Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 05:33:21, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Đinh Huy KhangCPT 32s1 10w1 17s1 5w304322
2Bùi Tiến ThànhNQT 45w1 11s1 14w1 6s304311
3Cao Trí DũngTUL 23w1 19s1 18w1 4s304311
4Nguyễn Bảo ChâuDTR 15w1 9s1 12w1 3w304311
5Trần Bảo KhangPCP 31w1 13s1 22w1 1s303,5311
6Hoàng Phi LongPBC 44w1 30s1 16w1 2w303311
7Trần Chí DũngDTR 8s½ 28w1 24s1 13w2,50,54221
8Ngô Bảo QuânCHD 7w½ 42s1 33w1 12s2,50,53,5211
9Phan Hữu Duy AnCAH 21s1 4w0 36s1 17w205222
10Phan Phạm Nguyên KhôiLDP 20w1 1s0 31w1 11s205210
11Nguyễn Hải ĐăngCAH 25s1 2w0 38s1 10w204,5222
12Châu Ngọc ThiệnNCT 35s1 26w1 4s0 8w204,5221
13Hoàng Minh QuânNQT 37s1 5w0 35s1 7s204222
14Nguyễn Duy TânCTL 48s1 38w1 2s0 18w204221
15Trần Hải AnCPT 4s0 46w1 34s1 21w204221
16Vũ Duy HưngLOH 34s1 36w1 6s0 24w204221
17Nguyễn Đức BìnhPCP 39w1 27s1 1w0 9s204211
18Nguyễn Tuấn ĐạtCHD 40w1 33w1 3s0 14s204210
19Nguyễn Hoàng LongPVD 47w1 3w0 39s1 20s203,5211
20Lê Minh QuangNCT 10s0 37w1 32s1 19w203221
21Làm Thế NgọcDTB 9w0 44s1 30w1 15s203211
22Nguyễn Trần Bảo LongLDP 24s½ 29w1 5s0 28w1,504,5120
23Nguyễn Nam DươngHTK 3s0 47s1 27w½ 29w1,504121
24Đỗ Quang KhảiCTL 22w½ 43s1 7w0 16s1,504111
25Võ Thiện NhânCHD 11w0 45s1 26s½ 36w1,503,5121
26Nguyễn Hữu PhướcLOH 50w1 12s0 25w½ 27s1,503,5110
27Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD -1 17w0 23s½ 26w1,503,5110
28Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP 43w½ 7s0 42w1 22s1,503110
29Phạm Nguyễn Duy AnLOT 42w½ 22s0 43w1 23s1,502110
30Nguyễn Tuấn KiệtDTB 53s1 6w0 21s0 34w105121
31Nông Ngọc HiếuBTX 5s0 49w1 10s0 38w105120
32Nguyễn Trần Anh KhoaPBC 1w0 40s1 20w0 33s105111
33Díu Văn NamLOH 52w1 18s0 8s0 32w104,5120
34Nguyễn Hạo NhiênBTX 16w0 41s1 15w0 30s104111
35Nguyễn Nam PhongLDP 12w0 50s1 13w0 41s104111
36Nguyễn Đăng BảoCAH 41w1 16s0 9w0 25s104110
37Nguyễn Xuân BáchCHD 13w0 20s0 50w1 40s104110
38Trần Quang HuyNQT 51w1 14s0 11w0 31s104110
39Võ Anh QuốcDLH 17s0 -1 19w0 -0104110
40Đặng Ngô Gia HòaPCP 18s0 32w0 49s1 37w103121
41Trần Huy KhôiCPT 36s0 34w0 46s1 35w102121
42Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX 29s½ 8w0 28s0 43w0,504020
43Trang Gia KhánhTUL 28s½ 24w0 29s0 42s0,503020
44Phạm Ngọc Duy AnLOT 6s0 21w0 -0 -0005010
45Nguyễn Hữu KhangGTX 2s0 25w0 -0 -0004,5010
46Ngô Chí CườngDML 49s- 15s0 41w0 -0004010
47Bùi Đức PhướcDML 19s0 23w0 -0 -0003,5010
48Trần Hoàng Bảo HuânLOT 14w0 51s- -0 -0003,5000
49Trần Đinh Bảo NamDLH 46w- 31s0 40w0 -0003010
50Bùi Trọng KiênBTX 26s0 35w0 37s0 -0002,5020
51Nguyễn Đăng KhoaDML 38s0 48w- -0 -0002,5010
52Nguyễn Quốc HuyGTX 33s0 53w- -0 -0002,5010
53Đặng Văn Nguyên KhoaDML 30w0 52s- -0 -0002,5000

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)