Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Il sito e stato aggiornato il31.10.2026 04:31:08, Creatore/Ultimo Upload: Lamdong chess

Selezione torneoCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selezione die Parametri Mostra dettaglio torneo, Mostra bandiere , Link tournament to the tournament calendar
Panoramica per squadraAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
Tabellone dopo 3 turni, Tabellone per numero sorteggio
Accoppiamenti giocatoriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4/9 , non sorteggiato
Classifica perTur.1, Tur.2, Tur.3
I 5 migliori giocatori, Statistica totale, Statistica medaglie
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Tabellone per numero sorteggio

Nr.Nomepaese*.Tur*.Tur*.Tur*.TurPts.Pos Cls1  Cls2  Cls3  Cls4  Cls5 
1Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 40w1 43b0 42w0 44b16004110
2Bùi Thanh HiềnQ2B 41b1 49w0 63b½ 32w1,53505121
3Cù Thái Ngọc HânTTD 42w0 40b1 44w½ 80b1,54403,5111
4Chề Kim ÁnhHNI 43b0 71w0 41b0 34w07203,5020
5Chềnh An NhiênHNI 44w0 46b0 18w0 40b07503010
6Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 45b1 51w0 46b½ 39w1,54203,5121
7Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 46w1 44b1 49w0 30b21804,5211
8Đinh Vũ Trâm AnhHLI 47b1 53w1 51b1 55w3104322
9Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 48w0 50b1 54w0 52b15005111
10Đỗ Thanh TâmPNG 49b0 41w1 47b½ 46w1,53704,5120
11Hoàng Bảo NgọcXHO 50w1 48b0 58w0 62b15305110
12Hoàng Quỳnh ChiTDC 51b0 45w1 53b0 41w15804120
13Hoàng Trần Phước HuệTSD 52w1 55b0 60w0 66b15405110
14Hồ Nguyễn Thanh KhiếtLTX 53b0 47w0 45b0 50w07303,5020
15Huỳnh Thanh VânNDL 54w1 62b1 55w0 51b21305211
16Lê Bảo NgọcQDL 55b0 52w1 59b1 53w22304221
17Lê Hoàng Kim ChâuNLH 56w1 64b0 62w1 54b23303210
18Lê Hồng Khánh AnhLSO 57b½ 77w0 5b1 47w1,54702,5121
19Lê Huyền TrânCPT 58w1 70b1 64w1 65b3404311
20Lê Kiều Gia MỹTTD 59b1 63w½ 69b0 71w1,53604,5121
21Lê Ngọc Phương NgânLDP 60w1 72b0 68w1 58b21605210
22Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 61b1 65w0 70b1 63w22204222
23Lê Phạm Khánh HòaHDR 62w0 54b0 -0 -007603010
24Lê Phan Anh ThưCDT 63b0 56w1 75b1 76w22903221
25Lê Thị Thanh TâmCDT 64w0 58b0 -0 -007104010
26Lê Trần An NhiênXLS 65b0 59w0 50b1 45w15504121
27Lương Thiện MỹXLS 66w1 76b1 65w0 60b21405211
28Lý Ngọc Khánh ChiCAH 67b0 61w1 76b0 59w14905120
29Nông Hoàng YếnTDC 68w1 78b1 67w0 64b21505211
30Nông Phan Khả HânNDL 69b½ 57w1 71b1 7w2,5100,54221
31Ngọc Thị Yến NhiNDA 70w0 60b0 -0 -007703010
32Ngô Tường AnLDP 71b½ 69w0 57b1 2b1,53904121
33Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 72w0 66b1 78w0 68b15105111
34Nguyễn Đoàn Thùy DuongDAN 73b0 75w0 52b0 4b06904020
35Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 74w1 80b1 72w0 77b21904,5211
36Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 75b1 67w0 79b0 61w14805121
37Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 76w0 68b0 -0 -007803010
38Nguyễn Lê ThảoTSD 77b0 79w0 56b1 70w15604121
39Nguyễn Ngọc Ánh ViênLTX 78w0 74b1 80w½ 6b1,54503,5111
40Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX 1b0 3w0 61b0 5w07902,5020
41Nguyễn Ngọc Nhã PhươngTSD 2w0 10b0 4w1 12b16403110
42Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 3b1 73w0 1b1 79w21704,5222
43Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 4w1 1w1 73b0 78b22504210
44Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 5b1 7w0 3b½ 1w1,54303,5121
45Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 6w0 12b0 14w1 26b16702,5110
46Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 7b0 5w1 6w½ 10b1,54603,5110
47Nguyễn Phương NgọcPCD 8w0 14b1 10w½ 18b1,53804,5111
48Nguyễn Phương ThảoNDL 9b1 11w1 77b1 67b3803322
49Nguyễn Tú AnhCPT 10w1 2b1 7b1 73w3703,5322
50Nguyễn Tuệ NhiDAN 11b0 9w0 26w0 14b08002010
51Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 12w1 6b1 8w0 15w22004,5211
52Nguyễn Thanh PhượngLTX 13b0 16b0 34w1 9w16203120
53Nguyễn Trần Anh ThyDLC 14w1 8b0 12w1 16b22604210
54Nguyễn Trần Hồng VyLV4 15b0 23w1 9b1 17w23003221
55Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 16w1 13w1 15b1 8b3504311
56Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 17b0 24b0 38w0 -007004020
57Nguyễn Vân AnhTLI 18w½ 30b0 32w0 75w0,56804010
58Phạm Bảo NgânNVB 19b0 25w1 11b1 21w22404221
59Phạm Ngọc Kiều LinhLBL 20w0 26b1 16w0 28b16103,5111
60Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 21b0 31w1 13b1 27w23103221
61Phạm Ngọc QuỳnhTSD 22w0 28b0 40w1 36b16503110
62Phan Hoài AnHV1 23b1 15w0 17b0 11w15704121
63Phan Ngọc Kim NgânHLI 24w1 20b½ 2w½ 22b22803,5110
64Phan Tú AnhAHI 25b1 17w1 19b0 29w21205221
65Tô Khánh NhưLV4 26w1 22b1 27b1 19w3204322
66Tống Kim Khánh HânPMA 27b0 33w0 -1 13w16603110
67Thế Hà Thảo NguyênHLI 28w1 36b1 29b1 48w3903322
68Trần Lang Hoài AnTSD 29b0 37w1 21b0 33w15904120
69Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 30w½ 32b1 20w1 72b2,5110,54211
70Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 31b1 19w0 22w0 38b15205111
71Trần Võ Tuệ NghiNDL 32w½ 4b1 30w0 20b1,54104111
72Trịnh Thanh ThảoLDP 33b1 21w1 35b1 69w3304322
73Trương Lê Kim NgânQDL 34w1 42b1 43w1 49b3604311
74Trương Nguyễn Trà GiangDBS 35b0 39w0 -0 -007403,5010
75Võ Ngọc Bình MinhBRU 36w0 34b1 24w0 57b16303111
76Võ Phạm Trúc PhươngLSB 37b1 27w0 28w1 24b23203211
77Võ Thị Thanh ThảoCAH 38w1 18b1 48w0 35w22104,5211
78Võ Yến NhiNTD 39b1 29w0 33b1 43w22703,5222
79Vũ Ân Tuệ NhưLSO 80w0 38b1 36w1 42b23402,5211
80Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 79b1 35w0 39b½ 3w1,54004121

Note:
Cls1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Cls2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Cls3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Cls4: Most black
Cls5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)