Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

最后更新31.10.2026 04:42:03, 创建者/最新上传: Lamdong chess

比赛选择CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
团队浏览AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
2 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

2 轮后名次交叉表

名次姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Doãn ÝCHD 52b1 33w1 6b201211
2Nguyễn Đình KhánhBLM 34w1 26b1 8w201211
3Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 25b1 35w1 7b201211
4Nguyễn Quang HuyBTX 36w1 22b1 9w201211
5Nguyễn Quốc NamCYR 53b1 27w1 10w201211
6Nguyễn Thiện NhânYIR 49b1 28w1 1w201211
7Nguyễn Văn TrườngNCT 50w1 23b1 3w201211
8Phạm Gia TườngLPT 24b1 30w1 2b201211
9Phạm Quốc ThịnhTUL 29w1 31w1 4b201200
10Trần Hoàng Phước TríCTL 51w1 32w1 5b201200
11Huỳnh Đăng HuyPCP 55b1 18w½ 14b1,501,5111
12Kỳ Kính Thiện NhânDML 17w½ 47b1 13w1,501,5111
13Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 37b1 15w½ 12b1,501,5111
14Trần Thăng LongLOH 16w½ 44b1 11w1,501,5111
15Dương NamPBC 54w1 13b½ 16w1,501,5110
16Nguyễn Khánh ĐăngLPT 14b½ 46w1 15b1,501,5110
17Phạm Gia Minh QuânCHD 12b½ 45w1 20b1,501,5110
18Phạm Gia NguyênYIR 38w1 11b½ 22w1,501,5110
19Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 20w½ 21b1,501,5100
20Nguyễn Hoàng VũPVD 56w1 19b½ 17w1,501110
21Nguyễn Bảo KhangPCP 47w½ 48b1 19w1,500,5111
22Đào Đức QuangBTX 39b1 4w0 18b102111
23Hoàng Lâm Nhật NamDTR 40b1 7w0 33b102111
24Lê HoàngCPT 8w0 60b1 43w102111
25Trần Minh KhôiCPT 3w0 59b1 29w102111
26Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 58b1 2w0 32b102111
27Đồng Anh KhoaDTB 42w1 5b0 39w102110
28Hoàng Tiến HưngNQT 43w1 6b0 42w102110
29Lê Minh TrọngPCP 9b0 57w1 25b102110
30Lê Sỹ TàiPVD 60w1 8b0 34w102110
31Mai Đức NamPVD 57w1 9b0 37w102110
32Nguyễn Đại NghĩaNQT 61w1 10b0 26w102110
33Phan Văn ThắngCAH 41w1 1b0 23w102110
34Trần Lê Quang KhảiTUL 2b0 58w1 30b102110
35Vũ Quang KhôiBLM 59w1 3b0 44w102110
36Vũ Trọng Uy KhoaDML 4b0 -1 41w102110
37Vũ Đình Bình MinhNQT 13w0 54b1 31b101,5111
38Lê Cao ThắngCYR 18b0 55w1 40b101,5110
39Nguyễn Tiến MạnhBTX 22w0 56b1 27b101111
40Nguyễn Việt TiếnNCT 23w0 50b1 38w101111
41Mai Văn Thái AnYIR 33b0 52w1 36b101110
42Nguyễn Vân TrườngPBC 27b0 53w1 28b101110
43Nguyễn Võ Gia HuyPCP 28b0 49w1 24b101110
44Lù Hoàng LợiDTR 46b½ 14w0 35b0,501,5010
45Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 48w½ 17b0 47w0,501,5010
46Phan Hoàng Hải ĐăngGTX 44w½ 16b0 48w0,501,5010
47Tsuzuki Nhật AnhYIR 21b½ 12w0 45b0,501,5010
48Trần Văn TháiDTB 45b½ 21w0 46b0,501,5010
49Đặng Tuấn HảiGTX 6w0 43b0 55w002010
50Đậu Xuân DươngCYR 7b0 40w0 57b002010
51Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 10b0 61w- 60w002010
52Trần Đình NghĩaPVD 1w0 41b0 59w002010
53Vương Hoàng PhongHTD 5w0 42b0 -0002010
54Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 15b0 37w0 61b001,5010
55Phạm Đăng KhoaBTX 11w0 38b0 49b001,5010
56Trần Phan Gia MinhDML 20b0 39w0 58b001,5010
57Phan Thanh ThuậnCHD 31b0 29b0 50w001020
58Nguyễn Nhật MinhYIR 26w0 34b0 56w001010
59Nguyễn Phương NamBTX 35b0 25w0 52b001010
60Phạm Văn ĐứcCAH 30b0 24w0 51b001010
61Trần Hoàng GiápDLH 32b0 51b- 54w001010

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)