Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi اخر تحديث01.11.2026 03:41:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
الترتيب بعد الجولة 7
| ترتيب | رقم البداية | اسم اللاعب | نوع | جنس | مجموعة | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | حسم تعادل1 | حسم تعادل2 | حسم تعادل3 | حسم تعادل4 | حسم تعادل5 |
| 1 | 47 | Trần, Thái Hà | G14 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 6,5 | 0 | 29 | 6 | 4 | 4 |
| 2 | 43 | Trần, Hoàng Bảo Trâm | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 6 | 0 | 28 | 6 | 4 | 4 |
| 3 | 48 | Trần, Thị Hương Giang | G14 | | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 5,5 | 0 | 31 | 5 | 3 | 2 |
| 4 | 7 | Đoàn, Hồ Như Quỳnh | G14 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5,5 | 0 | 29 | 5 | 4 | 2 |
| 5 | 19 | Nguyễn, Bảo Ngọc | G14 | | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5,5 | 0 | 26,5 | 5 | 4 | 3 |
| 6 | 41 | Phan, Nhật Vi | G14 | | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 4 | 3 |
| 7 | 53 | Võ, Ngọc Thiên Thanh | G14 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 4 |
| 8 | 50 | Triệu, Vân Giang | G14 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 5 | 0 | 25 | 5 | 3 | 2 |
| 9 | 45 | Trần Ngọc Hải My, | | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 22,5 | 5 | 3 | 2 |
| 10 | 40 | Phan, Ngọc Đan Vy | G14 | | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 22 | 5 | 4 | 3 |
| 11 | 33 | Nguyễn, Phúc Hồng Vân | G14 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 5 | 0 | 21,5 | 5 | 4 | 2 |
| 12 | 3 | Đặng, Lê Thảo Nguyên | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 28 | 4 | 4 | 3 |
| 13 | 9 | Hà, Lê Minh Châu | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 28 | 4 | 4 | 3 |
| 14 | 29 | Nguyễn, Ngọc San San | G14 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 4,5 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 3 |
| 15 | 44 | Trần, Mai Uyên Thảo | G14 | | | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 4,5 | 0 | 25,5 | 4 | 3 | 2 |
| 16 | 15 | Lê, Vũ Bảo An | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 17 | 2 | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | G14 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 4 | 0 | 30 | 4 | 3 | 1 |
| 18 | 10 | Hoàng, Ngọc Phương Trinh | G14 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 2 |
| 19 | 16 | Lưu, Ngọc Phương Vy | G14 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 2 |
| 20 | 28 | Nguyễn, Ngọc Nguyên Đan | G14 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 3 |
| 21 | 5 | Đinh, Phương Anh | G14 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 26 | 4 | 4 | 3 |
| 22 | 23 | Nguyễn, Khánh Trang | G14 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4 | 0 | 26 | 4 | 3 | 3 |
| 23 | 18 | Ngô, Uyên Phương | G14 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 4 | 3 |
| 24 | 14 | Lê, Thị Ngọc Diệp | G14 | | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 2 |
| 25 | 35 | Phạm, Bảo Hân | G14 | | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 3 |
| 26 | 49 | Triệu, Đông Nhi | G14 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 4 | 3 |
| 27 | 56 | Vũ, Hoàng Khánh Giang | G14 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 3 | 1 |
| 28 | 52 | Văn, Hạnh Nguyên | G14 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 2 |
| 29 | 6 | Đinh, Trần Thuỷ Tiên | G14 | | | LGA | Thcs Tân An, Phường La Gi | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 2 |
| 30 | 38 | Phạm, Thị Bích Thanh | G14 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3,5 | 0 | 22 | 3 | 3 | 2 |
| 31 | 34 | Nguyễn, Thị Diệp Vy | G14 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 | 4 | 1 |
| 32 | 4 | Đinh, Minh Anh | G14 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 3 | 1 |
| 33 | 12 | Lê, Đặng Khánh Linh | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 1 |
| 34 | 36 | Phạm, Ngọc Trúc Tiên | G14 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 2 |
| 35 | 46 | Trần, Nhật My | G14 | | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 2 |
| 36 | 26 | Nguyễn, Lý Hải Anh | G14 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 3 | 1 |
| 37 | 32 | Nguyễn Phạm Hà Linh, | | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 2 |
| 38 | 8 | Đỗ, Minh Anh | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 3 | 0 | 21 | 3 | 3 | 1 |
| 39 | 24 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 1 |
| 40 | 39 | Phạm Vũ Hoàng Lan, | | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 1 |
| 41 | 54 | Võ Tiêu Tuyết My, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 1 |
| 42 | 37 | Phạm, Nguyễn Sông Hương | G14 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 18 | 3 | 4 | 2 |
| 43 | 1 | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | G14 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 2,5 | 0 | 24 | 2 | 4 | 2 |
| 44 | 51 | Trương, Thanh Nhật My | G14 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 19 | 2 | 4 | 1 |
| 45 | 30 | Nguyễn, Nguyễn Tâm An | G14 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 17 | 1 | 3 | 0 |
| 46 | 27 | Nguyễn, Ngọc Khánh Ngân | G14 | | | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 2,5 | 0 | 14,5 | 2 | 4 | 2 |
| 47 | 13 | Lê, Ngọc Hân | G14 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2,5 | 0 | 14 | 2 | 4 | 2 |
| 48 | 17 | Mai, Thị Nhã Uyên | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2 | 0 | 21 | 2 | 3 | 0 |
| 49 | 21 | Nguyễn, Hoàng Quyên | G14 | | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 1 |
| 50 | 42 | Phan Thị Bảo Trâm, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 1 |
| 51 | 20 | Nguyễn, Hoàng Ngân | G14 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 0 |
| 52 | 11 | Hồ, Bảo Ngân | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 4 | 1 |
| 53 | 58 | Vũ, Thanh An | G14 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 3 | 1 |
| 54 | 31 | Nguyễn, Nhã Khanh | G14 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 18 | 2 | 4 | 1 |
| 55 | 57 | Vũ, Hồng Hạnh | G14 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 20 | 1 | 3 | 0 |
| 56 | 55 | Võ Trần Ngọc Bích, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1 | 1 | 17,5 | 1 | 3 | 0 |
| 57 | 22 | Nguyễn, Hồng Ái My | G14 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 12,5 | 1 | 3 | 0 |
| 58 | 25 | Nguyễn, Lê Mỹ Phương | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 16,5 | 0 | 3 | 0 |
ملاحظة: حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) حسم تعادل4: Most black حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|