Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

Վերջին արդիացում31.10.2026 05:33:06, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Մրցաշարի ընտրումCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Պարամետրի ընտրում Մանրամասներ, ցույց տալ դրոշներ , Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Աղյուսակ` ըստ դասակարգման 4 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5/9 , չեն խաղացել
Դասակարգում Տուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Աղյուսակ` ըստ դասակարգման 4 տուրից հետո

ՏNameՖեդ.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Trần Thái HàXLS 25b1 9w1 22b1 7b1 2w408433
2Phan Nhật ViC1L 30b1 24w1 21b1 8w1 1b407422
3Trần Hoàng Bảo TrâmNDL 34b1 41w1 23b1 6w1 4b407422
4Trần Thị Hương GiangLDX 20w1 10b1 14w1 5b½ 3w3,50,59,5321
5Nguyễn Ngọc San SanNLH 42b1 44w1 27b1 4w½ 6b3,50,56,5322
6Bùi Nguyễn Nhã LinhTDC 35w1 12b1 26w1 3b0 5w309321
7Đặng Lê Thảo NguyênNDL 33b1 43w1 17b1 1w0 11b308,5322
8Triệu Vân GiangLV4 50w1 11b1 39w1 2b0 14w308,5321
9Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC 48w1 1b0 36w1 31b1 15w308321
10Hà Lê Minh ChâuNDL 32b1 4w0 43b1 26b1 16w307,5333
11Nguyễn Khánh TrangAHI 18b1 8w0 49b1 27w1 7w307,5322
12Phạm Bảo HânLDI 29b1 6w0 42b1 24w1 13w307322
13Đinh Phương AnhQ2B 40b1 17w0 32b1 22w1 12b306,5322
14Đoàn Hồ Như QuỳnhHLI 45b1 46w1 4b0 28w1 8b306,5321
15Võ Ngọc Thiên ThanhXLS 38b1 22w0 25b1 21w1 9b306322
16Triệu Đông NhiLV4 47b1 21w0 41b1 23w1 10b305322
17Trần Mai Uyên ThảoCLA 19w1 13b1 7w0 20b½ 18w2,508,5221
18Văn Hạnh NguyênQ2B 11w0 55b1 37w1 19b½ 17b2,507,5221
19Lê Vũ Bảo AnNDL 17b0 33w1 46b1 18w½ 20b2,507221
20Nguyễn Bảo NgọcLDI 4b0 45w1 44b1 17w½ 19w2,507221
21Lưu Ngọc Phương VyCPT 31w1 16b1 2w0 15b0 26w2010221
22Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanPCD 52w1 15b1 1w0 13b0 24b2010221
23Nguyễn Lý Hải AnhNVB 49w1 36b1 3w0 16b0 31w209221
24Đinh Minh AnhQ2B 28w1 2b0 51w1 12b0 22w209220
25Ngô Uyên PhươngPCD 1w0 48b1 15w0 46b1 36w208222
26Phan Ngọc Đan VyC1L 57w1 39b1 6b0 10w0 21b207,5221
27Vũ Hoàng Khánh GiangTSD 53w1 57b1 5w0 11b0 38w207,5221
28Nguyễn Phúc Hồng VânTSD 24b0 30w1 52b1 14b0 37w207231
29Đinh Trần Thuỷ TiênLGA 12w0 35b1 31w0 45b1 32w207222
30Lê Đặng Khánh LinhLSO 2w0 28b0 56w1 51b1 35w207221
31Trần Ngọc Hải MyHLI 21b0 47w1 29b1 9w0 23b207221
32Phạm Thị Bích ThanhCPT 10w0 50b1 13w0 41w1 29b207211
33Nguyễn Phạm Hà LinhHLI 7w0 19b0 57w1 42b1 34w206,5221
34Lê Thị Ngọc DiệpTTP 3w0 51b0 54b1 43w1 33b206221
35Nguyễn Nhã KhanhAHI 6b0 29w0 58b1 52w1 30b206221
36Trương Thanh Nhật MyCPT 58b1 23w0 9b0 47w1 25b206221
37Mai Thị Nhã UyênLSO 46b0 40w1 18b0 44w1 28b205220
38Nguyễn Lê Hạnh DuyênHV1 15w0 52b0 48w1 49w1 27b205210
39Bùi Ngọc Nhã QuyênNVB 54b1 26w0 8b0 40w½ 41b1,50,56,5121
40Nguyễn Thị Diệp VyDLB 13w0 37b0 50w1 39b½ 47w1,50,56,5120
41Đỗ Minh AnhLSO 51w1 3b0 16w0 32b0 39w109120
42Vũ Thanh AnPNG 5w0 53b1 12w0 33w0 54b108,5111
43Phan Thị Bảo TrâmHV1 56w1 7b0 10w0 34b0 50b108120
44Võ Tiêu Tuyết MyLTX 55w1 5b0 20w0 37b0 45w108120
45Phạm Ngọc Trúc TiênCAH 14w0 20b0 55w1 29w0 44b107,5110
46Trần Nhật MyC1L 37w1 14b0 19w0 25w0 53b107,5110
47Nguyễn Hoàng NgânTSD 16w0 31b0 53w1 36b0 40b107120
48Phạm Vũ Hoàng LanLBL 9b0 25w0 38b0 58w1 52b107120
49Võ Trần Ngọc BíchLTX 23b0 58w1 11w0 38b0 51w107120
50Nguyễn Hoàng QuyênTTP 8b0 32w0 40b0 56b1 43w106,5131
51Phạm Nguyễn Sông HươngLB3 41b0 34w1 24b0 30w0 49b106120
52Vũ Hồng HạnhNLH 22b0 38w1 28w0 35b0 48w106120
53Nguyễn Ngọc Khánh NgânLNT 27b0 42w0 47b0 57b1 46w104131
54Nguyễn Nguyễn Tâm AnQDL 39w0 56b½ 34w0 55b½ 42w104020
55Nguyễn Lê Mỹ PhươngLSO 44b0 18w0 45b0 54w½ 56w0,504,5020
56Lê Ngọc HânCAH 43b0 54w½ 30b0 50w0 55b0,504020
57Hồ Bảo NgânNDL 26b0 27w0 33b0 53w0 58b006020
58Nguyễn Hồng Ái MyLB3 36w0 49b0 35w0 48b0 57w005020

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)