Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

FederacjaWietnam ( VIE )
Number of rounds9
Tournament typeSystem szwajcarski
Rating calculation -
Data od2026/10/31 Data do 2026/11/01
Elo Ø turnieju / Average age1000 / 15
Program kojarzącySwiss-Manager Heinz Herzog, Plik turniejowy Swiss-Manager

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 10:35:36, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Nie pokazywać danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 6 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela według listy startowej

NrNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPktM-sce TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Bùi Đức PhướcDML 27b0 30w0 -0 -0 -0 -0 -0050011,5010
2Bùi Tiến ThànhNQT 28w1 25b1 21w1 12b1 9w1 18b1 20b61019,5633
3Bùi Trọng KiênBTX 29b0 31w0 37b0 -1 34w1 24w0 22b239013,5220
4Cao Trí DũngTUL 30w1 27b1 33w1 20b1 44w½ 9b0 15w4,54022432
5Châu Ngọc ThiệnNCT 31b1 29w1 20b0 18w0 27b½ 39w1 52w3,516018,5331
6Díu Văn NamLOH 32w1 33b0 18b0 35w0 31b0 16w1 49b237017230
7Đặng Ngô Gia HòaPCP 33b0 35w0 45b1 37w0 42b1 26w1 24b325016332
8Đặng Văn Nguyên KhoaDML 34w0 32b- -0 -0 -0 -0 -0053010000
9Đinh Huy KhangCPT 35b1 41w1 24b1 43w1 2b0 4w1 44b52022,5532
10Đỗ Quang KhảiCTL 36w½ 42b1 44w0 52b0 30w1 51b0 39w2,529018231
11Hoàng Minh QuânNQT 37b1 43w0 31b1 44b0 46w1 40w0 29b322019,5332
12Hoàng Phi LongPBC 38w1 34b1 52w1 2w0 18b0 37b0 46w320020,5331
13Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 39b½ 18w0 16b0 42w0 -1 30b- 26b1,542013,5120
14Làm Thế NgọcDTB 40w0 38b1 34w1 46b1 52w0 43b0 51w323017332
15Lê Minh QuangNCT 41b0 37w1 35b1 27w1 40b1 44w½ 4b4,55020,5432
16Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 42w½ 44b0 13w1 36b0 53w0 6b0 34w1,540014,5130
17Nông Ngọc HiếuBTX 43b0 45w1 41b0 49w1 35b0 31w½ 42b2,530016,5230
18Ngô Bảo QuânCHD 44w½ 13b1 6w1 5b1 12w1 2w0 41b4,57019422
19Ngô Chí CườngDML 45b- 46b0 48w0 -0 -0 -0 -0046013,5010
20Nguyễn Bảo ChâuDTR 46w1 40b1 5w1 4w0 43b1 52b1 2w53020533
21Nguyễn Duy TânCTL 47b1 49w1 2b0 33w½ 41b0 29w½ 48b321020231
22Nguyễn Đăng BảoCAH 48w1 52b0 40w0 51b0 49w1 46b0 3w235018230
23Nguyễn Đăng KhoaDML 49b0 47w- -0 -0 -0 -0 -0052010,5010
24Nguyễn Đức BìnhPCP 50w1 53b1 9w0 40b0 48w0 3b1 7w324016,5332
25Nguyễn Hải ĐăngCAH 51b1 2w0 49b1 41w½ 39b1 33w½ 37b49020,5333
26Nguyễn Hạo NhiênBTX 52w0 48b1 46w0 34b1 37w0 7b0 13w236017,5232
27Nguyễn Hoàng LongPVD 1w1 4w0 50b1 15b0 5w½ 53b1 36w3,517016,5332
28Nguyễn Hữu KhangGTX 2b0 51w0 -0 -0 -0 -0 -0045015,5010
29Nguyễn Hữu PhướcLOH 3w1 5b0 51w½ 53b1 36w0 21b½ 11w326015,5231
30Nguyễn Nam DươngHTK 4b0 1b1 53w½ 39w0 10b0 13w- -01,541014131
31Nguyễn Nam PhongLDP 5w0 3b1 11w0 48b0 6w1 17b½ 53w2,532014,5231
32Nguyễn Quốc HuyGTX 6b0 8w- -0 -0 -0 -0 -0051011010
33Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 7w1 6w1 4b0 21b½ 51w1 25b½ 43w413018330
34Nguyễn Tuấn KiệtDTB 8b1 12w0 14b0 26w0 3b0 42w0 16b144013131
35Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 9w0 7b1 15w0 6b1 17w1 48b+ 40b412018422
36Nguyễn Trần Bảo LongLDP 10b½ 39w1 43b0 16w1 29b1 41w0 27b3,518016,5331
37Nguyễn Xuân BáchCHD 11w0 15b0 3w1 7b1 26b1 12w1 25w414015,5432
38Phạm Ngọc Duy AnLOT 12b0 14w0 -0 -0 -0 -0 -0048012010
39Phạm Nguyễn Duy AnLOT 13w½ 36b0 42w1 30b1 25w0 5b0 10b2,531015,5231
40Phan Hữu Duy AnCAH 14b1 20w0 22b1 24w1 15w0 11b1 35w411018,5433
41Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 15w1 9b0 17w1 25b½ 21w1 36b1 18w4,56020431
42Trang Gia KhánhTUL 16b½ 10w0 39b0 13b1 7w0 34b1 17w2,534011242
43Trần Bảo KhangPCP 17w1 11b1 36w1 9b0 20w0 14w1 33b410019,5421
44Trần Chí DũngDTR 18b½ 16w1 10b1 11w1 4b½ 15b½ 9w4,58019341
45Trần Đinh Bảo NamDLH 19w- 17b0 7w0 -0 -0 -0 -0047012,5010
46Trần Hải AnCPT 20b0 19w1 26b1 14w0 11b0 22w1 12b327015331
47Trần Hoàng Bảo HuânLOT 21w0 23b- -0 -0 -0 -0 -0049012000
48Trần Huy KhôiCPT 22b0 26w0 19b1 31w1 24b1 35w- 21w328013,5332
49Trần Quang HuyNQT 23w1 21b0 25w0 17b0 22b0 -1 6w238014230
50Võ Anh QuốcDLH 24b0 -1 27w0 -0 -0 -0 -0143014110
51Võ Thiện NhânCHD 25w0 28b1 29b½ 22w1 33b0 10w1 14b3,519015,5331
52Vũ Duy HưngLOH 26b1 22w1 12b0 10w1 14b1 20w0 5b415015,5432
53Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD -1 24w0 30b½ 29w0 16b1 27w0 31b2,533014221

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)