注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

最后更新01.11.2026 03:28:05, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

配对/成绩

6. 轮

棋盘序号White协会组别协会俱乐部/城市分 结果分 Black协会组别协会俱乐部/城市序号
18Đỗ, Mộc TràG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 0 - 15 Nguyễn, Bảo NhiênG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết26
210Hồ, Ngọc Bảo TrânG06TDATh&thcs Định An4 1 - 04½ Vũ, Trần Khánh AnG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt56
347Phan, Khả HânG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 ½ - ½4 Bùi Gia Minh Khuê,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1
418Lê, Phạm Khánh LinhG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4 0 - 14 Nguyễn, Ngọc Minh TâmG06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt34
541Nguyễn, Thảo TiênG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3½ 0 - 14 Nguyễn, Ngô Sẻ ChiaG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng36
655Võ, Nhật LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3½ 0 - 13½ Phạm, Mộc NhiênG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt45
716Lê, Khánh MyG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 1 - 03½ Trần, Bảo AnG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc50
837Nguyễn, Phúc Kim AnG06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3 1 - 03 Lê, Thị Ngọc NhiG06NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập19
942Nguyễn, Thị Huyền MyG06THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13 0 - 13 Lương, Hồng LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt21
1043Nguyễn, Thụy NhiênG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà3 0 - 13 Nguyễn, Bảo TrânG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt27
1151Trần, Khánh AnG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Minh AnhG06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl30
1235Nguyễn, Ngọc Quỳnh TiênG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3 1 - 03 Phạm, Nguyễn Tuệ MẫnG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt46
1325Nguyễn, An VyG06POITrường Tiểu Học Phú Hội2½ 0 - 12½ Dương, Ngọc Thiên AnG06DKOTh Đồng Kho4
1428Nguyễn, Bùi Bảo HânG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà2½ 1 - 02½ Hoàng, Minh ĐanG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng9
1529Nguyễn, Hiếu NhiênG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2½ ½ - ½2½ Lê, Huyền Thảo NguyênG06TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng15
1648Phan, Ngọc Mẫn NghiG06ATETh&thcs Athena Đà Lạt2½ 0 - 12½ Lê, Nguyễn Khánh AnG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt17
1739Nguyễn, Quỳnh Ánh BăngG06DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 1 - 02 Cao, Mộc NhiênG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3
1854Trần Phan Khánh Ngọc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân2 0 - 12 Đặng, Châu Hà PhươngG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5
1912Huỳnh, Thanh ThảoG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2 0 - 12 Trần, Khánh NgânG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết52
2014Lê, Cát Tuệ NhãG06AHITh&thcs An Hiệp2 1 - 02 Nguyễn, Ngọc Hiền LanG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt32
2122Lý, Mai AbigailG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1½ 0 - 12 Nguyễn, Quỳnh UyênG06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng40
2211Hồ, Ngọc Linh SanG06KDOTh Kim Đồng1½ 1 - 01½ Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG06CFCClb Chessfancy Đà Lạt33
2324Nguyễn, An NgọcG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1½ ½ - ½1½ Phùng, Trà AnG06YIRTrường Yersin Đà Lạt49
242Bùi, Hà AnhG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1 1 - 01 Mai, Tuệ LinhG06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt23
2544Nguyễn, Vũ Quỳnh NhưG06TTHTiểu Học Tân Hội1 0 - 11 Đinh, Dương Cát TườngG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7
2653Trần, Ngọc Thảo NguyênG06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Phương MaiG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt38
2720Lê, Trần Minh ThưG06PNGPhường Nam Gia Nghĩa0 1 轮空
286Đặng, Ngân AnhG06DLCDalat Children's Chess0 0 没有配对
2913Lã, Chiêu DươngG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 没有配对
3031Nguyễn, Ngọc Bảo NhiG06LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 30 0 没有配对