Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 03:28:05, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

2. الجولة

رقعةرقمWhiteمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةنقاط نتيجةنقاط Blackمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةرقم
130Nguyễn, Minh AnhG06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 0 - 11 Bùi Gia Minh Khuê, LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1
235Nguyễn, Ngọc Quỳnh TiênG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1 1 - 01 Cao, Mộc NhiênG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3
34Dương, Ngọc Thiên AnG06DKOTh Đồng Kho1 0 - 11 Nguyễn, Ngọc Minh TâmG06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt34
437Nguyễn, Phúc Kim AnG06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1 1 - 01 Đặng, Châu Hà PhươngG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5
510Hồ, Ngọc Bảo TrânG06TDATh&thcs Định An1 1 - 01 Nguyễn, Ngô Sẻ ChiaG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng36
641Nguyễn, Thảo TiênG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1 ½ - ½1 Hồ, Ngọc Linh SanG06KDOTh Kim Đồng11
714Lê, Cát Tuệ NhãG06AHITh&thcs An Hiệp1 0 - 11 Nguyễn, Quỳnh UyênG06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng40
816Lê, Khánh MyG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1 1 - 01 Phan, Ngọc Mẫn NghiG06ATETh&thcs Athena Đà Lạt48
918Lê, Phạm Khánh LinhG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 1 - 01 Trần, Bảo AnG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc50
1043Nguyễn, Thụy NhiênG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà1 0 - 11 Lương, Hồng LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt21
1147Phan, Khả HânG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, An VyG06POITrường Tiểu Học Phú Hội25
1226Nguyễn, Bảo NhiênG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết1 1 - 01 Trần, Khánh NgânG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết52
1351Trần, Khánh AnG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Bảo TrânG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt27
1445Phạm, Mộc NhiênG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt½ ½ - ½1 Vũ, Trần Khánh AnG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt56
152Bùi, Hà AnhG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 0 - 1½ Lê, Nguyễn Khánh AnG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt17
166Đặng, Ngân AnhG06DLCDalat Children's Chess0 0 - 10 Nguyễn, Hiếu NhiênG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt29
1731Nguyễn, Ngọc Bảo NhiG06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 30 0 - 10 Đinh, Dương Cát TườngG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7
188Đỗ, Mộc TràG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng0 1 - 00 Nguyễn, Ngọc Hiền LanG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt32
1933Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG06CFCClb Chessfancy Đà Lạt0 ½ - ½0 Hoàng, Minh ĐanG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng9
2012Huỳnh, Thanh ThảoG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc0 1 - 00 Nguyễn, Phương MaiG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt38
2139Nguyễn, Quỳnh Ánh BăngG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà0 1 - 00 Lã, Chiêu DươngG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt13
2249Phùng, Trà AnG06YIRTrường Yersin Đà Lạt0 ½ - ½0 Lê, Huyền Thảo NguyênG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng15
2353Trần, Ngọc Thảo NguyênG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0 0 - 10 Lê, Thị Ngọc NhiG06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập19
2420Lê, Trần Minh ThưG06PNGPhường Nam Gia Nghĩa0 0 - 10 Nguyễn, Thị Huyền MyG06THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm142
2522Lý, Mai AbigailG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Vũ Quỳnh NhưG06TTHTiểu Học Tân Hội44
2655Võ, Nhật LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 1 - 00 Mai, Tuệ LinhG06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt23
2724Nguyễn, An NgọcG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0 1 - 00 Phạm, Nguyễn Tuệ MẫnG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt46
2828Nguyễn, Bùi Bảo HânG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà0 1 - 00 Trần Phan Khánh Ngọc, TXTTrưng Vương - Trường Xuân54