Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

FederaceVietnam ( VIE )
Number of rounds9
Tournament typeŠvýcarský systém
Výpočet ratingu -
Datum od2026/10/31 Datum do 2026/11/01
Ø ELO turnaje / Average age1000 / 14
Losovací programSwiss-Manager Heinz Herzog, Turnajový soubor Swiss-Manageru

Poslední aktualizace01.11.2026 03:41:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru nezobrazovat detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Konečná tabulka po 9 kolech

Poř.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Trần Thái HàXLS 32b1 20w1 8b1 27b1 3w1 2b1 5w½ 4w1 6b½8049,5754
2Trần Hoàng Bảo TrâmNDL 28b1 35w1 48b1 10w1 4b1 1w0 3b1 7b½ 9w17,5048,5754
3Phan Nhật ViC1L 46b1 24w1 21b1 6w1 1b0 11b1 2w0 27b1 13w17048754
4Trần Thị Hương GiangLDX 7w1 13b1 5w1 14b½ 2w0 9b1 27w1 1b0 15w16,5051642
5Đoàn Hồ Như QuỳnhHLI 47b1 34w1 4b0 12w1 6b1 10w1 1b½ 17b½ 7w½6,5049552
6Triệu Vân GiangLV4 40w1 22b1 42w1 3b0 5w0 8b1 28w1 12b1 1w½6,5047643
7Nguyễn Bảo NgọcLDI 4b0 47w1 37b1 16w½ 15w1 14b1 13b1 2w½ 5b½6,5046,5553
8Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanPCD 53w1 9b1 1w0 11b0 24b1 6w0 34b1 20w1 23b16045,5654
9Võ Ngọc Thiên ThanhXLS 36b1 8w0 32b1 21w1 20b1 4w0 22b1 23w1 2b06044654
10Bùi Nguyễn Nhã LinhTDC 52w1 33b1 17w1 2b0 14w1 5b0 12w0 32b1 25w16044642
11Đinh Phương AnhQ2B 43b1 16w0 29b1 8w1 33b1 3w0 23b0 22w1 17b16042,5654
12Nguyễn Phúc Hồng VânTSD 24b0 46w1 53b1 5b0 49w1 19w1 10b1 6w0 21b16040,5653
13Hà Lê Minh ChâuNDL 29b1 4w0 56b1 17b1 25w1 27b½ 7w0 16w1 3b05,5045553
14Nguyễn Ngọc San SanNLH 50b1 37w1 19b1 4w½ 10b0 7w0 18b1 15b0 29w15,5044553
15Lê Vũ Bảo AnNDL 16b0 26w1 34b1 18w½ 7b0 43w1 29b1 14w1 4b05,5043552
16Trần Mai Uyên ThảoCLA 15w1 11b1 27w0 7b½ 18w0 30w1 24b1 13b0 28w15,5043542
17Phan Ngọc Đan VyC1L 51w1 42b1 10b0 13w0 21b1 46w1 20b1 5w½ 11w05,5040,5543
18Văn Hạnh NguyênQ2B 22w0 58b1 49w1 15b½ 16b1 20w0 14w0 43b1 32w15,5037543
19Vũ Hoàng Khánh GiangTSD 54w1 51b1 14w0 22b0 36w1 12b0 42w1 28b½ 27w15,5036541
20Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC 38w1 1b0 31w1 23b1 9w0 18b1 17w0 8b0 33w15044,5542
21Lưu Ngọc Phương VyCPT 23w1 25b1 3w0 9b0 17w0 26b1 38w1 33b1 12w05043,5543
22Nguyễn Khánh TrangAHI 18b1 6w0 57b1 19w1 27w0 25b1 9w0 11b0 34w15043543
23Trần Ngọc Hải MyHLI 21b0 41w1 30b1 20w0 48b1 32w1 11w1 9b0 8w05040,5542
24Đinh Minh AnhQ2B 12w1 3b0 39w1 33b0 8w0 52b1 16w0 47b1 38w15039,5542
25Triệu Đông NhiLV4 41b1 21w0 35b1 48w1 13b0 22w0 36b1 30w1 10b05038553
26Nguyễn Phạm Hà LinhHLI 27w0 15b0 51w1 50b1 28w0 21w0 49b1 37w1 39b15033,5543
27Đặng Lê Thảo NguyênNDL 26b1 56w1 16b1 1w0 22b1 13w½ 4b0 3w0 19b04,5048453
28Lê Thị Ngọc DiệpTTP 2w0 39b0 44b1 56w1 26b1 33w1 6b0 19w½ 16b04,5041,5452
29Phạm Thị Bích ThanhCPT 13w0 40b1 11w0 35w1 30b½ 42b1 15w0 46w1 14b04,5038,5442
30Đinh Trần Thuỷ TiênLGA 33w0 52b1 23w0 47b1 29w½ 16b0 31w1 25b0 43w14,5035442
31Trương Thanh Nhật MyCPT 55b1 48w0 20b0 41w1 32b0 44w½ 30b0 51w1 42w14,5030,5441
32Ngô Uyên PhươngPCD 1w0 38b1 9w0 34b1 31w1 23b0 47b1 10w0 18b04043453
33Phạm Bảo HânLDI 30b1 10w0 50b1 24w1 11w0 28b0 46b1 21w0 20b04039453
34Trần Nhật MyC1L 49w1 5b0 15w0 32w0 54b1 40b1 8w0 36w1 22b04038442
35Đỗ Minh AnhLSO 39w1 2b0 25w0 29b0 42w0 56b1 52w1 38b0 44b14034,5452
36Nguyễn Lê Hạnh DuyênHV1 9w0 53b0 38w1 57w1 19b0 39b1 25w0 34b0 46w14034441
37Võ Tiêu Tuyết MyLTX 58w1 14b0 7w0 49b0 47w0 45b1 40w1 26b0 54w14033441
38Phạm Vũ Hoàng LanLBL 20b0 32w0 36b0 55w1 53b1 48w1 21b0 35w1 24b04032,5451
39Phạm Nguyễn Sông HươngLB3 35b0 28w1 24b0 46w0 57b1 36w0 41b1 48w1 26w04032,5442
40Nguyễn Hoàng QuyênTTP 6b0 29w0 43b0 45b1 56w1 34w0 37b0 50w1 48b14032452
41Nguyễn Hoàng NgânTSD 25w0 23b0 54w1 31b0 43b0 50w1 39w0 56b1 47w14030,5441
42Bùi Ngọc Nhã QuyênNVB 44b1 17w0 6b0 43w½ 35b1 29w0 19b0 45w1 31b03,5037,5352
43Nguyễn Thị Diệp VyDLB 11w0 49b0 40w1 42b½ 41w1 15b0 44b1 18w0 30b03,5036,5351
44Nguyễn Nguyễn Tâm AnQDL 42w0 45b½ 28w0 58b½ 50w1 31b½ 43w0 54b1 35w03,5029241
45Lê Ngọc HânCAH 56b0 44w½ 46b0 40w0 58b1 37w0 53b1 42b0 52w13,5025352
46Lê Đặng Khánh LinhLSO 3w0 12b0 45w1 39b1 52w1 17b0 33w0 29b0 36b03038,5351
47Phạm Ngọc Trúc TiênCAH 5w0 7b0 58w1 30w0 37b1 49b1 32w0 24w0 41b03037,5342
48Nguyễn Lý Hải AnhNVB 57w1 31b1 2w0 25b0 23w0 38b0 51w1 39b0 40w03037341
49Mai Thị Nhã UyênLSO 34b0 43w1 18b0 37w1 12b0 47w0 26w0 52b½ 53b½3033,5250
50Vũ Thanh AnPNG 14w0 54b1 33w0 26w0 44b0 41b0 55w1 40b0 57w13031341
51Hồ Bảo NgânNDL 17b0 19w0 26b0 54w0 55b1 57w1 48b0 31b0 58w13030,5351
52Nguyễn Nhã KhanhAHI 10b0 30w0 55b1 53w1 46b0 24w0 35b0 49w½ 45b02,5031,5251
53Vũ Hồng HạnhNLH 8b0 36w1 12w0 52b0 38w0 54b½ 45w0 55b½ 49w½2,5031,5140
54Nguyễn Ngọc Khánh NgânLNT 19b0 50w0 41b0 51b1 34w0 53w½ 57b1 44w0 37b02,5029,5252
55Nguyễn Hồng Ái MyLB3 31w0 57b0 52w0 38b0 51w0 58w1 50b0 53w½ 56b12,5023,5241
56Phan Thị Bảo TrâmHV1 45w1 27b0 13w0 28b0 40b0 35w0 58b1 41w0 55w02032,5241
57Võ Trần Ngọc BíchLTX 48b0 55w1 22w0 36b0 39w0 51b0 54w0 58w1 50b02027240
58Nguyễn Lê Mỹ PhươngLSO 37b0 18w0 47b0 44w½ 45w0 55b0 56w0 57b0 51b00,5027050

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)