Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
最終更新日30.10.2026 13:42:47, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| 大会選択 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| パラメーター選択 | 大会詳細非表示, 国旗表示
, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 選手ペアリング | R.1/9 , ペアリングに入れず |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
| |
|
スタート順位リスト
| 番号 | Name | 国名 | 性別 | タイプ | グループ | クラブ/場所 |
| 1 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | LB3 | | G12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 2 | Bùi, Thanh Hiền | Q2B | | G12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 3 | Cù, Thái Ngọc Hân | TTD | | G12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 4 | Chề, Kim Ánh | HNI | | G12 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 5 | Chềnh, An Nhiên | HNI | | G12 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 6 | Đặng, Nguyễn Trâm Anh | HDR | | G12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 7 | Đinh, Nguyễn Bảo An | NLH | | G12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 8 | Đinh, Vũ Trâm Anh | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 9 | Đỗ, Phạm Ngọc Ánh | LB3 | | G12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 10 | Đỗ, Thanh Tâm | PNG | | G12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 11 | Hoàng, Bảo Ngọc | XHO | | G12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 12 | Hoàng, Quỳnh Chi | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 13 | Hoàng, Trần Phước Huệ | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 14 | Hồ Nguyễn Thanh Khiết, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 15 | Huỳnh, Thanh Vân | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 16 | Lê, Bảo Ngọc | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Hoàng Kim Châu | NLH | | G12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 18 | Lê, Hồng Khánh Anh | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 19 | Lê, Huyền Trân | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 20 | Lê, Kiều Gia Mỹ | TTD | | G12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 21 | Lê, Ngọc Phương Ngân | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 22 | Lê, Nguyễn Khánh Chi | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 23 | Lê, Phạm Khánh Hòa | HDR | | G12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 24 | Lê, Phan Anh Thư | CDT | | G12 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 25 | Lê, Thị Thanh Tâm | CDT | | G12 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 26 | Lê, Trần An Nhiên | XLS | | G12 | | Xã Lương Sơn |
| 27 | Lương, Thiện Mỹ | XLS | | G12 | | Xã Lương Sơn |
| 28 | Lý, Ngọc Khánh Chi | CAH | | G12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 29 | Nông, Hoàng Yến | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 30 | Nông, Phan Khả Hân | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 31 | Ngọc, Thị Yến Nhi | NDA | | G12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 32 | Ngô, Tường An | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 33 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 34 | Nguyễn, Đoàn Thùy Duong | DAN | | G12 | | Th & Thcs Định An |
| 35 | Nguyễn, Hoàng Nhật Vy | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 36 | Nguyễn, Hồng Minh Thư | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 37 | Nguyễn, Lê Đoan Trang | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 38 | Nguyễn, Lê Thảo | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn Ngọc Ánh Viên, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 40 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 41 | Nguyễn, Ngọc Nhã Phương | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 42 | Nguyễn, Ngọc Nhã Trân | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 43 | Nguyễn, Ngọc Phương Nghi | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 44 | Nguyễn, Ngọc Thái An | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 45 | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | NTD | | G12 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 46 | Nguyễn, Nhân Thiên Bình | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Phương Ngọc | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 48 | Nguyễn, Phương Thảo | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 49 | Nguyễn, Tú Anh | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 50 | Nguyễn, Tuệ Nhi | DAN | | G12 | | Th & Thcs Định An |
| 51 | Nguyễn, Thanh Hương Giang | AHI | | G12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 52 | Nguyễn Thanh Phượng, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 53 | Nguyễn, Trần Anh Thy | DLC | | G12 | | Dalat Children's Chess |
| 54 | Nguyễn, Trần Hồng Vy | LV4 | | G12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 55 | Nguyễn, Trần Mỹ An | NVB | | G12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 56 | Nguyễn, Trần Trâm Anh | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 57 | Nguyễn, Vân Anh | TLI | | G12 | | Th&thcs Từ Liêm |
| 58 | Phạm, Bảo Ngân | NVB | | G12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 59 | Phạm, Ngọc Kiều Linh | LBL | | G12 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 60 | Phạm, Ngọc Linh Đan | C1L | | G12 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 61 | Phạm, Ngọc Quỳnh | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 62 | Phan Hoài An, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 63 | Phan, Ngọc Kim Ngân | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 64 | Phan, Tú Anh | AHI | | G12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 65 | Tô, Khánh Như | LV4 | | G12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 66 | Tống, Kim Khánh Hân | PMA | | G12 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 67 | Thế, Hà Thảo Nguyên | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 68 | Trần, Lang Hoài An | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 69 | Trần, Ngọc Như Quỳnh | C1L | | G12 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 70 | Trần Nguyễn Ngọc Minh, | DMI | | | | TH&THCS Đạ M'ri |
| 71 | Trần, Võ Tuệ Nghi | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 72 | Trịnh, Thanh Thảo | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 73 | Trương, Lê Kim Ngân | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 74 | Trương, Nguyễn Trà Giang | DBS | | G12 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 75 | Võ, Ngọc Bình Minh | BRU | | G12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 76 | Võ, Phạm Trúc Phương | LSB | | G12 | | Thcs Lộc Sơn -P B'lao |
| 77 | Võ, Thị Thanh Thảo | CAH | | G12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 78 | Võ, Yến Nhi | NTD | | G12 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 79 | Vũ, Ân Tuệ Như | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
|
|
|
|