Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

Son güncelleme31.10.2026 03:17:02, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
1 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

Madalya istatistikleri

1. Turdan Sonra Sıralama

SıraFEDFederasyonAltınGümüşBronzToplam
1DTDDTD3014
2LCYLCY2215
3CTLCTL2114
4LDTLDT2024
5MLIMali2002
NBDNBD2002
7LTKLTK1348
8TULTUL1225
9LDPLDP1203
10HLIHLI1113
11TDATDA1102
12PBCPBC1012
PCDPCD1012
14TDCTDC1001
TSDTSD1001
NVBNVB1001
TBLTBL1001
NBKNBK1001
NCTNCT1001
NGDNGD1001
NLHNLH1001
XLSXLS1001
HNHHNH1001
DLCDLC1001
BTXBTX1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
LGKLGK1001
LMCLMC1001
30CPTCPT0404
31NTLNTL0224
32NDLNDL0213
N2BN2B0213
34DTRDTR0202
CLYCLY0202
36KDOKDO0112
TV1TV10112
38LT1LT10101
POIPOI0101
CYRCYR0101
BRUBrunei Darussalam0101
CAXCAX0101
ATEATE0101
LV4LV40101
LPTLPT0101
46LDILDI0022
47LQLLQL0011
NB2NB20011
HBAHBA0011
LD3LD30011
LOHLOH0011
BLMBLM0011
CTQCTQ0011
LCOLCO0011
Q2BQ2B0011
QDLQDL0011
PCPPCP0011
NQTNQT0011
NBLNBL0011
XHOXHO0011