Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

Darrera actualització31.10.2026 04:39:50, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 2 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3/9 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada de classificació després de la 2 ronda

OrdreNomFED1.Rd2.Rd3.RdPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Bùi Tiến ThànhNQT 42w1 18b1 7w201211
2Cao Trí DũngTUL 16w1 32b1 10w201211
3Châu Ngọc ThiệnNCT 20b1 27w1 6b201211
4Đinh Huy KhangCPT 22b1 28w1 11b201211
5Hoàng Phi LongPBC 43w1 21b1 9w201211
6Nguyễn Bảo ChâuDTR 29w1 23b1 3w201211
7Nguyễn Duy TânCTL 44b1 30w1 1b201211
8Trần Bảo KhangPCP 25w1 17b1 14w201211
9Vũ Duy HưngLOH 19b1 26w1 5b201211
10Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 41w1 24w1 2b201200
11Nguyễn Đức BìnhPCP 31w1 33b1 4w200,5211
12Đỗ Quang KhảiCTL 14w½ 40b1 15w1,501,5111
13Ngô Bảo QuânCHD 15w½ 37b1 24w1,501,5111
14Nguyễn Trần Bảo LongLDP 12b½ 39w1 8b1,501,5110
15Trần Chí DũngDTR 13b½ 38w1 12b1,501,5110
16Nguyễn Nam DươngHTK 2b0 47b1 33w102121
17Hoàng Minh QuânNQT 51b1 8w0 20b102111
18Nguyễn Hải ĐăngCAH 35b1 1w0 30b102111
19Nguyễn Hạo NhiênBTX 9w0 52b1 29w102111
20Nguyễn Nam PhongLDP 3w0 48b1 17w102111
21Nguyễn Tuấn KiệtDTB 53b1 5w0 34b102111
22Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 4w0 41b1 36w102111
23Phan Hữu Duy AnCAH 34b1 6w0 26b102111
24Díu Văn NamLOH 50w1 10b0 13b102110
25Nông Ngọc HiếuBTX 8b0 46w1 28b102110
26Nguyễn Đăng BảoCAH 52w1 9b0 23w102110
27Nguyễn Hữu PhướcLOH 48w1 3b0 35w102110
28Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 36w1 4b0 25w102110
29Trần Hải AnCPT 6b0 45w1 19b102110
30Trần Quang HuyNQT 49w1 7b0 18w102110
31Võ Anh QuốcDLH 11b0 -1 32w102110
32Nguyễn Hoàng LongPVD 47w1 2w0 31b102100
33Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD -1 11w0 16b102100
34Làm Thế NgọcDTB 23w0 43b1 21w101111
35Võ Thiện NhânCHD 18w0 42b1 27b101111
36Lê Minh QuangNCT 28b0 51w1 22b101110
37Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 39b½ 13w0 38b0,501,5010
38Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 40w½ 15b0 37w0,501,5010
39Phạm Nguyễn Duy AnLOT 37w½ 14b0 40w0,501,5010
40Trang Gia KhánhTUL 38b½ 12w0 39b0,501,5010
41Đặng Ngô Gia HòaPCP 10b0 22w0 46b002010
42Nguyễn Hữu KhangGTX 1b0 35w0 -0002010
43Phạm Ngọc Duy AnLOT 5b0 34w0 -0002010
44Trần Hoàng Bảo HuânLOT 7w0 49b- -0002000
45Ngô Chí CườngDML 46b- 29b0 52w001,5010
46Trần Đinh Bảo NamDLH 45w- 25b0 41w001,5010
47Bùi Đức PhướcDML 32b0 16w0 -0001010
48Bùi Trọng KiênBTX 27b0 20w0 51b001010
49Nguyễn Đăng KhoaDML 30b0 44w- -0001010
50Nguyễn Quốc HuyGTX 24b0 53w- -0001010
51Nguyễn Xuân BáchCHD 17w0 36b0 48w001010
52Trần Huy KhôiCPT 26b0 19w0 45b001010
53Đặng Văn Nguyên KhoaDML 21w0 50b- -0001000

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)