Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR SAIFUL THAIB (PON PMTOH) dalam Rangka Memperingati Hari Sumpah Pemuda Republik Indonesia yang ke-98

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:34:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: PENGPROV PERCASI ACEH

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Arfi,04 0 - 14 Sadaq,068
260Nurcholis,04 1 - 04 Dedek Darwis,018
325Hamidi,03½ ½ - ½3½ Teuku Ampoen,093
466Rizki Zamzari,03½ 1 - 03½ Said Taufiq,071
52Adi Suhardi,03 1 - 03 Sardani,077
614Cecek,03 1 - 03 Siswanto,079
781Sudirman,03 0 - 13 Daud Drajat,016
836Ibnu Hajar,03 0 - 13 Syahrul Maulidin,086
987Syeh,03 1 - 03 Muliadi,055
1089T. Malikul Ade,03 0 - 13 Nana Nasrijal,057
11100Yunus,03 ½ - ½3 Rasyiddin,063
1290T. Tantawi,03 0 - 13 Riaul Ridho,065
13102Zaidi,03 1 - 03 Samhari,074
1443Kausar,02½ 0 - 13 Zafrisman Zaira,0101
1570Said Muhazar,02½ 1 - 02½ Edy PR,022
1692T.R. Fauzi,02½ 1 - 02½ Faizi,024
1797Wahidin,02½ 1 - 02½ Irlandi,038
1841Julisman,02½ 0 - 12½ Zulfadli,0105
1984Syahrijal,02½ 0 - 12½ M. Zaini,046
2069Sahim,02½ 1 - 02½ Uda,095
213Agus Salim,02 0 - 12 Langas Siahaan,045
225Aija,02 1 - 02 Mahdi Nur,047
239Asraf,02 0 - 12 Mustari,056
2411Budi,02 1 - 02 Muhiban,052
2513Bustamam,02 1 - 02 Nasrol,058
2619Dedek PDP,02 0 - 12 Rahmad,062
2764Raynold,02 0 - 12 Faisal,023
2878Silay,02 1 - 02 Hamzah,026
2927Haris Nagaya,02 1 - 02 Salimin,073
3088T. Kamaruzzaman,02 1 - 02 Hasmaidi,028
3129Hendri Mansyah,02 0 - 12 Turimin,094
3231Heri Ebrek,02 0 - 02 Sumarno,083
3335Ibnu Amin,02 1 - 02 Uzair,096
34103Zainal Abidin,02 1 - 02 Jufri Firza,040
35104Zaini,02 0 - 12 Kamaruzzaman,042
3667Rulan,01½ 0 - 11½ Marsudi,048
376Angga Sandria,01 1 - 01½ Wawan,098
381Adi Nagaya,01 0 - 01 Misno,049
3915Dani Kasparov,01 0 - 01 Mujiono,053
4017David,01 0 - 11 Mukhrijal,054
4121Edi Hidayat,01 0 - 01 T. Usman,091
4272Saiful Bahri,01 1 - 01 Heri,030
4380Slamat,01 0 - 01 Heriyanto,032
44107Zulkifli Alba,01 0 - 11 Ibnu Abbas,034
4551Muhammad Said,0½ 0 - 01 Yufrijal,099
4633Husen,00 0 - 0½ Ahmad Ghaffaril Akbar,04
4759Nazibdarma,00 0 - 00 Ariel,08
4882Sulaiman,00 0 - 00 Banta Puteh,010
49106Zulhelmi,00 0 - 00 Bung Saidi,012
50108Zurial Z,00 0 - 00 Edi AB,020
5137Ikram,00 0 - 00 Samsul Bahrul,075
5239Jam Andi,00 0 - 00 Oman,061
5376Samsuni,00 0 - 00 Khemal,044
5450Muhammad Qafrawi,00 0 - 00 Syahrul,085