注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

最后更新01.11.2026 03:17:56, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

配对/成绩

6. 轮

棋盘序号White协会组别协会分 结果分 Black协会组别协会序号
118Ngô, Bảo QuânB15CHD4½ 0 - 15 Bùi, Tiến ThànhB15NQT2
29Đinh, Huy KhangB15CPT4 1 - 04½ Cao, Trí DũngB15TUL4
315Lê, Minh QuangB15NCT4 ½ - ½4 Trần, Chí DũngB15DTR44
452Vũ, Duy HưngB15LOH4 0 - 14 Nguyễn, Bảo ChâuB15DTR20
525Nguyễn, Hải ĐăngB15CAH3½ ½ - ½3½ Nguyễn, Tuấn ĐạtB15CHD33
636Nguyễn, Trần Bảo LongB15LDP3½ 0 - 13½ Phan, Phạm Nguyên KhôiB15LDP41
711Hoàng, Minh QuânB15NQT3 0 - 13 Phan, Hữu Duy AnB15CAH40
837Nguyễn, Xuân BáchB15CHD3 1 - 03 Hoàng, Phi LongB15PBC12
943Trần, Bảo KhangB15PCP3 1 - 03 Làm, Thế NgọcB15DTB14
1048Trần, Huy KhôiB15CPT3 - - +3 Nguyễn, Trần Anh KhoaB15PBC35
115Châu, Ngọc ThiệnB15NCT2½ 1 - 02½ Phạm, Nguyễn Duy AnB15LOT39
1251Võ, Thiện NhânB15CHD2½ 1 - 02½ Đỗ, Quang KhảiB15CTL10
1321Nguyễn, Duy TânB15CTL2½ ½ - ½2½ Nguyễn, Hữu PhướcB15LOH29
1453Vũ, Hoàng Phong ĐạtB15PVD2½ 0 - 12½ Nguyễn, Hoàng LongB15PVD27
153Bùi, Trọng KiênB15BTX2 0 - 12 Nguyễn, Đức BìnhB15PCP24
167Đặng, Ngô Gia HòaB15PCP2 1 - 02 Nguyễn, Hạo NhiênB15BTX26
1717Nông, Ngọc HiếuB15BTX2 ½ - ½2 Nguyễn, Nam PhongB15LDP31
1846Trần, Hải AnB15CPT2 1 - 02 Nguyễn, Đăng BảoB15CAH22
1930Nguyễn, Nam DươngB15HTK1½ - - -1½ Hoàng, Tiến Thành ĐạtB15BTX13
206Díu, Văn NamB15LOH1 1 - 01½ Lê, Nguyễn Đăng KhôiB15LDP16
2134Nguyễn, Tuấn KiệtB15DTB1 0 - 11½ Trang, Gia KhánhB15TUL42
2249Trần, Quang HuyB15NQT1 1 轮空
231Bùi, Đức PhướcB15DML0 0 没有配对
248Đặng, Văn Nguyên KhoaB15DML0 0 没有配对
2519Ngô, Chí CườngB15DML0 0 没有配对
2623Nguyễn, Đăng KhoaB15DML0 0 没有配对
2728Nguyễn, Hữu KhangB15GTX0 0 没有配对
2832Nguyễn, Quốc HuyB15GTX0 0 没有配对
2938Phạm, Ngọc Duy AnB15LOT0 0 没有配对
3045Trần, Đinh Bảo NamB15DLH0 0 没有配对
3147Trần, Hoàng Bảo HuânB15LOT0 0 没有配对
3250Võ, Anh QuốcB15DLH1 0 没有配对