Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 08:50:57, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 4 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 4 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Quốc NamCYR 34s1 16w1 9w1 6s1 2w408,5422
2Phạm Gia TườngLPT 26s1 8w1 5s1 15w1 1s408,5422
3Nguyễn Doãn ÝCHD 53s1 25w1 24s1 7w1 4s407422
4Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 42s1 15w½ 40s1 17s1 3w3,506,5333
5Nguyễn Đình KhánhBLM 35w1 11s1 2w0 25s1 12w309322
6Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 21s1 39w1 29s1 1w0 9s308,5322
7Nguyễn Quang HuyBTX 12w1 41s1 31w1 3s0 11w308,5321
8Lê Sỹ TàiPVD 48w1 2s0 35w1 36s1 13w308321
9Trần Hoàng Phước TríCTL 57w1 28w1 1s0 30s1 6w308321
10Phạm Gia Minh QuânCHD 40s½ 19w1 22s1 16w½ 14s307,5221
11Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 50s1 5w0 28s1 24w1 7s307322
12Vũ Trọng Uy KhoaDML 7s0 -1 54w1 29w1 5s306310
13Nguyễn Việt TiếnNCT 33w0 38s1 49w1 27s1 8s305,5322
14Nguyễn Bảo KhangPCP 45w½ 32s1 27w½ 31s1 10w305,5222
15Dương NamPBC 58w1 4s½ 20w1 2s0 19w2,5010220
16Đồng Anh KhoaDTB 30w1 1s0 52w1 10s½ 20w2,509220
17Huỳnh Đăng HuyPCP 56s1 36w½ 18s1 4w0 21s2,508222
18Trần Thăng LongLOH 20w½ 43s1 17w0 44s1 38w2,506,5222
19Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 32w½ 10s0 45w1 41s1 15s2,506,5221
20Nguyễn Khánh ĐăngLPT 18s½ 46w1 15s0 40w1 16s2,506,5220
21Trần Minh KhôiCPT 6w0 51s1 44w½ 43s1 17w2,506222
22Nguyễn Hoàng VũPVD 61w1 27s½ 10w0 42s1 23w2,506221
23Nguyễn Võ Gia HuyPCP 37s0 55w1 26s½ 47w1 22s2,505,5220
24Nguyễn Thiện NhânYIR 55s1 37w1 3w0 11s0 35w209221
25Phan Văn ThắngCAH 54w1 3s0 33w1 5w0 28s209210
26Lê HoàngCPT 2w0 48s1 23w½ 32s½ 31w208,5121
27Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 22w½ 14s½ 13w0 40s208,5110
28Nguyễn Đại NghĩaNQT 59w1 9s0 11w0 48s1 25w207,5221
29Nguyễn Văn TrườngNCT 38w1 33s1 6w0 12s0 32w207,5221
30Nguyễn Vân TrườngPBC 16s0 34w1 37s1 9w0 39s207,5221
31Phạm Quốc ThịnhTUL 44w1 47w1 7s0 14w0 26s207,5210
32Trần Văn TháiDTB 19s½ 14w0 46s1 26w½ 29s207,5121
33Hoàng Lâm Nhật NamDTR 13s1 29w0 25s0 51w1 34s207221
34Vương Hoàng PhongHTD 1w0 30s0 -1 54s1 33w207221
35Trần Lê Quang KhảiTUL 5s0 50w1 8s0 55w1 24s207220
36Phạm Gia NguyênYIR 49w1 17s½ 41w½ 8w0 37s207110
37Hoàng Tiến HưngNQT 23w1 24s0 30w0 52s1 36w206,5221
38Đậu Xuân DươngCYR 29s0 13w0 60s1 50w1 18s206221
39Vũ Quang KhôiBLM 51w1 6s0 43w0 49s1 30w205,5221
40Kỳ Kính Thiện NhânDML 10w½ 45s1 4w0 20s0 27w1,509121
41Đào Đức QuangBTX 52s1 7w0 36s½ 19w0 47s1,507,5121
42Vũ Đình Bình MinhNQT 4w0 58s1 47s½ 22w0 49w1,507,5121
43Lù Hoàng LợiDTR 46s½ 18w0 39s1 21w0 45s1,507121
44Lê Minh TrọngPCP 31s0 60w1 21s½ 18w0 46s1,507120
45Tsuzuki Nhật AnhYIR 14s½ 40w0 19s0 60w1 43w1,507120
46Phan Hoàng Hải ĐăngGTX 43w½ 20s0 32w0 56s1 44w1,506121
47Mai Đức NamPVD 60w1 31s0 42w½ 23s0 41w1,506120
48Phạm Văn ĐứcCAH 8s0 26w0 57s1 28w0 50s107121
49Lê Cao ThắngCYR 36s0 56w1 13s0 39w0 42s107120
50Nguyễn Nhật MinhYIR 11w0 35s0 61w1 38s0 48w107120
51Nguyễn Phương NamBTX 39s0 21w0 53s1 33s0 54w106,5131
52Nguyễn Tiến MạnhBTX 41w0 61s1 16s0 37w0 53s106121
53Trần Đình NghĩaPVD 3w0 54s0 51w0 61s1 52w106121
54Mai Văn Thái AnYIR 25s0 53w1 12s0 34w0 51s106120
55Đặng Tuấn HảiGTX 24w0 23s0 56w½ 35s0 61w0,50,56,5020
56Phạm Đăng KhoaBTX 17w0 49s0 55s½ 46w0 60s0,50,55020
57Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 9s0 59w- 48w0 -0 -0006010
58Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 15s0 42w0 59s- -0 -0005,5010
59Trần Hoàng GiápDLH 28s0 57s- 58w- -0 -0005,5010
60Phan Thanh ThuậnCHD 47s0 44s0 38w0 45s0 56w005030
61Trần Phan Gia MinhDML 22s0 52w0 50s0 53w0 55s004,5020

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)