Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 03:18:09, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 1 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

zestawienie medali

Stan po 1 rundzie

M-sceFedFederacjazłotosrebrobrązRazem
1DTDDTD3014
2LCYLCY2215
3CTLCTL2114
4LDTLDT2024
5LGKLGK2002
MLIMali2002
NBDNBD2002
8LTKLTK1247
9TULTUL1225
10LDPLDP1203
11HLIHLI1113
12TDATDA1102
13PBCPBC1012
PCDPCD1012
15NGDNGD1001
NLHNLH1001
TDCTDC1001
TSDTSD1001
NVBNVB1001
TBLTBL1001
TVLTVL1001
XLSXLS1001
DLCDLC1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
BTXBTX1001
LMCLMC1001
NCTNCT1001
29CPTCPT0505
30NTLNTL0224
31NDLNDL0213
N2BN2B0213
33DTRDTR0202
CLYCLY0202
35CYRCYR0112
KDOKDO0112
TV1TV10112
38LT1LT10101
POIPOI0101
DVLDVL0101
CAXCAX0101
ATEATE0101
LV4LV40101
LPTLPT0101
45LDILDI0022
XHOXHO0022
47Q2BQ2B0011
QDLQDL0011
PCPPCP0011
NQTNQT0011
LQLLQL0011
LOHLOH0011
NB2NB20011
NBLNBL0011
BLMBLM0011
LCOLCO0011
LD3LD30011