Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 16
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 12:46:09, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Phạm Gia TườngLPT 12s1 25w1 4s1 6w1 2s0 29s1 3w1 8w1 5s7140,5743
2Nguyễn Quốc NamCYR 16s1 19w1 5w1 29s1 1w1 3s0 10w1 15s1 9w7139743
3Nguyễn Doãn ÝCHD 35s1 21w1 42s1 20w1 30s1 2w1 1s0 6w1 4s7136,5743
4Nguyễn Đình KhánhBLM 33w1 17s1 1w0 21s1 22w1 10s0 31w1 19s1 3w6034643
5Trần Hoàng Phước TríCTL 57w1 43w1 2s0 7s1 29w0 28s1 24w1 10s1 1w6033,5643
6Dương NamPBC 58w1 30s½ 24w1 1s0 13w1 17s1 19w1 3s0 12w5,5037541
7Nguyễn Vân TrườngPBC 19s0 16w1 15s1 5w0 34s1 27w1 21s½ 20w1 8s5,5033,5542
8Nguyễn Hoàng VũPVD 59w1 18s½ 10w0 47s1 32w1 31s1 29w1 1s0 7w5,5031,5542
9Huỳnh Đăng HuyPCP 54s1 44w½ 26s1 30w0 27s½ 20w1 11s½ 21w1 2s5,5030442
10Phạm Gia Minh QuânCHD 37s½ 13w1 8s1 19w½ 14s1 4w1 2s0 5w0 16s5039442
11Phạm Quốc ThịnhTUL 36w1 52w1 20s0 14w0 12s1 16s1 9w½ 13s½ 18w5033442
12Lê HoàngCPT 1w0 46s1 32w½ 23s½ 11w0 35s1 33w1 31s1 6s5032,5443
13Nguyễn Lê Sinh PhúCPT 23w½ 10s0 41w1 39s1 6s0 36w1 26s1 11w½ 14s5031,5442
14Nguyễn Bảo KhangPCP 41w½ 23s1 18w½ 11s1 10w0 22s0 34w1 32s1 13w5031443
15Hoàng Tiến HưngNQT 32w1 42s0 7w0 56s1 44w1 33s1 22w1 2w0 17s5030,5532
16Vương Hoàng PhongHTD 2w0 7s0 -1 51s1 53w1 11w0 36s1 30s1 10w5030543
17Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM 45s1 4w0 43s1 42w1 20s½ 6w0 30w½ 29s1 15w5030443
18Vy Hoàng Hải PhongPVD -1 8w½ 14s½ 31w0 37s1 21w0 42s1 38w1 11s5029,5432
19Đồng Anh KhoaDTB 7w1 2s0 56w1 10s½ 24w1 30s1 6s0 4w0 26s4,5037,5441
20Nguyễn Quang HuyBTX 22w1 39s1 11w1 3s0 17w½ 9s0 23w1 7s0 28w4,5036,5441
21Phan Văn ThắngCAH 51w1 3s0 53w1 4w0 43s1 18s1 7w½ 9s0 23w4,5034442
22Vũ Trọng Uy KhoaDML 20s0 -1 51w1 38w1 4s0 14w1 15s0 25w½ 27s4,5031,5430
23Trần Văn TháiDTB 13s½ 14w0 49s1 12w½ 38s1 25w½ 20s0 37w1 21s4,5031342
24Nguyễn Khánh ĐăngLPT 26s½ 49w1 6s0 37w1 19s0 41w1 5s0 45w1 25s4,5030,5440
25Lê Sỹ TàiPVD 46w1 1s0 33w1 44s1 31w0 23s½ 32w½ 22s½ 24w4,5030,5341
26Trần Thăng LongLOH 24w½ 55s1 9w0 36s1 28w0 39s1 13w0 40s1 19w4,5030444
27Trần Minh KhôiCPT 29w0 40s1 36w½ 55s1 9w½ 7s0 28w½ 39s1 22w4,5030343
28Đậu Xuân DươngCYR 38s0 31w0 60s1 45w1 26s1 5w0 27s½ 41w1 20s4,5029442
29Nguyễn Hoàng ThịnhLOH 27s1 34w1 38s1 2w0 5s1 1w0 8s0 17w0 32s4039443
30Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL 47s1 6w½ 37s1 9s1 3w0 19w0 17s½ 16w0 35w4035,5343
31Nguyễn Việt TiếnNCT 53w0 28s1 48w1 18s1 25s1 8w0 4s0 12w0 34s4033443
32Nguyễn Võ Gia HuyPCP 15s0 50w1 12s½ 52w1 8s0 43w1 25s½ 14w0 29w4031340
33Trần Lê Quang KhảiTUL 4s0 45w1 25s0 50w1 42s1 15w0 12s0 44w1 37s4029,5441
34Vũ Quang KhôiBLM 40w1 29s0 55w0 48s1 7w0 45w1 14s0 46s1 31w4027442
35Trần Đình NghĩaPVD 3w0 51s0 40w0 59s1 56w1 12w0 43s1 42w1 30s4025,5432
36Lê Minh TrọngPCP 11s0 60w1 27s½ 26w0 49s1 13s0 16w0 52w1 41s3,5029341
37Kỳ Kính Thiện NhânDML 10w½ 41s1 30w0 24s0 18w0 54s1 52w1 23s0 33w3,5028,5342
38Nguyễn Văn TrườngNCT 28w1 53s1 29w0 22s0 23w0 48s1 40w½ 18s0 39w3,5028342
39Đào Đức QuangBTX 56s1 20w0 44s½ 13w0 52s1 26w0 47s1 27w0 38s3,5027343
40Nguyễn Phương NamBTX 34s0 27w0 35s1 53s0 51w1 44w1 38s½ 26w0 50s3,5026341
41Tsuzuki Nhật AnhYIR 14s½ 37w0 13s0 60w1 55w1 24s0 53w1 28s0 36w3,5026340
42Nguyễn Thiện NhânYIR 50s1 15w1 3w0 17s0 33w0 53s1 18w0 35s0 48w3032,5342
43Nguyễn Đại NghĩaNQT 61w1 5s0 17w0 46s1 21w0 32s0 35w0 53s1 49w3030342
44Phạm Gia NguyênYIR 48w1 9s½ 39w½ 25w0 15s0 40s0 51w1 33s0 46w3029240
45Nguyễn Nhật MinhYIR 17w0 33s0 59w1 28s0 46w1 34s0 48w1 24s0 47w3028340
46Phạm Văn ĐứcCAH 25s0 12w0 57s1 43w0 45s0 56s1 54w1 34w0 44s3024,5342
47Vũ Đình Bình MinhNQT 30w0 58s1 52s½ 8w0 48w0 55s1 39w0 51s½ 45s3024242
48Lê Cao ThắngCYR 44s0 54w1 31s0 34w0 47s1 38w0 45s0 55w1 42s3022,5341
49Phan Hoàng Hải ĐăngGTX 55w½ 24s0 23w0 54s1 36w0 51s0 56w1 50w½ 43s3021,5231
50Đặng Tuấn HảiGTX 42w0 32s0 54w½ 33s0 59w1 52s0 55w1 49s½ 40w3020240
51Mai Văn Thái AnYIR 21s0 35w1 22s0 16w0 40s0 49w1 44s0 47w½ 52s2,5026,5240
52Mai Đức NamPVD 60w1 11s0 47w½ 32s0 39w0 50w1 37s0 36s0 51w2,5025,5240
53Hoàng Lâm Nhật NamDTR 31s1 38w0 21s0 40w1 16s0 42w0 41s0 43w0 56s2026,5241
54Phạm Đăng KhoaBTX 9w0 48s0 50s½ 49w0 60s1 37w0 46s0 56w½ 55s2022,5141
55Lù Hoàng LợiDTR 49s½ 26w0 34s1 27w0 41s0 47w0 50s0 48s0 54w1,5025,5151
56Nguyễn Tiến MạnhBTX 39w0 59s1 19s0 15w0 35s0 46w0 49s0 54s½ 53w1,5025151
57Nguyễn Đình Anh KhôiNKL 5s0 61w- 46w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00022010
58Nguyễn Quốc Xuân TườngNKL 6s0 47w0 61s- -0 -0 -0 -0 -0 -00021010
59Trần Phan Gia MinhDML 8s0 56w0 45s0 35w0 50s0 -0 -0 -0 -00020,5030
60Phan Thanh ThuậnCHD 52s0 36s0 28w0 41s0 54w0 -0 -0 -0 -00019,5030
61Trần Hoàng GiápDLH 43s0 57s- 58w- -0 -0 -0 -0 -0 -00019,5010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)