Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 03:56:16, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
Paarungen/Ergebnisse3. Runde
| Br. | Nr. | Weiß | Gr | Typ | FED | Pkt. | Ergebnis | Pkt. | Schwarz | Gr | Typ | FED | Nr. |
| 1 | 33 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B17 | YIR | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Doãn Ý | | B17 | CHD | 18 |
| 2 | 21 | Nguyễn, Đình Khánh | | B17 | BLM | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Gia Tường | | B17 | LPT | 41 |
| 3 | 34 | Nguyễn, Văn Trường | | B17 | NCT | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | | B17 | LOH | 22 |
| 4 | 29 | Nguyễn, Quang Huy | | B17 | BTX | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Quốc Thịnh | | B17 | TUL | 42 |
| 5 | 30 | Nguyễn, Quốc Nam | | B17 | CYR | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Hoàng Phước Trí | | B17 | CTL | 50 |
| 6 | 1 | Dương, Nam | | B17 | PBC | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Khánh Đăng | | B17 | LPT | 24 |
| 7 | 54 | Trần, Thăng Long | | B17 | LOH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Huỳnh, Đăng Huy | | B17 | PCP | 8 |
| 8 | 9 | Kỳ, Kính Thiện Nhân | | B17 | DML | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | | B17 | CTL | 26 |
| 9 | 17 | Nguyễn, Bảo Khang | | B17 | PCP | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Vy, Hoàng Hải Phong | | B17 | PVD | 61 |
| 10 | 23 | Nguyễn, Hoàng Vũ | | B17 | PVD | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Phạm, Gia Minh Quân | | B17 | CHD | 39 |
| 11 | 40 | Phạm, Gia Nguyên | | B17 | YIR | 1½ | ½ - ½ | 1 | Đào, Đức Quang | | B17 | BTX | 2 |
| 12 | 5 | Đồng, Anh Khoa | | B17 | DTB | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Tiến Mạnh | | B17 | BTX | 32 |
| 13 | 46 | Phan, Văn Thắng | | B17 | CAH | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | | B17 | DTR | 6 |
| 14 | 7 | Hoàng, Tiến Hưng | | B17 | NQT | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Vân Trường | | B17 | PBC | 35 |
| 15 | 36 | Nguyễn, Việt Tiến | | B17 | NCT | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Cao Thắng | | B17 | CYR | 10 |
| 16 | 11 | Lê, Hoàng | | B17 | CPT | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Võ Gia Huy | | B17 | PCP | 37 |
| 17 | 52 | Trần, Minh Khôi | | B17 | CPT | 1 | ½ - ½ | 1 | Lê, Minh Trọng | | B17 | PCP | 12 |
| 18 | 13 | Lê, Sỹ Tài | | B17 | PVD | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Lê Quang Khải | | B17 | TUL | 51 |
| 19 | 15 | Mai, Đức Nam | | B17 | PVD | 1 | ½ - ½ | 1 | Vũ, Đình Bình Minh | | B17 | NQT | 56 |
| 20 | 59 | Vũ, Trọng Uy Khoa | | B17 | DML | 1 | 1 - 0 | 1 | Mai, Văn Thái An | | B17 | YIR | 16 |
| 21 | 19 | Nguyễn, Đại Nghĩa | | B17 | NQT | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Nguyễn Quốc Toản | | B17 | BLM | 57 |
| 22 | 58 | Vũ, Quang Khôi | | B17 | BLM | 1 | 0 - 1 | ½ | Lù, Hoàng Lợi | | B17 | DTR | 14 |
| 23 | 25 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | | B17 | CPT | ½ | 1 - 0 | ½ | Tsuzuki, Nhật Anh | | B17 | YIR | 47 |
| 24 | 44 | Phan, Hoàng Hải Đăng | | B17 | GTX | ½ | 0 - 1 | ½ | Trần, Văn Thái | | B17 | DTB | 55 |
| 25 | 3 | Đặng, Tuấn Hải | | B17 | GTX | 0 | ½ - ½ | 0 | Phạm, Đăng Khoa | | B17 | BTX | 38 |
| 26 | 45 | Phan, Thanh Thuận | | B17 | CHD | 0 | 0 - 1 | 0 | Đậu Xuân Dương, | | | CYR | 4 |
| 27 | 20 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | | B17 | NKL | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Văn Đức | | B17 | CAH | 43 |
| 28 | 27 | Nguyễn, Nhật Minh | | B17 | YIR | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Phan Gia Minh | | B17 | DML | 53 |
| 29 | 48 | Trần, Đình Nghĩa | | B17 | PVD | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phương Nam | | B17 | BTX | 28 |
| 30 | 49 | Trần, Hoàng Giáp | | B17 | DLH | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | | B17 | NKL | 31 |
| 31 | 60 | Vương, Hoàng Phong | | B17 | HTD | 0 | 1 | | spielfrei | | | | |
|
|
|
|