Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
Մանրամասներ
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi Վերջին արդիացում01.11.2026 03:41:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Զոյգեր/Արդյունքներ1. Տուր
| Bo. | No. | White | Խ | Տիպ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | Մ | Արդյունք | Մ | Black | Խ | Տիպ | Ֆեդ. | Ակումբ/քաղաք | No. |
| 1 | 30 | Nguyễn, Nguyễn Tâm An | | G14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | | G14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 1 |
| 2 | 2 | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | | G14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Nhã Khanh | | G14 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 31 |
| 3 | 32 | Nguyễn Phạm Hà Linh, | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Lê Thảo Nguyên | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3 |
| 4 | 4 | Đinh, Minh Anh | | G14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phúc Hồng Vân | | G14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 33 |
| 5 | 34 | Nguyễn, Thị Diệp Vy | | G14 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh, Phương Anh | | G14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5 |
| 6 | 6 | Đinh, Trần Thuỷ Tiên | | G14 | LGA | Thcs Tân An, Phường La Gi | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Bảo Hân | | G14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 35 |
| 7 | 36 | Phạm, Ngọc Trúc Tiên | | G14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 0 | 0 - 1 | 0 | Đoàn, Hồ Như Quỳnh | | G14 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 |
| 8 | 8 | Đỗ, Minh Anh | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Nguyễn Sông Hương | | G14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 37 |
| 9 | 38 | Phạm, Thị Bích Thanh | | G14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Hà, Lê Minh Châu | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 9 |
| 10 | 10 | Hoàng, Ngọc Phương Trinh | | G14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Vũ Hoàng Lan, | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 39 |
| 11 | 40 | Phan, Ngọc Đan Vy | | G14 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Bảo Ngân | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 11 |
| 12 | 12 | Lê, Đặng Khánh Linh | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Nhật Vi | | G14 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 41 |
| 13 | 42 | Phan Thị Bảo Trâm, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Ngọc Hân | | G14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 13 |
| 14 | 14 | Lê, Thị Ngọc Diệp | | G14 | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Hoàng Bảo Trâm | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 43 |
| 15 | 44 | Trần, Mai Uyên Thảo | | G14 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Vũ Bảo An | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 15 |
| 16 | 16 | Lưu, Ngọc Phương Vy | | G14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Ngọc Hải My, | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 45 |
| 17 | 46 | Trần, Nhật My | | G14 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Mai, Thị Nhã Uyên | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 17 |
| 18 | 18 | Ngô, Uyên Phương | | G14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Thái Hà | | G14 | XLS | Xã Lương Sơn | 47 |
| 19 | 48 | Trần, Thị Hương Giang | | G14 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bảo Ngọc | | G14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 19 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Hoàng Ngân | | G14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Triệu, Đông Nhi | | G14 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 49 |
| 21 | 50 | Triệu, Vân Giang | | G14 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hoàng Quyên | | G14 | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 21 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Hồng Ái My | | G14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương, Thanh Nhật My | | G14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 51 |
| 23 | 52 | Văn, Hạnh Nguyên | | G14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Khánh Trang | | G14 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 23 |
| 24 | 24 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ, Ngọc Thiên Thanh | | G14 | XLS | Xã Lương Sơn | 53 |
| 25 | 54 | Võ Tiêu Tuyết My, | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Lê Mỹ Phương | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 25 |
| 26 | 26 | Nguyễn, Lý Hải Anh | | G14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ Trần Ngọc Bích, | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 55 |
| 27 | 56 | Vũ, Hoàng Khánh Giang | | G14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Ngọc Khánh Ngân | | G14 | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 27 |
| 28 | 28 | Nguyễn, Ngọc Nguyên Đan | | G14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Hồng Hạnh | | G14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 57 |
| 29 | 58 | Vũ, Thanh An | | G14 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc San San | | G14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 29 |
|
|
|
|