Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

最終更新日31.10.2026 08:43:27, Creator/Last Upload: Lamdong chess

大会選択CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
パラメーター選択 大会詳細表示, 国旗表示 , Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 4 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号Name国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd得点ラング TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Đức PhướcDML 27b0 30w0 -0 -0 -005005010
2Bùi Tiến ThànhNQT 28w1 25b1 21w1 12b1 9w4108422
3Bùi Trọng KiênBTX 29b0 31w0 37b0 -1 34w14305,5120
4Cao Trí DũngTUL 30w1 27b1 33w1 20b1 44w4207,5422
5Châu Ngọc ThiệnNCT 31b1 29w1 20b0 18w0 27b22109221
6Díu Văn NamLOH 32w1 33b0 18b0 35w0 31b13808120
7Đặng Ngô Gia HòaPCP 33b0 35w0 45b1 37w0 42b14006,5121
8Đặng Văn Nguyên KhoaDML 34w0 32b- -0 -0 -005304,5000
9Đinh Huy KhangCPT 35b1 41w1 24b1 43w1 2b4307,5422
10Đỗ Quang KhảiCTL 36w½ 42b1 44w0 52b0 30w1,53109121
11Hoàng Minh QuânNQT 37b1 43w0 31b1 44b0 46w22208,5232
12Hoàng Phi LongPBC 38w1 34b1 52w1 2w0 18b3908311
13Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 39b½ 18w0 16b0 42w0 -00,54407,5020
14Làm Thế NgọcDTB 40w0 38b1 34w1 46b1 52w31206322
15Lê Minh QuangNCT 41b0 37w1 35b1 27w1 40b31006,5321
16Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 42w½ 44b0 13w1 36b0 53w1,53307,5120
17Nông Ngọc HiếuBTX 43b0 45w1 41b0 49w1 35b22806,5220
18Ngô Bảo QuânCHD 44w½ 13b1 6w1 5b1 12w3,550,56,5322
19Ngô Chí CườngDML 45b- 46b0 48w0 -0 -004706,5010
20Nguyễn Bảo ChâuDTR 46w1 40b1 5w1 4w0 43b3609311
21Nguyễn Duy TânCTL 47b1 49w1 2b0 33w½ 41b2,51508221
22Nguyễn Đăng BảoCAH 48w1 52b0 40w0 51b0 49w13608,5120
23Nguyễn Đăng KhoaDML 49b0 47w- -0 -0 -005104,5010
24Nguyễn Đức BìnhPCP 50w1 53b1 9w0 40b0 48w22408221
25Nguyễn Hải ĐăngCAH 51b1 2w0 49b1 41w½ 39b2,51409222
26Nguyễn Hạo NhiênBTX 52w0 48b1 46w0 34b1 37w22707222
27Nguyễn Hoàng LongPVD 1w1 4w0 50b1 15b0 5w22508221
28Nguyễn Hữu KhangGTX 2b0 51w0 -0 -0 -004508010
29Nguyễn Hữu PhướcLOH 3w1 5b0 51w½ 53b1 36w2,51905,5221
30Nguyễn Nam DươngHTK 4b0 1b1 53w½ 39w0 10b1,53207,5121
31Nguyễn Nam PhongLDP 5w0 3b1 11w0 48b0 6w14106121
32Nguyễn Quốc HuyGTX 6b0 8w- -0 -0 -005204,5010
33Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 7w1 6w1 4b0 21b½ 51w2,51607,5220
34Nguyễn Tuấn KiệtDTB 8b1 12w0 14b0 26w0 3b13708121
35Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 9w0 7b1 15w0 6b1 17w22308222
36Nguyễn Trần Bảo LongLDP 10b½ 39w1 43b0 16w1 29b2,51707220
37Nguyễn Xuân BáchCHD 11w0 15b0 3w1 7b1 26b22906221
38Phạm Ngọc Duy AnLOT 12b0 14w0 -0 -0 -004607,5010
39Phạm Nguyễn Duy AnLOT 13w½ 36b0 42w1 30b1 25w2,52005,5221
40Phan Hữu Duy AnCAH 14b1 20w0 22b1 24w1 15w3808322
41Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 15w1 9b0 17w1 25b½ 21w2,51309,5220
42Trang Gia KhánhTUL 16b½ 10w0 39b0 13b1 7w1,53505,5131
43Trần Bảo KhangPCP 17w1 11b1 36w1 9b0 20w3708,5321
44Trần Chí DũngDTR 18b½ 16w1 10b1 11w1 4b3,540,57321
45Trần Đinh Bảo NamDLH 19w- 17b0 7w0 -0 -004905,5010
46Trần Hải AnCPT 20b0 19w1 26b1 14w0 11b22608221
47Trần Hoàng Bảo HuânLOT 21w0 23b- -0 -0 -004806000
48Trần Huy KhôiCPT 22b0 26w0 19b1 31w1 24b23004221
49Trần Quang HuyNQT 23w1 21b0 25w0 17b0 22b13907120
50Võ Anh QuốcDLH 24b0 -1 27w0 -0 -014206110
51Võ Thiện NhânCHD 25w0 28b1 29b½ 22w1 33b2,51806221
52Vũ Duy HưngLOH 26b1 22w1 12b0 10w1 14b31106,5321
53Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD -1 24w0 30b½ 29w0 16b1,53406110

注:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)