Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi

Poslední aktualizace01.11.2026 03:56:16, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Hledej

Nasazení/Výsledky

7. Kolo

Šach.Čís.WhiteSkup.TypFEDBody VýsledekBody BlackSkup.TypFEDČís.
141Phạm, Gia TườngB17LPT5 1 - 06 Nguyễn, Doãn ÝB17CHD18
230Nguyễn, Quốc NamB17CYR5 1 - 05 Phạm, Gia Minh QuânB17CHD39
31Dương, NamB17PBC4½ 1 - 04½ Đồng, Anh KhoaB17DTB5
423Nguyễn, Hoàng VũB17PVD4½ 1 - 04 Nguyễn, Hoàng ThịnhB17LOH22
57Hoàng, Tiến HưngB17NQT4 1 - 04 Vũ, Trọng Uy KhoaB17DML59
642Phạm, Quốc ThịnhB17TUL4 ½ - ½4 Huỳnh, Đăng HuyB17PCP8
721Nguyễn, Đình KhánhB17BLM4 1 - 04 Nguyễn, Việt TiếnB17NCT36
846Phan, Văn ThắngB17CAH4 ½ - ½4 Nguyễn, Vân TrườngB17PBC35
950Trần, Hoàng Phước TríB17CTL4 1 - 03½ Nguyễn, Khánh ĐăngB17LPT24
1013Lê, Sỹ TàiB17PVD3½ ½ - ½3½ Nguyễn, Võ Gia HuyB17PCP37
1154Trần, Thăng LongB17LOH3½ 0 - 13½ Nguyễn, Lê Sinh PhúB17CPT25
1257Vũ, Nguyễn Quốc ToảnB17BLM3½ ½ - ½3½ Nguyễn, Ngọc Nam TháiB17CTL26
1329Nguyễn, Quang HuyB17BTX3½ 1 - 03½ Trần, Văn TháiB17DTB55
1452Trần, Minh KhôiB17CPT3 ½ - ½3 Đậu Xuân Dương,CYR4
1511Lê, HoàngB17CPT3 1 - 03 Trần, Lê Quang KhảiB17TUL51
1617Nguyễn, Bảo KhangB17PCP3 1 - 03 Vũ, Quang KhôiB17BLM58
1734Nguyễn, Văn TrườngB17NCT3 ½ - ½3 Nguyễn, Phương NamB17BTX28
1833Nguyễn, Thiện NhânB17YIR3 0 - 13 Vy, Hoàng Hải PhongB17PVD61
1912Lê, Minh TrọngB17PCP2½ 0 - 13 Vương, Hoàng PhongB17HTD60
2056Vũ, Đình Bình MinhB17NQT2½ 0 - 12½ Đào, Đức QuangB17BTX2
219Kỳ, Kính Thiện NhânB17DML2½ 1 - 02½ Mai, Đức NamB17PVD15
2247Tsuzuki, Nhật AnhB17YIR2½ 1 - 02 Hoàng, Lâm Nhật NamB17DTR6
2327Nguyễn, Nhật MinhB17YIR2 1 - 02 Lê, Cao ThắngB17CYR10
2440Phạm, Gia NguyênB17YIR2 1 - 02 Mai, Văn Thái AnB17YIR16
2519Nguyễn, Đại NghĩaB17NQT2 0 - 12 Trần, Đình NghĩaB17PVD48
2643Phạm, Văn ĐứcB17CAH2 1 - 01½ Phạm, Đăng KhoaB17BTX38
273Đặng, Tuấn HảiB17GTX1½ 1 - 01½ Lù, Hoàng LợiB17DTR14
2844Phan, Hoàng Hải ĐăngB17GTX1½ 1 - 01 Nguyễn, Tiến MạnhB17BTX32
2920Nguyễn, Đình Anh KhôiB17NKL0 0 nenasazen
3031Nguyễn, Quốc Xuân TườngB17NKL0 0 nenasazen
3145Phan, Thanh ThuậnB17CHD0 0 nenasazen
3249Trần, Hoàng GiápB17DLH0 0 nenasazen
3353Trần, Phan Gia MinhB17DML0 0 nenasazen