Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 03:41:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 7

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
147Trần, Thái HàG14XLSXã Lương Sơn6,5029644
243Trần, Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt6028644
348Trần, Thị Hương GiangG14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường5,5031532
47Đoàn, Hồ Như QuỳnhG14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15,5029542
519Nguyễn, Bảo NgọcG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh5,5026,5543
641Phan, Nhật ViG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5028,5543
753Võ, Ngọc Thiên ThanhG14XLSXã Lương Sơn5025,5544
850Triệu, Vân GiangG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 45025532
945Trần Ngọc Hải My,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm15022,5532
1040Phan, Ngọc Đan VyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5022543
1133Nguyễn, Phúc Hồng VânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt5021,5542
123Đặng, Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4,5028443
139Hà, Lê Minh ChâuG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4,5028443
1429Nguyễn, Ngọc San SanG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà4,5025,5443
1544Trần, Mai Uyên ThảoG14CLAThcs & Thpt Chi Lăng4,5025,5432
1615Lê, Vũ Bảo AnG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4,5023,5442
172Bùi, Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng4030431
1810Hoàng, Ngọc Phương TrinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng4028432
1916Lưu, Ngọc Phương VyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết4027432
2028Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4026,5443
215Đinh, Phương AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc4026443
2223Nguyễn, Khánh TrangG14AHITh&thcs An Hiệp4026433
2318Ngô, Uyên PhươngG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4025,5443
2414Lê, Thị Ngọc DiệpG14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ4023,5442
2535Phạm, Bảo HânG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh4021,5443
2649Triệu, Đông NhiG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 44021,5443
2756Vũ, Hoàng Khánh GiangG14TSDTây Sơn-Đà Lạt4021,5431
2852Văn, Hạnh NguyênG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc3,5023,5332
296Đinh, Trần Thuỷ TiênG14LGAThcs Tân An, Phường La Gi3,5022,5332
3038Phạm, Thị Bích ThanhG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5022332
3134Nguyễn, Thị Diệp VyG14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận3,5017,5341
324Đinh, Minh AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc3025,5331
3312Lê, Đặng Khánh LinhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3024,5331
3436Phạm, Ngọc Trúc TiênG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3023,5332
3546Trần, Nhật MyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc3022,5332
3626Nguyễn, Lý Hải AnhG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3022,5331
3732Nguyễn Phạm Hà Linh,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm13021332
388Đỗ, Minh AnhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3021331
3924Nguyễn Lê Hạnh Duyên,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3020,5331
4039Phạm Vũ Hoàng Lan,LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc3019,5341
4154Võ Tiêu Tuyết My,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương3019,5331
4237Phạm, Nguyễn Sông HươngG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 33018342
431Bùi, Ngọc Nhã QuyênG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao2,5024242
4451Trương, Thanh Nhật MyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết2,5019241
4530Nguyễn, Nguyễn Tâm AnG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt2,5017130
4627Nguyễn, Ngọc Khánh NgânG14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành2,5014,5242
4713Lê, Ngọc HânG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2,5014242
4817Mai, Thị Nhã UyênG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2021230
4921Nguyễn, Hoàng QuyênG14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ2020,5241
5042Phan Thị Bảo Trâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc2020,5241
5120Nguyễn, Hoàng NgânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt2020,5230
5211Hồ, Bảo NgânG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2018,5241
5358Vũ, Thanh AnG14PNGPhường Nam Gia Nghĩa2018,5231
5431Nguyễn, Nhã KhanhG14AHITh&thcs An Hiệp2018241
5557Vũ, Hồng HạnhG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà1,5020130
5655Võ Trần Ngọc Bích,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1117,5130
5722Nguyễn, Hồng Ái MyG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 31012,5130
5825Nguyễn, Lê Mỹ PhươngG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0,5016,5030

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)