Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

Poslední aktualizace30.10.2026 13:43:43, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Nasazení hráčůKolo.1/9 , nenasazen
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes

Statistika medailí

Pořadí po 0 kole

Poř.FEDFederacezlatostříbrobronzCelkem
1DTDDTD3014
2CTLCTL2114
LCYLCY2114
4HLIHLI2002
LDTLDT2002
LGKLGK2002
7TULTUL1225
8N2BN2B1124
9NBDNBD1113
10MLIMali1102
DBSDBS1102
12BLMBLM1023
13LBLLBL1012
PBCPBC1012
PCDPCD1012
16NVBNVB1001
TBLTBL1001
TDATDA1001
PVDPVD1001
TTHTTH1001
TTPTTP1001
TVLTVL1001
XLSXLS1001
LB3LB31001
HNHHNH1001
DMLDML1001
LMCLMC1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
30CPTCPT0303
31TTDTTD0224
32CAXCAX0202
33LTKLTK0123
KDOKDO0123
35LDPLDP0112
CLYCLY0112
BTXBTX0112
Q2BQ2B0112
POIPOI0112
NDLNDL0112
41NQTNQT0101
PCPPCP0101
TTNTTN0101
TDCTDC0101
TRNTRN0101
TV1TV10101
ATEATE0101
DLCDLC0101
CYRCYR0101
DTRDTR0101
LV4LV40101
LPTLPT0101
LLDLLD0101
54XHOXHO0022
NTLNTL0022
56QDLQDL0011
LQLLQL0011
DR1DR10011
LDILDI0011
DVLDVL0011
GTXGTX0011
BRUBrunei Darussalam0011