Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

Last update 29.10.2026 15:52:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Tournament selectionCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameters Show tournament details, show flags , Link with tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

medal statistics

Rank after Round 0

Rk.FEDFederationgoldsilverbronzeTotal
1CPTCPT2316
2CTLCTL2103
3LGKLGK2013
4LCYLCY2002
LTKLTK2002
6TULTUL1315
7TTDTTD1225
8N2BN2B1214
9NBDNBD1113
10LB3LB31102
DBSDBS1102
DTDDTD1102
TDCTDC1102
MLIMali1102
15BLMBLM1023
LQLLQL1023
17LBLLBL1012
PBCPBC1012
19NVBNVB1001
TTHTTH1001
PVDPVD1001
QDLQDL1001
TVLTVL1001
TDATDA1001
TTPTTP1001
XLSXLS1001
HLIHLI1001
HNHHNH1001
GHIGHI1001
CHDCHD1001
DMLDML1001
32NTLNTL0224
33NQTNQT0202
34Q2BQ2B0112
CLYCLY0112
BTXBTX0112
CAXCAX0112
LDPLDP0112
LDTLDT0112
40LDXLDX0101
LLDLLD0101
LMCLMC0101
CDTCDT0101
DLCDLC0101
TTNTTN0101
TRNTRN0101
PCDPCD0101
PCPPCP0101
49NDLNDL0022
50NQCNQC0011
ATEATE0011
LDILDI0011
KDOKDO0011
BRUBrunei Darussalam0011
DR1DR10011
DTBDTB0011
GTXGTX0011
DTRDTR0011
DVLDVL0011
LV4LV40011
TBLTBL0011
XHOXHO0011