Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:41:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

7. Runda

SzachNrWhiteGrtypFedKlub/miastoPkt WynikPkt BlackGrtypFedKlub/miastoNr
147Trần, Thái HàG14XLSXã Lương Sơn6 ½ - ½5 Đoàn, Hồ Như QuỳnhG14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm17
241Phan, Nhật ViG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5 0 - 15 Trần, Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt43
348Trần, Thị Hương GiangG14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường4½ 1 - 04½ Đặng, Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3
49Hà, Lê Minh ChâuG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4½ 0 - 14½ Nguyễn, Bảo NgọcG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh19
52Bùi, Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng4 0 - 14 Nguyễn, Phúc Hồng VânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt33
645Trần Ngọc Hải My, HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm14 1 - 04 Đinh, Phương AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc5
710Hoàng, Ngọc Phương TrinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng4 0 - 14 Phan, Ngọc Đan VyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc40
850Triệu, Vân GiangG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 44 1 - 04 Lê, Thị Ngọc DiệpG14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ14
923Nguyễn, Khánh TrangG14AHITh&thcs An Hiệp4 0 - 14 Võ, Ngọc Thiên ThanhG14XLSXã Lương Sơn53
1038Phạm, Thị Bích ThanhG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết3½ 0 - 13½ Lê, Vũ Bảo AnG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt15
1152Văn, Hạnh NguyênG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc3½ 0 - 13½ Nguyễn, Ngọc San SanG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà29
124Đinh, Minh AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc3 0 - 13½ Trần, Mai Uyên ThảoG14CLAThcs & Thpt Chi Lăng44
1312Lê, Đặng Khánh LinhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3 0 - 13 Phạm, Bảo HânG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh35
1416Lưu, Ngọc Phương VyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết3 1 - 03 Phạm Vũ Hoàng Lan, LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc39
1536Phạm, Ngọc Trúc TiênG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3 0 - 13 Ngô, Uyên PhươngG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt18
1624Nguyễn Lê Hạnh Duyên, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3 0 - 13 Triệu, Đông NhiG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 449
1746Trần, Nhật MyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc3 0 - 13 Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt28
1856Vũ, Hoàng Khánh GiangG14TSDTây Sơn-Đà Lạt3 1 - 02½ Bùi, Ngọc Nhã QuyênG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao1
196Đinh, Trần Thuỷ TiênG14LGAThcs Tân An, Phường La Gi2½ 1 - 02½ Trương, Thanh Nhật MyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết51
2030Nguyễn, Nguyễn Tâm AnG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Nguyễn, Thị Diệp VyG14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận34
218Đỗ, Minh AnhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Nhã KhanhG14AHITh&thcs An Hiệp31
2226Nguyễn, Lý Hải AnhG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao2 1 - 02 Hồ, Bảo NgânG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt11
2317Mai, Thị Nhã UyênG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2 0 - 12 Nguyễn Phạm Hà Linh, HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm132
2420Nguyễn, Hoàng NgânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt2 0 - 12 Phạm, Nguyễn Sông HươngG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 337
2554Võ Tiêu Tuyết My, LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương2 1 - 02 Nguyễn, Hoàng QuyênG14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ21
2657Vũ, Hồng HạnhG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà1½ 0 - 11½ Lê, Ngọc HânG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh13
2755Võ Trần Ngọc Bích, LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1 0 - 11½ Nguyễn, Ngọc Khánh NgânG14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành27
2858Vũ, Thanh AnG14PNGPhường Nam Gia Nghĩa1 1 - 01 Nguyễn, Hồng Ái MyG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 322
2925Nguyễn, Lê Mỹ PhươngG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt½ 0 - 11 Phan Thị Bảo Trâm, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc42