Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Liên đoànVietnam ( VIE )
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:19:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess

Giải/ Nội dungCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 40w1 43b0 42w0 44b1 53w1 48b0 79b0 55w347024,5341
2Bùi Thanh HiềnQ2B 41b1 49w0 63b½ 32w0 44b1 73w0 47b1 43w3,535025343
3Cù Thái Ngọc HânTTD 42w0 40b1 44w½ 80b1 46w1 24b0 30w0 60b3,536024,5332
4Chề Kim ÁnhHNI 43b0 71w0 41b0 34w1 45b1 56w½ 44b0 75w2,562015241
5Chềnh An NhiênHNI 44w0 46b0 18w0 40b1 52w1 68b0 58w1 53b355019331
6Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 45b1 51w0 46b½ 39w1 69b0 57w0 71b1 44w3,541023342
7Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 46w1 44b1 49w0 30b1 51w½ 69b0 78w1 19b4,517027,5432
8Đinh Vũ Trâm AnhHLI 47b1 53w1 51b1 55w1 65b0 35w1 72b1 49w63027,5643
9Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 48w0 50b1 54w0 52b1 43b1 55w1 42w0 57b431022,5433
10Đỗ Thanh TâmPNG 49b0 41w1 47b½ 46w0 76b1 71w1 57b0 78w3,542020,5341
11Hoàng Bảo NgọcXHO 50w1 48b0 58w0 62b0 80w0 52b½ 75w0 -01,574017,5130
12Hoàng Quỳnh ChiTDC 51b0 45w1 53b0 41w1 59b0 66w1 55b1 54w433019441
13Hoàng Trần Phước HuệTSD 52w1 55b0 60w0 66b1 58w1 64b0 53w1 36b434018431
14Hồ Nguyễn Thanh KhiếtLTX 53b0 47w0 45b0 50w½ 61b1 44w0 52w½ 58b272015131
15Huỳnh Thanh VânNDL 54w1 62b1 55w0 51b0 60w1 78b½ 68w½ 64b432022,5331
16Lê Bảo NgọcQDL 55b0 52w1 59b1 53w1 48b1 65w0 54b1 63w59026543
17Lê Hoàng Kim ChâuNLH 56w1 64b0 62w1 54b0 77w0 58b1 59w0 46b354019,5331
18Lê Hồng Khánh AnhLSO 57b½ 77w0 5b1 47w1 71b1 51w0 80b1 79w4,521021443
19Lê Huyền TrânCPT 58w1 70b1 64w1 65b0 67w½ 30b1 69w0 7w4,515029,5432
20Lê Kiều Gia MỹTTD 59b1 63w½ 69b0 71w0 47b1 79w0 56b1 80w3,537024343
21Lê Ngọc Phương NgânLDP 60w1 72b0 68w1 58b1 54w1 22b1 24w1 65b64026,5632
22Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 61b1 65w0 70b1 63w1 55b1 21w0 73b1 42w58028544
23Lê Phạm Khánh HòaHDR 62w0 54b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0077015,5010
24Lê Phan Anh ThưCDT 63b0 56w1 75b1 76w1 73b1 3w1 21b0 72w513023542
25Lê Thị Thanh TâmCDT 64w0 58b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0079015010
26Lê Trần An NhiênXLS 65b0 59w0 50b1 45w1 63b0 70w0 61b1 77w350023342
27Lương Thiện MỹXLS 66w1 76b1 65w0 60b1 64w1 72b0 48w0 68b424027432
28Lý Ngọc Khánh ChiCAH 67b0 61w1 76b0 59w0 56b0 41w1 66b0 45w267018240
29Nông Hoàng YếnTDC 68w1 78b1 67w0 64b0 62w1 54b0 70w1 59b427024431
30Nông Phan Khả HânNDL 69b½ 57w1 71b1 7w0 79b1 19w0 3b1 51w4,518027443
31Ngọc Thị Yến NhiNDA 70w0 60b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0078015,5010
32Ngô Tường AnLDP 71b½ 69w0 57b1 2b1 42w½ 59w1 63b0 73w423027,5342
33Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 72w0 66b1 78w0 68b½ 57w0 62b½ 76w1 70b351022231
34Nguyễn Đoàn Thùy DuongDAN 73b0 75w0 52b0 4b0 -1 61w0 40w0 76b175015130
35Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 74w1 80b1 72w0 77b1 78w1 8b0 64w1 48b510025532
36Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 75b1 67w0 79b0 61w1 70b1 63w0 77b1 13w428023,5443
37Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 76w0 68b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0080015010
38Nguyễn Lê ThảoTSD 77b0 79w0 56b1 70w0 75b½ 47w0 50w½ 52b270017,5131
39Nguyễn Ngọc Ánh ViênLTX 78w0 74b1 80w½ 6b0 68w0 75b1 46w½ 66b353020232
40Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX 1b0 3w0 61b0 5w0 50b1 45w0 34b1 41w271015242
41Nguyễn Ngọc Nhã PhươngTSD 2w0 10b0 4w1 12b0 66w0 28b0 -1 40b269018230
42Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 3b1 73w0 1b1 79w½ 32b½ 77w1 9b1 22b514023443
43Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 4w1 1w1 73b0 78b0 9w0 60b½ 62w1 2b3,543020,5330
44Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 5b1 7w0 3b½ 1w0 2w0 14b1 4w1 6b3,544020332
45Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 6w0 12b0 14w1 26b0 4w0 40b1 60w0 28b266018,5231
46Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 7b0 5w1 6w½ 10b1 3b0 80w0 39b½ 17w352021,5241
47Nguyễn Phương NgọcPCD 8w0 14b1 10w½ 18b0 20w0 38b1 2w0 62b2,558023232
48Nguyễn Phương ThảoNDL 9b1 11w1 77b1 67b0 16w0 1w1 27b1 35w512024,5543
49Nguyễn Tú AnhCPT 10w1 2b1 7b1 73w1 72w1 67b1 65w0 8b62029,5633
50Nguyễn Tuệ NhiDAN 11b0 9w0 26w0 14b½ 40w0 -1 38b½ 61w273014,5130
51Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 12w1 6b1 8w0 15w1 7b½ 18b1 67w0 30b4,516028,5432
52Nguyễn Thanh PhượngLTX 13b0 16b0 34w1 9w0 5b0 11w½ 14b½ 38w265019,5140
53Nguyễn Trần Anh ThyDLC 14w1 8b0 12w1 16b0 1b0 76w1 13b0 5w348024340
54Nguyễn Trần Hồng VyLV4 15b0 23w1 9b1 17w1 21b0 29w1 16w0 12b425026431
55Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 16w1 13w1 15b1 8b0 22w0 9b0 12w0 1b345028331
56Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 17b0 24b0 38w0 -1 28w1 4b½ 20w0 71w2,561018230
57Nguyễn Vân AnhTLI 18w½ 30b0 32w0 75w1 33b1 6b1 10w1 9w4,520023432
58Phạm Bảo NgânNVB 19b0 25w1 11b1 21w0 13b0 17w0 5b0 14w263023241
59Phạm Ngọc Kiều LinhLBL 20w0 26b1 16w0 28b1 12w1 32b0 17b1 29w430022,5443
60Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 21b0 31w1 13b1 27w0 15b0 43w½ 45b1 3w3,538024342
61Phạm Ngọc QuỳnhTSD 22w0 28b0 40w1 36b0 14w0 34b1 26w0 50b268018231
62Phan Hoài AnHV1 23b1 15w0 17b0 11w1 29b0 33w½ 43b0 47w2,559020241
63Phan Ngọc Kim NgânHLI 24w1 20b½ 2w½ 22b0 26w1 36b1 32w1 16b511025431
64Phan Tú AnhAHI 25b1 17w1 19b0 29w1 27b0 13w1 35b0 15w426024,5441
65Tô Khánh NhưLV4 26w1 22b1 27b1 19w1 8w1 16b1 49b1 21w71030,5744
66Tống Kim Khánh HânPMA 27b0 33w0 -1 13w0 41b1 12b0 28w1 39w356019331
67Thế Hà Thảo NguyênHLI 28w1 36b1 29b1 48w1 19b½ 49w0 51b1 69w5,55028543
68Trần Lang Hoài AnTSD 29b0 37w1 21b0 33w½ 39b1 5w1 15b½ 27w429023341
69Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 30w½ 32b1 20w1 72b0 6w1 7w1 19b1 67b5,56026532
70Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 31b1 19w0 22w0 38b1 36w0 26b1 29b0 33w349023343
71Trần Võ Tuệ NghiNDL 32w½ 4b1 30w0 20b1 18w0 10b0 6w0 56b2,557023,5232
72Trịnh Thanh ThảoLDP 33b1 21w1 35b1 69w1 49b0 27w1 8w0 24b57032,5532
73Trương Lê Kim NgânQDL 34w1 42b1 43w1 49b0 24w0 2b1 22w0 32b422028432
74Trương Nguyễn Trà GiangDBS 35b0 39w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0076017010
75Võ Ngọc Bình MinhBRU 36w0 34b1 24w0 57b0 38w½ 39w0 11b1 4b2,560020232
76Võ Phạm Trúc PhươngLSB 37b1 27w0 28w1 24b0 10w0 53b0 33b0 34w264021241
77Võ Thị Thanh ThảoCAH 38w1 18b1 48w0 35w0 17b1 42b0 36w0 26b346026,5332
78Võ Yến NhiNTD 39b1 29w0 33b1 43w1 35b0 15w½ 7b0 10b3,539024342
79Vũ Ân Tuệ NhưLSO 80w0 38b1 36w1 42b½ 30w0 20b1 1w1 18b4,519023,5432
80Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 79b1 35w0 39b½ 3w0 11b1 46b1 18w0 20b3,540023,5343

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)