Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

اخر تحديث31.10.2026 03:46:46, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 2 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول التقابلات طبقا للبداية

رقماسم اللاعباتحاد1 .ج2 .ج3 .جنقاطترتيب حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
1Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 40w1 43b0 42w13802110
2Bùi Thanh HiềnQ2B 41b1 49w0 63b12402111
3Cù Thái Ngọc HânTTD 42w0 40b1 44w15401111
4Chề Kim ÁnhHNI 43b0 71w0 41b06202010
5Chềnh An NhiênHNI 44w0 46b0 18w07101010
6Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 45b1 51w0 46b12502111
7Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 46w1 44b1 49w2101211
8Đinh Vũ Trâm AnhHLI 47b1 53w1 51b2201211
9Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 48w0 50b1 54w12602111
10Đỗ Thanh TâmPNG 49b0 41w1 47b13902110
11Hoàng Bảo NgọcXHO 50w1 48b0 58w14002110
12Hoàng Quỳnh ChiTDC 51b0 45w1 53b14102110
13Hoàng Trần Phước HuệTSD 52w1 55b0 60w14202110
14Hồ Nguyễn Thanh KhiếtLTX 53b0 47w0 45b07201010
15Huỳnh Thanh VânNDL 54w1 62b1 55w2301211
16Lê Bảo NgọcQDL 55b0 52w1 59b14302110
17Lê Hoàng Kim ChâuNLH 56w1 64b0 62w14402110
18Lê Hồng Khánh AnhLSO 57b½ 77w0 5b0,55902010
19Lê Huyền TrânCPT 58w1 70b1 64w2401211
20Lê Kiều Gia MỹTTD 59b1 63w½ 69b1,51901,5111
21Lê Ngọc Phương NgânLDP 60w1 72b0 68w14502110
22Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 61b1 65w0 70b12702111
23Lê Phạm Khánh HòaHDR 62w0 54b0 -007301010
24Lê Phan Anh ThưCDT 63b0 56w1 75b15301,5110
25Lê Thị Thanh TâmCDT 64w0 58b0 -006302010
26Lê Trần An NhiênXLS 65b0 59w0 50b06402010
27Lương Thiện MỹXLS 66w1 76b1 65w2501211
28Lý Ngọc Khánh ChiCAH 67b0 61w1 76b14602110
29Nông Hoàng YếnTDC 68w1 78b1 67w2601211
30Nông Phan Khả HânNDL 69b½ 57w1 71b1,52101,5110
31Ngọc Thị Yến NhiNDA 70w0 60b0 -007401010
32Ngô Tường AnLDP 71b½ 69w0 57b0,56001,5010
33Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 72w0 66b1 78w12802111
34Nguyễn Đoàn Thùy DuongDAN 73b0 75w0 52b06502010
35Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 74w1 80b1 72w2701211
36Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 75b1 67w0 79b12902111
37Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 76w0 68b0 -007501010
38Nguyễn Lê ThảoTSD 77b0 79w0 56b06602010
39Nguyễn Ngọc Ánh ViênLTX 78w0 74b1 80w15501111
40Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX 1b0 3w0 61b07601010
41Nguyễn Ngọc Nhã PhươngTSD 2w0 10b0 4w07701010
42Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 3b1 73w0 1b13002111
43Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 4w1 1w1 73b21601200
44Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 5b1 7w0 3b13102111
45Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 6w0 12b0 14w07801010
46Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 7b0 5w1 6w14702110
47Nguyễn Phương NgọcPCD 8w0 14b1 10w13202111
48Nguyễn Phương ThảoNDL 9b1 11w1 77b2801211
49Nguyễn Tú AnhCPT 10w1 2b1 7b2901211
50Nguyễn Tuệ NhiDAN 11b0 9w0 26w07901010
51Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 12w1 6b1 8w21001211
52Nguyễn Thanh PhượngLTX 13b0 16b0 34w06901020
53Nguyễn Trần Anh ThyDLC 14w1 8b0 12w14802110
54Nguyễn Trần Hồng VyLV4 15b0 23w1 9b14902110
55Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 16w1 13w1 15b21701200
56Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 17b0 24b0 38w07001020
57Nguyễn Vân AnhTLI 18w½ 30b0 32w0,56101,5010
58Phạm Bảo NgânNVB 19b0 25w1 11b15002110
59Phạm Ngọc Kiều LinhLBL 20w0 26b1 16w15201,5111
60Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 21b0 31w1 13b15801110
61Phạm Ngọc QuỳnhTSD 22w0 28b0 40w08001010
62Phan Hoài AnHV1 23b1 15w0 17b13302111
63Phan Ngọc Kim NgânHLI 24w1 20b½ 2w1,52201,5110
64Phan Tú AnhAHI 25b1 17w1 19b21101211
65Tô Khánh NhưLV4 26w1 22b1 27b21201211
66Tống Kim Khánh HânPMA 27b0 33w0 -006702010
67Thế Hà Thảo NguyênHLI 28w1 36b1 29b21301211
68Trần Lang Hoài AnTSD 29b0 37w1 21b15102110
69Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 30w½ 32b1 20w1,52001,5111
70Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 31b1 19w0 22w13402111
71Trần Võ Tuệ NghiNDL 32w½ 4b1 30w1,52300,5111
72Trịnh Thanh ThảoLDP 33b1 21w1 35b21401211
73Trương Lê Kim NgânQDL 34w1 42b1 43w21501211
74Trương Nguyễn Trà GiangDBS 35b0 39w0 -006802010
75Võ Ngọc Bình MinhBRU 36w0 34b1 24w15601111
76Võ Phạm Trúc PhươngLSB 37b1 27w0 28w13502111
77Võ Thị Thanh ThảoCAH 38w1 18b1 48w21800,5211
78Võ Yến NhiNTD 39b1 29w0 33b13602111
79Vũ Ân Tuệ NhưLSO 80w0 38b1 36w15701111
80Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 79b1 35w0 39b13702111

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)