Avvertenza: Per ridurre il carico Server causato dalla ricerca giornaliera tramite link da parte di Google & Co., sono visualizzabili i link di tutti i tornei più vecchi di 15 giorni solo premendo seguente pulsante:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi

Il sito e stato aggiornato il01.11.2026 03:41:57, Creatore/Ultimo Upload: Lamdong chess

Search for player Cerca

Classifica dopo 2 turni

PosNr.s.NomeTiposexGrpaeseCircolo/LuogoPts. Cls1  Cls2  Cls3  Cls4  Cls5 
12Bùi, Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng201211
23Đặng, Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt201211
37Đoàn, Hồ Như QuỳnhG14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
416Lưu, Ngọc Phương VyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
526Nguyễn, Lý Hải AnhG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao201211
628Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt201211
729Nguyễn, Ngọc San SanG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà201211
840Phan, Ngọc Đan VyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc201211
941Phan, Nhật ViG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc201211
1043Trần, Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt201211
1144Trần, Mai Uyên ThảoG14CLAThcs & Thpt Chi Lăng201211
1247Trần, Thái HàG14XLSXã Lương Sơn201211
1348Trần, Thị Hương GiangG14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường201211
1450Triệu, Vân GiangG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4201211
1556Vũ, Hoàng Khánh GiangG14TSDTây Sơn-Đà Lạt200211
161Bùi, Ngọc Nhã QuyênG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao102111
175Đinh, Phương AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc102111
189Hà, Lê Minh ChâuG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt102111
1918Ngô, Uyên PhươngG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt102111
2023Nguyễn, Khánh TrangG14AHITh&thcs An Hiệp102111
2135Phạm, Bảo HânG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh102111
2249Triệu, Đông NhiG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4102111
2351Trương, Thanh Nhật MyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết102111
2453Võ, Ngọc Thiên ThanhG14XLSXã Lương Sơn102111
2558Vũ, Thanh AnG14PNGPhường Nam Gia Nghĩa102111
264Đinh, Minh AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc102110
278Đỗ, Minh AnhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt102110
2810Hoàng, Ngọc Phương TrinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng102110
2915Lê, Vũ Bảo AnG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt102110
3019Nguyễn, Bảo NgọcG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh102110
3142Phan Thị Bảo Trâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc102110
3245Trần Ngọc Hải My,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1102110
3346Trần, Nhật MyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc102110
3454Võ Tiêu Tuyết My,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương102110
3555Võ Trần Ngọc Bích,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương102110
3657Vũ, Hồng HạnhG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà102110
376Đinh, Trần Thuỷ TiênG14LGAThcs Tân An, Phường La Gi101111
3838Phạm, Thị Bích ThanhG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết101111
3952Văn, Hạnh NguyênG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc101111
4017Mai, Thị Nhã UyênG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt101110
4133Nguyễn, Phúc Hồng VânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt101110
4237Phạm, Nguyễn Sông HươngG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3101110
4313Lê, Ngọc HânG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh0,50,51010
4430Nguyễn, Nguyễn Tâm AnG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt0,50,51010
4511Hồ, Bảo NgânG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt002010
4612Lê, Đặng Khánh LinhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt002010
4714Lê, Thị Ngọc DiệpG14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ002010
4821Nguyễn, Hoàng QuyênG14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ002010
4927Nguyễn, Ngọc Khánh NgânG14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành002010
5031Nguyễn, Nhã KhanhG14AHITh&thcs An Hiệp002010
5132Nguyễn Phạm Hà Linh,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1002010
5236Phạm, Ngọc Trúc TiênG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh002010
5320Nguyễn, Hoàng NgânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt001010
5422Nguyễn, Hồng Ái MyG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3001010
5524Nguyễn Lê Hạnh Duyên,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc001010
5625Nguyễn, Lê Mỹ PhươngG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt001010
5734Nguyễn, Thị Diệp VyG14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận001010
5839Phạm Vũ Hoàng Lan,LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc001010

Note:
Cls1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Cls2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Cls3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Cls4: Most black
Cls5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)