Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

Акыркы жаңыртуу 31.10.2026 04:45:23, Түзгөн/Акыркы жүктөө: Lamdong chess

Турнир тандооCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү, желектерди көрсөтүү , Турнир календары менен байланыштыруу
Команда боюнча серепAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
3-турдан кийинки орундар боюнча кайчылаш таблица, Баштапкы номер боюнча кайчылаш таблица
Такталар боюнча жуптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4/9 , жупташтырылган эмес
Орундар тизмеси:Тур 1, Тур 2, Тур 3
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes
Оюнчу издөө Издөө

3-турдан кийинки орундар боюнча кайчылаш таблица

Ор.Аты-жөнүFED1-тур2-тур3-тур4-турУп. КК1  КК2  КК3  КК4  КК5 
1Phan Nhật ViC1L 33b1 13w1 10b1 8w304322
2Trần Thái HàXLS 30b1 20w1 11b1 5b304322
3Bùi Nguyễn Nhã LinhTDC 38w1 15b1 18w1 7b304311
4Trần Thị Hương GiangLDX 17w1 14b1 16w1 6b304311
5Đặng Lê Thảo NguyênNDL 34b1 35w1 12b1 2w303322
6Nguyễn Ngọc San SanNLH 31b1 36w1 28b1 4w303322
7Trần Hoàng Bảo TrâmNDL 37b1 32w1 19b1 3w303322
8Triệu Vân GiangLV4 54w1 9b1 29w1 1b303311
9Nguyễn Khánh TrangAHI 27b1 8w0 45b1 28w205222
10Lưu Ngọc Phương VyCPT 26w1 22b1 1w0 23b205211
11Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanPCD 46w1 23b1 2w0 21b205211
12Trần Mai Uyên ThảoCLA 24w1 21b1 5w0 17b205211
13Đinh Minh AnhQ2B 25w1 1b0 48w1 15b205210
14Hà Lê Minh ChâuNDL 41b1 4w0 35b1 18b204222
15Phạm Bảo HânLDI 40b1 3w0 31b1 13w204222
16Đoàn Hồ Như QuỳnhHLI 43b1 44w1 4b0 25w204221
17Nguyễn Bảo NgọcLDI 4b0 43w1 36b1 12w204221
18Phan Ngọc Đan VyC1L 53w1 29b1 3b0 14w204221
19Nguyễn Lý Hải AnhNVB 45w1 39b1 7w0 22b204211
20Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC 57w1 2b0 39w1 26b204210
21Đinh Phương AnhQ2B 50b1 12w0 41b1 11w203222
22Triệu Đông NhiLV4 42b1 10w0 32b1 19w203222
23Võ Ngọc Thiên ThanhXLS 49b1 11w0 30b1 10w203222
24Lê Vũ Bảo AnNDL 12b0 34w1 44b1 27w203221
25Nguyễn Phúc Hồng VânTSD 13b0 33w1 46b1 16b203221
26Trần Ngọc Hải MyHLI 10b0 42w1 40b1 20w203221
27Văn Hạnh NguyênQ2B 9w0 55b1 47w1 24b203211
28Vũ Hoàng Khánh GiangTSD 56w1 53b1 6w0 9b203211
29Bùi Ngọc Nhã QuyênNVB 52b1 18w0 8b0 50w105121
30Ngô Uyên PhươngPCD 2w0 57b1 23w0 44b105111
31Vũ Thanh AnPNG 6w0 56b1 15w0 34w105111
32Đỗ Minh AnhLSO 48w1 7b0 22w0 41b105110
33Lê Đặng Khánh LinhLSO 1w0 25b0 51w1 48b105110
34Nguyễn Phạm Hà LinhHLI 5w0 24b0 53w1 31b105110
35Phan Thị Bảo TrâmHV1 51w1 5b0 14w0 37b105110
36Võ Tiêu Tuyết MyLTX 55w1 6b0 17w0 47b105110
37Lê Thị Ngọc DiệpTTP 7w0 48b0 52b1 35w104121
38Nguyễn Nhã KhanhAHI 3b0 40w0 58b1 46w104121
39Trương Thanh Nhật MyCPT 58b1 19w0 20b0 42w104121
40Đinh Trần Thuỷ TiênLGA 15w0 38b1 26w0 43b104111
41Phạm Thị Bích ThanhCPT 14w0 54b1 21w0 32w104111
42Nguyễn Hoàng NgânTSD 22w0 26b0 56w1 39b104110
43Phạm Ngọc Trúc TiênCAH 16w0 17b0 55w1 40w104110
44Trần Nhật MyC1L 47w1 16b0 24w0 30w104110
45Võ Trần Ngọc BíchLTX 19b0 58w1 9w0 49b104110
46Vũ Hồng HạnhNLH 11b0 49w1 25w0 38b104110
47Mai Thị Nhã UyênLSO 44b0 50w1 27b0 36w103120
48Phạm Nguyễn Sông HươngLB3 32b0 37w1 13b0 33w103120
49Nguyễn Lê Hạnh DuyênHV1 23w0 46b0 57w1 45w103110
50Nguyễn Thị Diệp VyDLB 21w0 47b0 54w1 29b103110
51Lê Ngọc HânCAH 35b0 52w½ 33b0 54w0,50,52020
52Nguyễn Nguyễn Tâm AnQDL 29w0 51b½ 37w0 55b0,50,52010
53Hồ Bảo NgânNDL 18b0 28w0 34b0 56w004020
54Nguyễn Hoàng QuyênTTP 8b0 41w0 50b0 51b004020
55Nguyễn Lê Mỹ PhươngLSO 36b0 27w0 43b0 52w003020
56Nguyễn Ngọc Khánh NgânLNT 28b0 31w0 42b0 53b003020
57Phạm Vũ Hoàng LanLBL 20b0 30w0 49b0 58w003020
58Nguyễn Hồng Ái MyLB3 39w0 45b0 38w0 57b002010

Түшүндүрмө:
Кошумча көрсөткүч1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Кошумча көрсөткүч2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Кошумча көрсөткүч3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Кошумча көрсөткүч4: Most black
Кошумча көрсөткүч5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)