Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi اخر تحديث01.11.2026 03:56:16, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الازواج/النتيجة9. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | رقم |
| 1 | 21 | Nguyễn, Đình Khánh | | B17 | BLM | 6 | 1 - 0 | 7 | Nguyễn, Doãn Ý | | B17 | CHD | 18 |
| 2 | 50 | Trần, Hoàng Phước Trí | | B17 | CTL | 6 | ½ - ½ | 7 | Phạm, Gia Tường | | B17 | LPT | 41 |
| 3 | 30 | Nguyễn, Quốc Nam | | B17 | CYR | 7 | 1 - 0 | 5½ | Huỳnh, Đăng Huy | | B17 | PCP | 8 |
| 4 | 23 | Nguyễn, Hoàng Vũ | | B17 | PVD | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn, Vân Trường | | B17 | PBC | 35 |
| 5 | 1 | Dương, Nam | | B17 | PBC | 5½ | 0 - 1 | 5 | Lê, Hoàng | | B17 | CPT | 11 |
| 6 | 57 | Vũ, Nguyễn Quốc Toản | | B17 | BLM | 5 | 1 - 0 | 5 | Hoàng, Tiến Hưng | | B17 | NQT | 7 |
| 7 | 17 | Nguyễn, Bảo Khang | | B17 | PCP | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | | B17 | CPT | 25 |
| 8 | 60 | Vương, Hoàng Phong | | B17 | HTD | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm, Gia Minh Quân | | B17 | CHD | 39 |
| 9 | 42 | Phạm, Quốc Thịnh | | B17 | TUL | 5 | ½ - ½ | 5 | Vy, Hoàng Hải Phong | | B17 | PVD | 61 |
| 10 | 29 | Nguyễn, Quang Huy | | B17 | BTX | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đậu Xuân Dương, | | | CYR | 4 |
| 11 | 54 | Trần, Thăng Long | | B17 | LOH | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đồng, Anh Khoa | | B17 | DTB | 5 |
| 12 | 13 | Lê, Sỹ Tài | | B17 | PVD | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Khánh Đăng | | B17 | LPT | 24 |
| 13 | 46 | Phan, Văn Thắng | | B17 | CAH | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Trần, Văn Thái | | B17 | DTB | 55 |
| 14 | 52 | Trần, Minh Khôi | | B17 | CPT | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Vũ, Trọng Uy Khoa | | B17 | DML | 59 |
| 15 | 37 | Nguyễn, Võ Gia Huy | | B17 | PCP | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | | B17 | LOH | 22 |
| 16 | 26 | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | | B17 | CTL | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Đình Nghĩa | | B17 | PVD | 48 |
| 17 | 58 | Vũ, Quang Khôi | | B17 | BLM | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Việt Tiến | | B17 | NCT | 36 |
| 18 | 9 | Kỳ, Kính Thiện Nhân | | B17 | DML | 3½ | 0 - 1 | 4 | Trần, Lê Quang Khải | | B17 | TUL | 51 |
| 19 | 34 | Nguyễn, Văn Trường | | B17 | NCT | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đào, Đức Quang | | B17 | BTX | 2 |
| 20 | 47 | Tsuzuki, Nhật Anh | | B17 | YIR | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê, Minh Trọng | | B17 | PCP | 12 |
| 21 | 3 | Đặng, Tuấn Hải | | B17 | GTX | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Phương Nam | | B17 | BTX | 28 |
| 22 | 33 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B17 | YIR | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Cao Thắng | | B17 | CYR | 10 |
| 23 | 19 | Nguyễn, Đại Nghĩa | | B17 | NQT | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan, Hoàng Hải Đăng | | B17 | GTX | 44 |
| 24 | 27 | Nguyễn, Nhật Minh | | B17 | YIR | 3 | ½ - ½ | 3 | Vũ, Đình Bình Minh | | B17 | NQT | 56 |
| 25 | 40 | Phạm, Gia Nguyên | | B17 | YIR | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Văn Đức | | B17 | CAH | 43 |
| 26 | 15 | Mai, Đức Nam | | B17 | PVD | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Mai, Văn Thái An | | B17 | YIR | 16 |
| 27 | 32 | Nguyễn, Tiến Mạnh | | B17 | BTX | 1½ | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | | B17 | DTR | 6 |
| 28 | 14 | Lù, Hoàng Lợi | | B17 | DTR | 1½ | 0 - 1 | 2 | Phạm, Đăng Khoa | | B17 | BTX | 38 |
| 29 | 20 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | | B17 | NKL | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 30 | 31 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | | B17 | NKL | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 31 | 45 | Phan, Thanh Thuận | | B17 | CHD | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 32 | 49 | Trần, Hoàng Giáp | | B17 | DLH | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 33 | 53 | Trần, Phan Gia Minh | | B17 | DML | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
|
|
|
|