یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینکها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینکهای تورنمنتهای قدیمیتر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده میشود:
نمایش جزئیات تورنمنت
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi آخرین بهروزرسانی 01.11.2026 03:28:05, سازنده/آخرین آپلود: Lamdong chess
جورهبندی/نتایج3. دور
| تخ. | شماره | سفید | Gr | نوع | FED | کلپ/شهر | امت. | نتیجه | امت. | سیاه | Gr | نوع | FED | کلپ/شهر | شماره |
| 1 | 1 | Bùi Gia Minh Khuê, | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Ngọc Quỳnh Tiên | | G06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 35 |
| 2 | 27 | Nguyễn, Bảo Trân | | G06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Hồ, Ngọc Bảo Trân | | G06 | TDA | Th&thcs Định An | 10 |
| 3 | 34 | Nguyễn, Ngọc Minh Tâm | | G06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Khánh My | | G06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 16 |
| 4 | 37 | Nguyễn, Phúc Kim An | | G06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Phạm Khánh Linh | | G06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 18 |
| 5 | 21 | Lương, Hồng Linh | | G06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Khả Hân | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 47 |
| 6 | 40 | Nguyễn, Quỳnh Uyên | | G06 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Bảo Nhiên | | G06 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 26 |
| 7 | 11 | Hồ, Ngọc Linh San | | G06 | KDO | Th Kim Đồng | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Vũ, Trần Khánh An | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 56 |
| 8 | 17 | Lê, Nguyễn Khánh An | | G06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Thảo Tiên | | G06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 41 |
| 9 | 3 | Cao, Mộc Nhiên | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Anh | | G06 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 30 |
| 10 | 29 | Nguyễn, Hiếu Nhiên | | G06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Dương, Ngọc Thiên An | | G06 | DKO | Th Đồng Kho | 4 |
| 11 | 5 | Đặng, Châu Hà Phương | | G06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Quỳnh Ánh Băng | | G06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 39 |
| 12 | 7 | Đinh, Dương Cát Tường | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thụy Nhiên | | G06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 43 |
| 13 | 42 | Nguyễn, Thị Huyền My | | G06 | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ, Mộc Trà | | G06 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 8 |
| 14 | 36 | Nguyễn, Ngô Sẻ Chia | | G06 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Huỳnh, Thanh Thảo | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 12 |
| 15 | 45 | Phạm, Mộc Nhiên | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Cát Tuệ Nhã | | G06 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 14 |
| 16 | 19 | Lê, Thị Ngọc Nhi | | G06 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Khánh An | | G06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 51 |
| 17 | 48 | Phan, Ngọc Mẫn Nghi | | G06 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Lý, Mai Abigail | | G06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 22 |
| 18 | 50 | Trần, Bảo An | | G06 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, An Ngọc | | G06 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 24 |
| 19 | 25 | Nguyễn, An Vy | | G06 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | ½ - ½ | 1 | Võ, Nhật Linh | | G06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 55 |
| 20 | 52 | Trần, Khánh Ngân | | G06 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Bùi Bảo Hân | | G06 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 28 |
| 21 | 9 | Hoàng, Minh Đan | | G06 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | ½ | 1 - 0 | ½ | Phùng, Trà An | | G06 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 49 |
| 22 | 15 | Lê, Huyền Thảo Nguyên | | G06 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Ngọc Linh Đan | | G06 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 33 |
| 23 | 38 | Nguyễn, Phương Mai | | G06 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi, Hà Anh | | G06 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 |
| 24 | 13 | Lã, Chiêu Dương | | G06 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Như | | G06 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 44 |
| 25 | 46 | Phạm, Nguyễn Tuệ Mẫn | | G06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Trần Minh Thư | | G06 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 20 |
| 26 | 23 | Mai, Tuệ Linh | | G06 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Ngọc Thảo Nguyên | | G06 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 53 |
| 27 | 32 | Nguyễn, Ngọc Hiền Lan | | G06 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Phan Khánh Ngọc, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 54 |
| 28 | 6 | Đặng, Ngân Anh | | G06 | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 | | جورهنشده | | | | |
| 29 | 31 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nhi | | G06 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 | | جورهنشده | | | | |
|
|
|
|