,5045,5642
6Phạm Mộc NhiênDTD 39s½ 11w½ 40w1 15s½ 44w1 22s1 4w0 14s1 13w16,5040,5542
7Nguyễn Ngọc Minh TâmDTL 54w1 29s1 19w1 5w1 11s0 13s1 3w0 9w1 2s06048642
8Nguyễn Bảo TrânMLI 22w1 27s1 3w1 13s0 17w0 20s1 19w1 4s0 18w16044642
9Nguyễn Ngọc Quỳnh TiênTVL 46s1 51w1 12s0 31w1 1s0 34w1 17w1 7s0 20w16041641
10Lê Thị Ngọc NhiNBL 4w0 47s1 27w1 20s0 33w1 18s0 23w1 22s1 17w16040642
11Vũ Trần Khánh AnDTD 15w1 6s½ 28s1 14w1 7w1 3s0 12s1 1w0 5s05,5050,5552
12Bùi Gia Minh KhuêLGK 44w1 24s1 9w1 2s0 20w1 4s½ 11w0 15s1 3s05,5048,5552
13Lê Phạm Khánh LinhNTL 34s1 30w1 18s1 8w1 2s0 7w0 27s1 5w½ 6s05,5047553
14Nguyễn Thảo TiênLDT 55s1 28w½ 39s1 11s0 15w1 1w0 30s1 6w0 27s15,5042,5554
15Nguyễn Bùi Bảo HânDVL 11s0 41w1 25s1 6w½ 14s0 16w1 39s1 12w0 28s15,5041,5553
16Hoàng Minh ĐanTTD 18w0 37s½ 36w1 45s1 22w0 15s0 32w1 39s1 21w15,5036542
17Đỗ Mộc TràTTD 1s0 42w1 23s1 18w1 8s1 2w0 9s0 34w1 10s05048552
18Nguyễn Phúc Kim AnNBD 16s1 31w1 13w0 17s0 51s1 10w1 5s0 25w1 8s05043,5552
19Lê Khánh MyLDT 49s1 38w1 7s0 1w0 21s1 30w1 8s0 27w½ 22s½5043452
20Nguyễn Thụy NhiênDVL 35s1 5w0 46s1 10w1 12s0 8w0 31s1 29w1 9s05042,5553
21Nguyễn Quỳnh UyênNBD 43w1 40s1 2w0 3s0 19w0 52s1 35s1 24w1 16s05041553
22Võ Nhật LinhLQL 8s0 48w1 32s½ 39w1 16s1 6w0 29s1 10w0 19w½5041442
23Nguyễn Thị Huyền MyTHD 40w0 50s1 17w0 26s1 28w1 5w0 10s0 45s1 31w15037,5543
24Nguyễn Minh AnhLCY 26w1 12w0 51s1 4s0 41w1 27s0 40w1 21s0 33w15037,5541
25Trần Khánh NgânLDP 45w1 2s0 15w0 40s0 26w1 43s1 33w1 18s0 39w15037,5541
26Bùi Hà AnhMLI 24s0 39w0 53s1 23w0 25s0 48w1 42s1 35w1 34s15032,5553
27Trần Khánh AnLTK 48s1 8w0 10s0 46w1 31s1 24w1 13w0 19s½ 14w04,5040,5442
28Hồ Ngọc Linh SanKDO 33w1 14s½ 11w0 44s0 23s0 37w1 38w1 30s1 15w04,5038441
29Dương Ngọc Thiên AnDKO 42s1 7w0 44s½ 38w1 4w0 32s1 22w0 20s0 40w14,5037,5442
30Trần Bảo AnN2B 52w1 13s0 45w½ 35w1 32s1 19s0 14w0 28w0 41s14,5035442
31Đặng Châu Hà PhươngLDT 37w1 18s0 33w1 9s0 27w0 41s1 20w0 44s1 23s04037452
32Nguyễn An VyPOI 47w1 4s0 22w½ 52s1 30w0 29w0 16s0 36s½ 43w14036341
33Nguyễn Quỳnh Ánh BăngDVL 28s0 55w1 31s0 47w1 10s0 51w1 25s0 46w1 24s04034450
34Phạm Nguyễn Tuệ MẫnLTK 13w0 45s0 50w1 43s1 40w1 9s0 44w1 17s0 26w04034441
35Lê Huyền Thảo NguyênTTD 20w0 36s½ 37w1 30s0 52w1 44s½ 21w0 26s0 47w14033,5340
36Phùng Trà AnYIR 5s0 35w½ 16s0 48w1 39s0 45s½ 43w½ 32w½ 46s14033251
37Nguyễn Ngọc Linh ĐanCFC 31s0 16w½ 35s0 41s0 50w1 28s0 49w½ 48w1 45s14029351
38Phan Ngọc Mẫn NghiATE 50w1 19s0 52w½ 29s0 45w1 39w0 28s0 43s½ 44w14028,5340
39Lê Nguyễn Khánh AnTVL 6w½ 26s1 14w0 22s0 36w1 38s1 15w0 16w0 25s03,5042342
40Lê Cát Tuệ NhãAHI 23s1 21w0 6s0 25w1 34s0 42w1 24s0 41w½ 29s03,5038,5351
41Trần Phan Khánh NgọcTXT 2w0 15s0 42s1 37w1 24s0 31w0 52w1 40s½ 30w03,5038341
42Nguyễn Ngọc Hiền LanNTL 29w0 17s0 41w0 50s1 49w1 40s0 26w0 52s½ 51w13,5028341
43Huỳnh Thanh ThảoN2B 21s0 53w1 1s0 34w0 47s1 25w0 36s½ 38w½ 32s03037251
44Nguyễn Hiếu NhiênMLI 12s0 54s1 29w½ 28w1 6s0 35w½ 34s0 31w0 38s03037251
45Nguyễn An NgọcTVL 25s0 34w1 30s½ 16w0 38s0 36w½ 51s1 23w0 37w03036241
46Đinh Dương Cát TườngDTD 9w0 56s1 20w0 27s0 53w- 49s1 47w1 33s0 36w03034342
47Trần Ngọc Thảo NguyênLTK 32s0 10w0 48s1 33s0 43w0 53w1 46s0 51w1 35s03029351
48Mai Tuệ LinhDTL 27w0 22s0 47w0 36s0 -1 26s0 50w1 37s0 49s½2,51,530250
49Nguyễn Vũ Quỳnh NhưTTH 19w0 52s0 55s1 51w0 42s0 46w0 37s½ 50s½ 48w½2,5125151
50Lê Trần Minh ThưPNG 38s0 23w0 34s0 42w0 37s0 -1 48s0 49w½ 52w12,50,527240
51Cao Mộc NhiênN2B 56w1 9s0 24w0 49s1 18w0 33s0 45w0 47s0 42s02033251
52Lý Mai AbigailNTL 30s0 49w1 38s½ 32w0 35s0 21w0 41s0 42w½ 50s02031150
53Nguyễn Phương MaiDTD 3w0 43s0 26w0 -1 46s- 47s0 -0 -0 54w-1030120
54Đặng Ngân AnhDLC 7s0 44w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 53s-0025,5010
55Lã Chiêu DươngLQL 14w0 33s0 49w0 -0 -0 -0 -0 -0 56s-0024,5010
56Nguyễn Ngọc Bảo NhiLB3 51s0 46w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 55w-0022010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)