Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 09:39:29, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 5 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle startovní listiny

Čís.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdBodyPoř. PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Bùi Đức PhướcDML 27b0 30w0 -0 -0 -0 -005007,5010
2Bùi Tiến ThànhNQT 28w1 25b1 21w1 12b1 9w1 18b51013522
3Bùi Trọng KiênBTX 29b0 31w0 37b0 -1 34w1 24w23608,5220
4Cao Trí DũngTUL 30w1 27b1 33w1 20b1 44w½ 9b4,52014422
5Châu Ngọc ThiệnNCT 31b1 29w1 20b0 18w0 27b½ 39w2,522013,5231
6Díu Văn NamLOH 32w1 33b0 18b0 35w0 31b0 16w141013130
7Đặng Ngô Gia HòaPCP 33b0 35w0 45b1 37w0 42b1 26w233011232
8Đặng Văn Nguyên KhoaDML 34w0 32b- -0 -0 -0 -005307000
9Đinh Huy KhangCPT 35b1 41w1 24b1 43w1 2b0 4w44014,5432
10Đỗ Quang KhảiCTL 36w½ 42b1 44w0 52b0 30w1 51b2,523013221
11Hoàng Minh QuânNQT 37b1 43w0 31b1 44b0 46w1 40w316012332
12Hoàng Phi LongPBC 38w1 34b1 52w1 2w0 18b0 37b313015321
13Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 39b½ 18w0 16b0 42w0 -1 30b1,539010120
14Làm Thế NgọcDTB 40w0 38b1 34w1 46b1 52w0 43b319010,5322
15Lê Minh QuangNCT 41b0 37w1 35b1 27w1 40b1 44w47012,5432
16Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 42w½ 44b0 13w1 36b0 53w0 6b1,538011120
17Nông Ngọc HiếuBTX 43b0 45w1 41b0 49w1 35b0 31w234011230
18Ngô Bảo QuânCHD 44w½ 13b1 6w1 5b1 12w1 2w4,53010,5422
19Ngô Chí CườngDML 45b- 46b0 48w0 -0 -0 -004609,5010
20Nguyễn Bảo ChâuDTR 46w1 40b1 5w1 4w0 43b1 52b46013422
21Nguyễn Duy TânCTL 47b1 49w1 2b0 33w½ 41b0 29w2,521014231
22Nguyễn Đăng BảoCAH 48w1 52b0 40w0 51b0 49w1 46b229012,5220
23Nguyễn Đăng KhoaDML 49b0 47w- -0 -0 -0 -005107010
24Nguyễn Đức BìnhPCP 50w1 53b1 9w0 40b0 48w0 3b232012221
25Nguyễn Hải ĐăngCAH 51b1 2w0 49b1 41w½ 39b1 33w3,510013,5333
26Nguyễn Hạo NhiênBTX 52w0 48b1 46w0 34b1 37w0 7b231012222
27Nguyễn Hoàng LongPVD 1w1 4w0 50b1 15b0 5w½ 53b2,524012,5221
28Nguyễn Hữu KhangGTX 2b0 51w0 -0 -0 -0 -0045011010
29Nguyễn Hữu PhướcLOH 3w1 5b0 51w½ 53b1 36w0 21b2,526010,5221
30Nguyễn Nam DươngHTK 4b0 1b1 53w½ 39w0 10b0 13w1,537011,5131
31Nguyễn Nam PhongLDP 5w0 3b1 11w0 48b0 6w1 17b235010221
32Nguyễn Quốc HuyGTX 6b0 8w- -0 -0 -0 -005207010
33Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 7w1 6w1 4b0 21b½ 51w1 25b3,511011,5320
34Nguyễn Tuấn KiệtDTB 8b1 12w0 14b0 26w0 3b0 42w142010131
35Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 9w0 7b1 15w0 6b1 17w1 48b317012322
36Nguyễn Trần Bảo LongLDP 10b½ 39w1 43b0 16w1 29b1 41w3,512010,5331
37Nguyễn Xuân BáchCHD 11w0 15b0 3w1 7b1 26b1 12w318011332
38Phạm Ngọc Duy AnLOT 12b0 14w0 -0 -0 -0 -004709,5010
39Phạm Nguyễn Duy AnLOT 13w½ 36b0 42w1 30b1 25w0 5b2,527010221
40Phan Hữu Duy AnCAH 14b1 20w0 22b1 24w1 15w0 11b315013322
41Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 15w1 9b0 17w1 25b½ 21w1 36b3,59014320
42Trang Gia KhánhTUL 16b½ 10w0 39b0 13b1 7w0 34b1,54008,5131
43Trần Bảo KhangPCP 17w1 11b1 36w1 9b0 20w0 14w314014,5321
44Trần Chí DũngDTR 18b½ 16w1 10b1 11w1 4b½ 15b45014,5331
45Trần Đinh Bảo NamDLH 19w- 17b0 7w0 -0 -0 -004808,5010
46Trần Hải AnCPT 20b0 19w1 26b1 14w0 11b0 22w230012231
47Trần Hoàng Bảo HuânLOT 21w0 23b- -0 -0 -0 -004908,5000
48Trần Huy KhôiCPT 22b0 26w0 19b1 31w1 24b1 35w32008332
49Trần Quang HuyNQT 23w1 21b0 25w0 17b0 22b0 -0143010130
50Võ Anh QuốcDLH 24b0 -1 27w0 -0 -0 -014409110
51Võ Thiện NhânCHD 25w0 28b1 29b½ 22w1 33b0 10w2,525011,5231
52Vũ Duy HưngLOH 26b1 22w1 12b0 10w1 14b1 20w48010,5432
53Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD -1 24w0 30b½ 29w0 16b1 27w2,52808221

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)