Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 14
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 10:34:25, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 7 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 7 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Trần Thái HàXLS 23s1 18w1 20s1 12s1 6w1 2s1 4w½ 3w6,5029644
2Trần Hoàng Bảo TrâmNDL 24s1 38w1 36s1 17w1 3s1 1w0 6s1 5s6028644
3Trần Thị Hương GiangLDX 5w1 13s1 4w1 14s½ 2w0 7s1 12w1 1s5,5031532
4Đoàn Hồ Như QuỳnhHLI 34s1 35w1 3s0 11w1 8s1 17w1 1s½ 10s5,5029542
5Nguyễn Bảo NgọcLDI 3s0 34w1 41s1 15w½ 16w1 14s1 13s1 2w5,5026,5543
6Phan Nhật ViC1L 33s1 32w1 19s1 8w1 1s0 21s1 2w0 12s5028,5543
7Võ Ngọc Thiên ThanhXLS 39s1 20w0 23s1 19w1 18s1 3w0 22s1 9w5025,5544
8Triệu Vân GiangLV4 49w1 22s1 43w1 6s0 4w0 20s1 24w1 11s5025532
9Trần Ngọc Hải MyHLI 19s0 51w1 29s1 18w0 36s1 23w1 21w1 7s5022,5532
10Phan Ngọc Đan VyC1L 52w1 43s1 17s0 13w0 19s1 33w1 18s1 4w5022543
11Nguyễn Phúc Hồng VânTSD 32s0 33w1 55s1 4s0 48w1 27w1 17s1 8w5021,5542
12Đặng Lê Thảo NguyênNDL 37s1 50w1 15s1 1w0 22s1 13w½ 3s0 6w4,5028443
13Hà Lê Minh ChâuNDL 30s1 3w0 50s1 10s1 26w1 12s½ 5w0 15w4,5028443
14Nguyễn Ngọc San SanNLH 53s1 41w1 27s1 3w½ 17s0 5w0 28s1 16s4,5025,5443
15Trần Mai Uyên ThảoCLA 16w1 21s1 12w0 5s½ 28w0 29w1 32s1 13s4,5025,5432
16Lê Vũ Bảo AnNDL 15s0 37w1 35s1 28w½ 5s0 31w1 30s1 14w4,5023,5442
17Bùi Nguyễn Nhã LinhTDC 54w1 25s1 10w1 2s0 14w1 4s0 11w0 23s4030431
18Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC 40w1 1s0 44w1 9s1 7w0 28s1 10w0 20s4028432
19Lưu Ngọc Phương VyCPT 9w1 26s1 6w0 7s0 10w0 37s1 40w1 25s4027432
20Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanPCD 55w1 7s1 1w0 21s0 32s1 8w0 35s1 18w4026,5443
21Đinh Phương AnhQ2B 31s1 15w0 30s1 20w1 25s1 6w0 9s0 22w4026443
22Nguyễn Khánh TrangAHI 28s1 8w0 56s1 27w1 12w0 26s1 7w0 21s4026433
23Ngô Uyên PhươngPCD 1w0 40s1 7w0 35s1 44w1 9s0 34s1 17w4025,5443
24Lê Thị Ngọc DiệpTTP 2w0 42s0 45s1 50w1 37s1 25w1 8s0 27w4023,5442
25Phạm Bảo HânLDI 29s1 17w0 53s1 32w1 21w0 24s0 33s1 19w4021,5443
26Triệu Đông NhiLV4 51s1 19w0 38s1 36w1 13s0 22w0 39s1 29w4021,5443
27Vũ Hoàng Khánh GiangTSD 46w1 52s1 14w0 22s0 39w1 11s0 43w1 24s4021,5431
28Văn Hạnh NguyênQ2B 22w0 58s1 48w1 16s½ 15s1 18w0 14w0 31s3,5023,5332
29Đinh Trần Thuỷ TiênLGA 25w0 54s1 9w0 34s1 30w½ 15s0 44w1 26s3,5022,5332
30Phạm Thị Bích ThanhCPT 13w0 49s1 21w0 38w1 29s½ 43s1 16w0 33w3,5022332
31Nguyễn Thị Diệp VyDLB 21w0 48s0 49w1 43s½ 51w1 16s0 45s1 28w3,5017,5341
32Đinh Minh AnhQ2B 11w1 6s0 42w1 25s0 20w0 54s1 15w0 34s3025,5331
33Lê Đặng Khánh LinhLSO 6w0 11s0 47w1 42s1 54w1 10s0 25w0 30s3024,5331
34Phạm Ngọc Trúc TiênCAH 4w0 5s0 58w1 29w0 41s1 48s1 23w0 32w3023,5332
35Trần Nhật MyC1L 48w1 4s0 16w0 23w0 46s1 49s1 20w0 39w3022,5332
36Nguyễn Lý Hải AnhNVB 56w1 44s1 2w0 26s0 9w0 40s0 52w1 42s3022,5331
37Nguyễn Phạm Hà LinhHLI 12w0 16s0 52w1 53s1 24w0 19w0 48s1 41w3021332
38Đỗ Minh AnhLSO 42w1 2s0 26w0 30s0 43w0 50s1 54w1 40s3021331
39Nguyễn Lê Hạnh DuyênHV1 7w0 55s0 40w1 56w1 27s0 42s1 26w0 35s3020,5331
40Phạm Vũ Hoàng LanLBL 18s0 23w0 39s0 57w1 55s1 36w1 19s0 38w3019,5341
41Võ Tiêu Tuyết MyLTX 58w1 14s0 5w0 48s0 34w0 47s1 49w1 37s3019,5331
42Phạm Nguyễn Sông HươngLB3 38s0 24w1 32s0 33w0 56s1 39w0 51s1 36w3018342
43Bùi Ngọc Nhã QuyênNVB 45s1 10w0 8s0 31w½ 38s1 30w0 27s0 47w2,5024242
44Trương Thanh Nhật MyCPT 57s1 36w0 18s0 51w1 23s0 45w½ 29s0 52w2,5019241
45Nguyễn Nguyễn Tâm AnQDL 43w0 47s½ 24w0 58s½ 53w1 44s½ 31w0 46s2,5017130
46Nguyễn Ngọc Khánh NgânLNT 27s0 53w0 51s0 52s1 35w0 55w½ 56s1 45w2,5014,5242
47Lê Ngọc HânCAH 50s0 45w½ 33s0 49w0 58s1 41w0 55s1 43s2,5014242
48Mai Thị Nhã UyênLSO 35s0 31w1 28s0 41w1 11s0 34w0 37w0 54s2021230
49Nguyễn Hoàng QuyênTTP 8s0 30w0 31s0 47s1 50w1 35w0 41s0 53w2020,5241
50Phan Thị Bảo TrâmHV1 47w1 12s0 13w0 24s0 49s0 38w0 58s1 51w2020,5241
51Nguyễn Hoàng NgânTSD 26w0 9s0 46w1 44s0 31s0 53w1 42w0 50s2020,5230
52Hồ Bảo NgânNDL 10s0 27w0 37s0 46w0 57s1 56w1 36s0 44s2018,5241
53Vũ Thanh AnPNG 14w0 46s1 25w0 37w0 45s0 51s0 57w1 49s2018,5231
54Nguyễn Nhã KhanhAHI 17s0 29w0 57s1 55w1 33s0 32w0 38s0 48w2018241
55Vũ Hồng HạnhNLH 20s0 39w1 11w0 54s0 40w0 46s½ 47w0 57s1,5020130
56Võ Trần Ngọc BíchLTX 36s0 57w1 22w0 39s0 42w0 52s0 46w0 58w1117,5130
57Nguyễn Hồng Ái MyLB3 44w0 56s0 54w0 40s0 52w0 58w1 53s0 55w1012,5130
58Nguyễn Lê Mỹ PhươngLSO 41s0 28w0 34s0 45w½ 47w0 57s0 50w0 56s0,5016,5030

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)