Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi 最后更新23.10.2026 10:41:57, 创建者/最新上传: Lamdong chess
| 比赛选择 | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 显示国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | 姓名 | 协会 | 性别 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | NVB | | G14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 2 | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | TDC | | G14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 3 | Đặng, Lê Thảo Nguyên | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 4 | Đinh, Minh Anh | Q2B | | G14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 5 | Đinh, Ngọc Khánh Thi | CAH | | G14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 6 | Đinh, Phương Anh | Q2B | | G14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 7 | Đinh, Trần Thuỷ Tiên | LGA | | G14 | | Thcs Tân An, Phường La Gi |
| 8 | Đoàn, Hồ Như Quỳnh | HLI | | G14 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 9 | Đỗ, Minh Anh | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 10 | Hà, Lê Minh Châu | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 11 | Hoàng, Ngọc Phương Trinh | TDC | | G14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 12 | Hồ, Bảo Ngân | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 13 | Lê, Đặng Khánh Linh | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 14 | Lê, Ngọc Hân | CAH | | G14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 15 | Lê, Thị Ngọc Diệp | TTP | | G14 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 16 | Lê, Vũ Bảo An | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 17 | Lưu, Ngọc Phương Vy | CPT | | G14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 18 | Mai, Thị Nhã Uyên | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 19 | Ngô, Uyên Phương | PCD | | G14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 20 | Nguyễn, Bảo Ngọc | LDI | | G14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 21 | Nguyễn, Hoàng Ngân | TSD | | G14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 22 | Nguyễn, Hoàng Quyên | TTP | | G14 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 23 | Nguyễn, Hồng Ái My | LB3 | | G14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 24 | Nguyễn, Khánh Trang | AHI | | G14 | | Th&thcs An Hiệp |
| 25 | Nguyễn, Lê Mỹ Phương | LSO | | G14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 26 | Nguyễn, Lý Hải Anh | NVB | | G14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 27 | Nguyễn, Ngọc Khánh Ngân | LNT | | G14 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 28 | Nguyễn, Ngọc Nguyên Đan | PCD | | G14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 29 | Nguyễn, Ngọc San San | NLH | | G14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 30 | Nguyễn, Nguyễn Tâm An | QDL | | G14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 31 | Nguyễn, Nhã Khanh | AHI | | G14 | | Th&thcs An Hiệp |
| 32 | Nguyễn Phạm Hà Linh, | HLI | | | | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 33 | Nguyễn, Phúc Hồng Vân | TSD | | G14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 34 | Nguyễn, Thị Diệp Vy | DLB | | G14 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 35 | Nguyễn, Vũ Linh Nhi | PNG | | G14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 36 | Phạm, Bảo Hân | LDI | | G14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 37 | Phạm, Ngọc Trúc Tiên | CAH | | G14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 38 | Phạm, Nguyễn Sông Hương | LB3 | | G14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 39 | Phạm, Thị Bích Thanh | CPT | | G14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 40 | Phan, Ngọc Bảo Châu | XHO | | G14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 41 | Phan, Ngọc Đan Vy | C1L | | G14 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 42 | Phan, Nhật Vi | C1L | | G14 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 43 | Trần, Hoàng Bảo Trâm | NDL | | G14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 44 | Trần, Mai Uyên Thảo | CLA | | G14 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 45 | Trần Ngọc Hải My, | HLI | | | | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 46 | Trần, Nhật My | C1L | | G14 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 47 | Trần, Thái Hà | XLS | | G14 | | Xã Lương Sơn |
| 48 | Trần, Thị Hương Giang | LDX | | G14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 49 | Triệu, Đông Nhi | LV4 | | G14 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 50 | Triệu, Vân Giang | LV4 | | G14 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 51 | Trương, Thanh Nhật My | CPT | | G14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 52 | Văn, Hạnh Nguyên | Q2B | | G14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 53 | Võ, Ngọc Thiên Thanh | XLS | | G14 | | Xã Lương Sơn |
| 54 | Võ, Ngọc Trân | XHO | | G14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 55 | Võ Tiêu Tuyết My, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 56 | Võ Trần Ngọc Bích, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 57 | Vũ, Hoàng Khánh Giang | TSD | | G14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 58 | Vũ, Hồng Hạnh | NLH | | G14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 59 | Vũ, Thanh An | PNG | | G14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
|
|
|
|