Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

Darrera actualització31.10.2026 05:52:05, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 3 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada pel rànquing inicial

Núm.NomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPts.Ordre Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Dương NamPBC 31w1 26b½ 24w1 41b2,5704210
2Đào Đức QuangBTX 32b1 29w0 40b½ 25w1,52505121
3Đặng Tuấn HảiGTX 33w0 37b0 38w½ 51b0,55403,5010
4Đậu Xuân DươngCYR 34b0 36w0 45b1 27w14104121
5Đồng Anh KhoaDTB 35w1 30b0 32w1 39b21105210
6Hoàng Lâm Nhật NamDTR 36b1 34w0 46b0 28w14204121
7Hoàng Tiến HưngNQT 37w1 33b0 35w0 32b14504110
8Huỳnh Đăng HuyPCP 38b1 40w½ 54b1 26w2,5803,5222
9Kỳ Kính Thiện NhânDML 39w½ 47b1 26w0 24b1,52605111
10Lê Cao ThắngCYR 40b0 38w1 36b0 58w14304120
11Lê HoàngCPT 41w0 43b1 37w½ 55b1,52704,5111
12Lê Minh TrọngPCP 42b0 45w1 52b½ 54w1,53503,5120
13Lê Sỹ TàiPVD 43w1 41b0 51w1 40b21504210
14Lù Hoàng LợiDTR 44b½ 54w0 58b1 52w1,53702,5121
15Mai Đức NamPVD 45w1 42b0 56w½ 37b1,53603,5110
16Mai Văn Thái AnYIR 46b0 48w1 59b0 60w14903,5120
17Nguyễn Bảo KhangPCP 47w½ 55b1 61w½ 42b22303111
18Nguyễn Doãn ÝCHD 48b1 46w1 33b1 29w3104322
19Nguyễn Đại NghĩaNQT 49w1 50b0 57w0 43b14604110
20Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 50b0 49w- 43w0 -005803,5010
21Nguyễn Đình KhánhBLM 51w1 57b1 41w0 46b21005211
22Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 52b1 58w1 34b1 30w3403,5322
23Nguyễn Hoàng VũPVD 53w1 61b½ 39w0 56b1,53204110
24Nguyễn Khánh ĐăngLPT 54b½ 44w1 1b0 9w1,53004120
25Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 55w½ 39b0 47w1 2b1,53304110
26Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 56b1 1w½ 9b1 8b2,5604222
27Nguyễn Nhật MinhYIR 57w0 51b0 53w1 4b15003110
28Nguyễn Phương NamBTX 58b0 52w0 48b1 6b15102,5121
29Nguyễn Quang HuyBTX 59w1 2b1 42w1 18b3503,5311
30Nguyễn Quốc NamCYR 60b1 5w1 50w1 22b3304311
31Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 1b0 56w0 49b- -005604010
32Nguyễn Tiến MạnhBTX 2w0 53b1 5b0 7w14703,5121
33Nguyễn Thiện NhânYIR 3b1 7w1 18w0 57b21304211
34Nguyễn Văn TrườngNCT 4w1 6b1 22w0 59b21404211
35Nguyễn Vân TrườngPBC 5b0 60w1 7b1 50w22203221
36Nguyễn Việt TiếnNCT 6w0 4b1 10w1 61b22402211
37Nguyễn Võ Gia HuyPCP 7b0 3w1 11b½ 15w1,53802,5120
38Phạm Đăng KhoaBTX 8w0 10b0 3b½ 44w0,55203,5020
39Phạm Gia Minh QuânCHD 9b½ 25w1 23b1 5w2,5903221
40Phạm Gia NguyênYIR 10w1 8b½ 2w½ 13w21904110
41Phạm Gia TườngLPT 11b1 13w1 21b1 1w3204322
42Phạm Quốc ThịnhTUL 12w1 15w1 29b0 17w21204,5210
43Phạm Văn ĐứcCAH 13b0 11w0 20b1 19w14803,5121
44Phan Hoàng Hải ĐăngGTX 14w½ 24b0 55w0 38b0,55503010
45Phan Thanh ThuậnCHD 15b0 12b0 4w0 47b05903020
46Phan Văn ThắngCAH 16w1 18b0 6w1 21w21604210
47Tsuzuki Nhật AnhYIR 17b½ 9w0 25b0 45w0,55303,5020
48Trần Đình NghĩaPVD 18w0 16b0 28w0 53b05704010
49Trần Hoàng GiápDLH 19b0 20b- 31w- -006102,5010
50Trần Hoàng Phước TríCTL 20w1 19w1 30b0 35b21704210
51Trần Lê Quang KhảiTUL 21b0 27w1 13b0 3w14404120
52Trần Minh KhôiCPT 22w0 28b1 12w½ 14b1,52804,5111
53Trần Phan Gia MinhDML 23b0 32w0 27b0 48w06002,5020
54Trần Thăng LongLOH 24w½ 14b1 8w0 12b1,53104111
55Trần Văn TháiDTB 25b½ 17w0 44b1 11w1,53403,5121
56Vũ Đình Bình MinhNQT 26w0 31b1 15b½ 23w1,52904121
57Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 27b1 21w0 19b1 33w22103222
58Vũ Quang KhôiBLM 28w1 22b0 14w0 10b14004,5110
59Vũ Trọng Uy KhoaDML 29b0 -1 16w1 34w21804210
60Vương Hoàng PhongHTD 30w0 35b0 -1 16b13905110
61Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 23w½ 17b½ 36w22003,5110

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)