Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

Liên đoànVietnam ( VIE )
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.11.2026 03:56:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess

Giải/ Nội dungCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Dương NamPBC 31w1 26b½ 24w1 41b0 25w1 57b1 5w1 18b0 11w05,511048,5541
2Đào Đức QuangBTX 32b1 29w0 40b½ 25w0 15b1 54w0 56b1 52w0 34b03,544035,5353
3Đặng Tuấn HảiGTX 33w0 37b0 38w½ 51b0 53w1 15b0 14w1 44b½ 28w0352028,5240
4Đậu Xuân DươngCYR 34b0 36w0 45b1 27w1 54b1 50w0 52b½ 47w1 29b15,520037553
5Đồng Anh KhoaDTB 35w1 30b0 32w1 39b½ 24w1 26b1 1b0 21w0 54b15,512048552
6Hoàng Lâm Nhật NamDTR 36b1 34w0 46b0 28w1 60b0 33w0 47b0 19w0 32b0255033251
7Hoàng Tiến HưngNQT 37w1 33b0 35w0 32b1 40w1 51b1 59w1 30w0 57b0524040,5542
8Huỳnh Đăng HuyPCP 38b1 40w½ 54b1 26w0 52b½ 29w1 42b½ 46w1 30b05,513042,5452
9Kỳ Kính Thiện NhânDML 39w½ 47b1 26w0 24b0 61w0 38b1 15w1 55b0 51w03,542037,5342
10Lê Cao ThắngCYR 40b0 38w1 36b0 58w0 56b1 34w0 27b0 14w1 33b1440030,5452
11Lê HoàngCPT 41w0 43b1 37w½ 55b½ 42w0 48b1 51w1 36b1 1b168040,5554
12Lê Minh TrọngPCP 42b0 45w1 52b½ 54w0 44b1 25b0 60w0 15w1 47b14,533036,5452
13Lê Sỹ TàiPVD 43w1 41b0 51w1 40b1 36w0 55b½ 37w½ 59b½ 24w04,532039341
14Lù Hoàng LợiDTR 44b½ 54w0 58b1 52w0 47b0 56w0 3b0 10b0 38w01,556032,5151
15Mai Đức NamPVD 45w1 42b0 56w½ 37b0 2w0 3w1 9b0 12b0 16w½351030,5240
16Mai Văn Thái AnYIR 46b0 48w1 59b0 60w0 28b0 44w1 40b0 56w½ 15b½349034250
17Nguyễn Bảo KhangPCP 47w½ 55b1 61w½ 42b1 39w0 59b0 58w1 37b1 25w0525039,5443
18Nguyễn Doãn ÝCHD 48b1 46w1 33b1 29w1 26b1 30w1 41b0 1w1 21b074047753
19Nguyễn Đại NghĩaNQT 49w1 50b0 57w0 43b1 46w0 37b0 48w0 6b1 44w0348037342
20Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 50b0 49w- 43w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0057026,5010
21Nguyễn Đình KhánhBLM 51w1 57b1 41w0 46b1 59w1 39b0 36w1 5b1 18w173147743
22Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 52b1 58w1 34b1 30w0 50b1 41w0 23b0 57w0 37b1521048554
23Nguyễn Hoàng VũPVD 53w1 61b½ 39w0 56b1 37w1 36b1 22w1 41b0 35w05,514042542
24Nguyễn Khánh ĐăngLPT 54b½ 44w1 1b0 9w1 5b0 47w1 50b0 27w1 13b15,519037,5551
25Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 55w½ 39b0 47w1 2b1 1b0 12w1 54b1 42w½ 17b169039553
26Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 56b1 1w½ 9b1 8b1 18w0 5w0 57b½ 60w0 48w1523041,5443
27Nguyễn Nhật MinhYIR 57w0 51b0 53w1 4b0 43w1 58b0 10w1 24b0 56w½3,543037340
28Nguyễn Phương NamBTX 58b0 52w0 48b1 6b0 16w1 40w1 34b½ 54w0 3b14,536033452
29Nguyễn Quang HuyBTX 59w1 2b1 42w1 18b0 57w½ 8b0 55w1 35b0 4w04,527044,5441
30Nguyễn Quốc NamCYR 60b1 5w1 50w1 22b1 41w1 18b0 39w1 7b1 8w181048843
31Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 1b0 56w0 49b- -0 -0 -0 -0 -0 -0059025,5010
32Nguyễn Tiến MạnhBTX 2w0 53b1 5b0 7w0 48b0 43w0 44b0 38b½ 6w12,554030251
33Nguyễn Thiện NhânYIR 3b1 7w1 18w0 57b0 51w0 6b1 61w0 48b0 10w0347039342
34Nguyễn Văn TrườngNCT 4w1 6b1 22w0 59b0 55w0 10b1 28w½ 61b0 2w14,534036442
35Nguyễn Vân TrườngPBC 5b0 60w1 7b1 50w0 58b1 52w1 46b½ 29w1 23b16,56042,5653
36Nguyễn Việt TiếnNCT 6w0 4b1 10w1 61b1 13b1 23w0 21b0 11w0 58b½4,528042453
37Nguyễn Võ Gia HuyPCP 7b0 3w1 11b½ 15w1 23b0 19w1 13b½ 17w0 22w0437037340
38Phạm Đăng KhoaBTX 8w0 10b0 3b½ 44w0 45b1 9w0 43b0 32w½ 14b1353027,5252
39Phạm Gia Minh QuânCHD 9b½ 25w1 23b1 5w½ 17b1 21w1 30b0 50w0 60b167048553
40Phạm Gia NguyênYIR 10w1 8b½ 2w½ 13w0 7b0 28b0 16w1 51b0 43w1438035340
41Phạm Gia TườngLPT 11b1 13w1 21b1 1w1 30b0 22b1 18w1 23w1 50b½7,52050,5753
42Phạm Quốc ThịnhTUL 12w1 15w1 29b0 17w0 11b1 60b1 8w½ 25b½ 61w½5,516041442
43Phạm Văn ĐứcCAH 13b0 11w0 20b1 19w0 27b0 32b1 38w1 58w0 40b0350032352
44Phan Hoàng Hải ĐăngGTX 14w½ 24b0 55w0 38b1 12w0 16b0 32w1 3w½ 19b1441029342
45Phan Thanh ThuậnCHD 15b0 12b0 4w0 47b0 38w0 -0 -0 -0 -0058025,5030
46Phan Văn ThắngCAH 16w1 18b0 6w1 21w0 19b1 61b1 35w½ 8b0 55w15,515041,5542
47Tsuzuki Nhật AnhYIR 17b½ 9w0 25b0 45w1 14w1 24b0 6w1 4b0 12w03,545034340
48Trần Đình NghĩaPVD 18w0 16b0 28w0 53b1 32w1 11w0 19b1 33w1 26b0439034442
49Trần Hoàng GiápDLH 19b0 20b- 31w- -0 -0 -0 -0 -0 -0061024010
50Trần Hoàng Phước TríCTL 20w1 19w1 30b0 35b1 22w0 4b1 24w1 39b1 41w½6,55147,5643
51Trần Lê Quang KhảiTUL 21b0 27w1 13b0 3w1 33b1 7w0 11b0 40w1 9b1526036,5552
52Trần Minh KhôiCPT 22w0 28b1 12w½ 14b1 8w½ 35b0 4w½ 2b1 59w15,517039443
53Trần Phan Gia MinhDML 23b0 32w0 27b0 48w0 3b0 -0 -0 -0 -0060024,5030
54Trần Thăng LongLOH 24w½ 14b1 8w0 12b1 4w0 2b1 25w0 28b1 5w04,529040,5444
55Trần Văn TháiDTB 25b½ 17w0 44b1 11w½ 34b1 13w½ 29b0 9w1 46b04,530040352
56Vũ Đình Bình MinhNQT 26w0 31b1 15b½ 23w0 10w0 14b1 2w0 16b½ 27b½3,546031252
57Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 27b1 21w0 19b1 33w1 29b½ 1w0 26w½ 22b1 7w1610038,5543
58Vũ Quang KhôiBLM 28w1 22b0 14w0 10b1 35w0 27w1 17b0 43b1 36w½4,535036442
59Vũ Trọng Uy KhoaDML 29b0 -1 16w1 34w1 21b0 17w1 7b0 13w½ 52b04,531039,5440
60Vương Hoàng PhongHTD 30w0 35b0 -1 16b1 6w1 42w0 12b1 26b1 39w0522041,5543
61Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 23w½ 17b½ 36w0 9b1 46w0 33b1 34w1 42b½5,518038442

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)