Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

LiittoVietnam ( VIE )
Kierrosten määrä9
TurnausmuotoSwiss-system (vajaakierroskilpailu)
Vahvuuslukulaskenta -
Pvm.2026/10/31 - 2026/11/01
Rating-Ø / Keskimääräinen ikä1000 / 15
ParienmuodostusohjelmaSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager turnaustiedosto

Viimeisin päivitys01.11.2026 03:17:56, Luonut/Viimeisin lataus: Lamdong chess

Turnauksen valintaCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametrivalinta ei yksityiskohtia, näytä liput , Linkitä turnauskalenteriin
JoukkuetiivistelmäAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListatAloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu
Lopullinen ristitaulukko 9 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan
Pöytien paritkrs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7, krs.8, krs.9/9 , ei paria
Tuloslista kierroksen jälkeenkrs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7, krs.8, krs.9
Viisi kärkipelaajaa, Tilastot, mitalitilastot
Excel ja tulostusVie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes
Etsi pelaajaa Haku

Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan

NrNimiFED1. krs2. krs3. krs4. krs5. krs6. krs7. krs8. krs9. krsp.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Đức PhướcDML 27b0 30w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0050025,5010
2Bùi Tiến ThànhNQT 28w1 25b1 21w1 12b1 9w1 18b1 20b0 4w½ 44w½711,547643
3Bùi Trọng KiênBTX 29b0 31w0 37b0 -1 34w1 24w0 22b½ 26w½ 12b0340031,5240
4Cao Trí DũngTUL 30w1 27b1 33w1 20b1 44w½ 9b0 15w1 2b½ 18b068051552
5Châu Ngọc ThiệnNCT 31b1 29w1 20b0 18w0 27b½ 39w1 52w1 15b0 7w04,522043,5441
6Díu Văn NamLOH 32w1 33b0 18b0 35w0 31b0 16w1 49b0 34w½ 10b02,541037,5250
7Đặng Ngô Gia HòaPCP 33b0 35w0 45b1 37w0 42b1 26w1 24b1 43w1 5b1611039654
8Đặng Văn Nguyên KhoaDML 34w0 32b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0053022,5000
9Đinh Huy KhangCPT 35b1 41w1 24b1 43w1 2b0 4w1 44b0 33w0 15w½5,512050542
10Đỗ Quang KhảiCTL 36w½ 42b1 44w0 52b0 30w1 51b0 39w0 48b0 6w13,533036,5341
11Hoàng Minh QuânNQT 37b1 43w0 31b1 44b0 46w1 40w0 29b1 14w0 25b1517041554
12Hoàng Phi LongPBC 38w1 34b1 52w1 2w0 18b0 37b0 46w½ 21b0 3w14,523040441
13Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 39b½ 18w0 16b0 42w0 -1 30b- 26b½ 31w1 24b0338034,5240
14Làm Thế NgọcDTB 40w0 38b1 34w1 46b1 52w0 43b0 51w1 11b1 21w0519037543
15Lê Minh QuangNCT 41b0 37w1 35b1 27w1 40b1 44w½ 4b0 5w1 9b½69047552
16Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 42w½ 44b0 13w1 36b0 53w0 6b0 34w1 22b1 39w14,527033,5441
17Nông Ngọc HiếuBTX 43b0 45w1 41b0 49w1 35b0 31w½ 42b½ 29w0 26b½3,534036,5250
18Ngô Bảo QuânCHD 44w½ 13b1 6w1 5b1 12w1 2w0 41b1 35b½ 4w1730,544,5643
19Ngô Chí CườngDML 45b- 46b0 48w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0046027010
20Nguyễn Bảo ChâuDTR 46w1 40b1 5w1 4w0 43b1 52b1 2w1 44b0 33w½6,54045,5643
21Nguyễn Duy TânCTL 47b1 49w1 2b0 33w½ 41b0 29w½ 48b1 12w1 14b1610043553
22Nguyễn Đăng BảoCAH 48w1 52b0 40w0 51b0 49w1 46b0 3w½ 16w0 34b13,536032341
23Nguyễn Đăng KhoaDML 49b0 47w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0051023,5010
24Nguyễn Đức BìnhPCP 50w1 53b1 9w0 40b0 48w0 3b1 7w0 46b0 13w1430037442
25Nguyễn Hải ĐăngCAH 51b1 2w0 49b1 41w½ 39b1 33w½ 37b½ 27w0 11w04,521044343
26Nguyễn Hạo NhiênBTX 52w0 48b1 46w0 34b1 37w0 7b0 13w½ 3b½ 17w½3,535034242
27Nguyễn Hoàng LongPVD 1w1 4w0 50b1 15b0 5w½ 53b1 36w1 25b1 35w05,514040543
28Nguyễn Hữu KhangGTX 2b0 51w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0045027,5010
29Nguyễn Hữu PhướcLOH 3w1 5b0 51w½ 53b1 36w0 21b½ 11w0 17b1 48w½4,525037,5342
30Nguyễn Nam DươngHTK 4b0 1b1 53w½ 39w0 10b0 13w- -0 -0 -01,542032131
31Nguyễn Nam PhongLDP 5w0 3b1 11w0 48b0 6w1 17b½ 53w0 13b0 49b13,537030,5352
32Nguyễn Quốc HuyGTX 6b0 8w- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0052023,5010
33Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 7w1 6w1 4b0 21b½ 51w1 25b½ 43w1 9b1 20b½6,56043,5551
34Nguyễn Tuấn KiệtDTB 8b1 12w0 14b0 26w0 3b0 42w0 16b0 6b½ 22w01,543031,5151
35Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 9w0 7b1 15w0 6b1 17w1 48b+ 40b1 18w½ 27b16,57043644
36Nguyễn Trần Bảo LongLDP 10b½ 39w1 43b0 16w1 29b1 41w0 27b0 51b½ 52w1518038451
37Nguyễn Xuân BáchCHD 11w0 15b0 3w1 7b1 26b1 12w1 25w½ 41b0 46w15,513040,5542
38Phạm Ngọc Duy AnLOT 12b0 14w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0049026010
39Phạm Nguyễn Duy AnLOT 13w½ 36b0 42w1 30b1 25w0 5b0 10b1 53w½ 16b0431034352
40Phan Hữu Duy AnCAH 14b1 20w0 22b1 24w1 15w0 11b1 35w0 52b1 41w0516043544
41Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 15w1 9b0 17w1 25b½ 21w1 36b1 18w0 37w1 40b16,55044,5642
42Trang Gia KhánhTUL 16b½ 10w0 39b0 13b1 7w0 34b1 17w½ 49w1 53b0432031,5352
43Trần Bảo KhangPCP 17w1 11b1 36w1 9b0 20w0 14w1 33b0 7b0 51w1515043,5541
44Trần Chí DũngDTR 18b½ 16w1 10b1 11w1 4b½ 15b½ 9w1 20w1 2b½72147,5551
45Trần Đinh Bảo NamDLH 19w- 17b0 7w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0047027010
46Trần Hải AnCPT 20b0 19w1 26b1 14w0 11b0 22w1 12b½ 24w1 37b04,524037,5451
47Trần Hoàng Bảo HuânLOT 21w0 23b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0048027000
48Trần Huy KhôiCPT 22b0 26w0 19b1 31w1 24b1 35w- 21w0 10w1 29b½4,526034442
49Trần Quang HuyNQT 23w1 21b0 25w0 17b0 22b0 -1 6w1 42b0 31w0339031,5340
50Võ Anh QuốcDLH 24b0 -1 27w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0144030,5110
51Võ Thiện NhânCHD 25w0 28b1 29b½ 22w1 33b0 10w1 14b0 36w½ 43b0429037,5351
52Vũ Duy HưngLOH 26b1 22w1 12b0 10w1 14b1 20w0 5b0 40w0 36b0428037,5452
53Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD -1 24w0 30b½ 29w0 16b1 27w0 31b1 39b½ 42w1520034442

Annotaatio:
Vertailu 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Vertailu 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Vertailu 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Vertailu 4: Most black
Vertailu 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)