Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi Senast uppdaterad25.10.2026 14:26:50, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Val av turnering | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, visa flaggor
, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | kön | Typ | Gr | Klubb |
| 1 | Dương, Nam | PBC | | B17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 2 | Đào, Đức Quang | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 3 | Đặng, Tuấn Hải | GTX | | B17 | | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt |
| 4 | Đậu Xuân Dương, | CYR | | | | CLB Đà Lat Yersin chess |
| 5 | Đồng, Anh Khoa | DTB | | B17 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 6 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | DTR | | B17 | | Thpt Đức Trọng |
| 7 | Hoàng, Tiến Hưng | NQT | | B17 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 8 | Huỳnh, Đăng Huy | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 9 | Kỳ, Kính Thiện Nhân | DML | | B17 | | Thpt Đắk Mil |
| 10 | Lê, Cao Thắng | CYR | | B17 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 11 | Lê, Hoàng | CPT | | B17 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 12 | Lê, Minh Trọng | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 13 | Lê, Sỹ Tài | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 14 | Lù, Hoàng Lợi | DTR | | B17 | | Thpt Đức Trọng |
| 15 | Mai, Đức Nam | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 16 | Mai, Văn Thái An | YIR | | B17 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 17 | Nguyễn, Bảo Khang | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 18 | Nguyễn, Doãn Ý | CHD | | B17 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 19 | Nguyễn, Đại Nghĩa | NQT | | B17 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 20 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | NKL | | B17 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 21 | Nguyễn, Đình Khánh | BLM | | B17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 22 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | LOH | | B17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 23 | Nguyễn, Hoàng Vũ | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 24 | Nguyễn, Khánh Đăng | LPT | | B17 | | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết |
| 25 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | CPT | | B17 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 26 | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | CTL | | B17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 27 | Nguyễn, Nhật Minh | YIR | | B17 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 28 | Nguyễn, Phương Nam | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 29 | Nguyễn, Quang Huy | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 30 | Nguyễn, Quốc Nam | CYR | | B17 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 31 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | NKL | | B17 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 32 | Nguyễn, Tiến Mạnh | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Thiện Nhân | YIR | | B17 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 34 | Nguyễn, Văn Trường | NCT | | B17 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 35 | Nguyễn, Vân Trường | PBC | | B17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 36 | Nguyễn, Việt Tiến | NCT | | B17 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 37 | Nguyễn, Võ Gia Huy | PCP | | B17 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 38 | Phạm, Đăng Khoa | BTX | | B17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 39 | Phạm, Gia Minh Quân | CHD | | B17 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 40 | Phạm, Gia Nguyên | YIR | | B17 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 41 | Phạm, Gia Tường | LPT | | B17 | | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết |
| 42 | Phạm, Quốc Thịnh | TUL | | B17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 43 | Phạm, Văn Đức | CAH | | B17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 44 | Phan, Hoàng Hải Đăng | GTX | | B17 | | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt |
| 45 | Phan, Thanh Thuận | CHD | | B17 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 46 | Phan, Văn Thắng | CAH | | B17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 47 | Tsuzuki, Nhật Anh | YIR | | B17 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 48 | Trần, Đình Nghĩa | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 49 | Trần, Hoàng Giáp | DLH | | B17 | | Thpt Đức Linh |
| 50 | Trần, Hoàng Phước Trí | CTL | | B17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 51 | Trần, Lê Quang Khải | TUL | | B17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 52 | Trần, Minh Khôi | CPT | | B17 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 53 | Trần, Phan Gia Minh | DML | | B17 | | Thpt Đắk Mil |
| 54 | Trần, Thăng Long | LOH | | B17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 55 | Trần, Văn Thái | DTB | | B17 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 56 | Vũ, Đình Bình Minh | NQT | | B17 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 57 | Vũ, Nguyễn Quốc Toản | BLM | | B17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 58 | Vũ, Quang Khôi | BLM | | B17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 59 | Vũ, Trọng Uy Khoa | DML | | B17 | | Thpt Đắk Mil |
| 60 | Vương, Hoàng Phong | HTD | | B17 | | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng |
| 61 | Vy, Hoàng Hải Phong | PVD | | B17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
|
|
|
|