Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi Son güncelleme01.11.2026 03:40:22, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
eşlendirilmeyenler
| Bşl.No. | İsim | FED | 1.Tur | 2.Tur | 3.Tur | 4.Tur | 5.Tur | 6.Tur | 7.Tur | 8.Tur | 9.Tur |
| 11 | Hoàng, Bảo Ngọc | XHO | | | | | | | | Tur | |
| 23 | Lê, Phạm Khánh Hòa | HDR | | | * | * | * | * | * | * | 0F |
| 25 | Lê, Thị Thanh Tâm | CDT | | | * | * | * | * | * | * | 0F |
| 28 | Lý, Ngọc Khánh Chi | CAH | | | | | | | | | 0F |
| 31 | Ngọc, Thị Yến Nhi | NDA | | | * | * | * | * | * | * | 0F |
| 34 | Nguyễn, Đoàn Thùy Duong | DAN | | | | | Tur | | | | 0F |
| 37 | Nguyễn, Lê Đoan Trang | LSO | | | * | * | * | * | * | * | 0F |
| 38 | Nguyễn, Lê Thảo | TSD | | | | | | | | | 0F |
| 41 | Nguyễn, Ngọc Nhã Phương | TSD | | | | | | | Tur | | |
| 56 | Nguyễn, Trần Trâm Anh | PCD | | | | Tur | | | | | |
| 50 | Nguyễn, Tuệ Nhi | DAN | | | | | | Tur | | | |
| 66 | Tống, Kim Khánh Hân | PMA | | | Tur | | | | | | |
| 74 | Trương, Nguyễn Trà Giang | DBS | | | * | * | * | * | * | * | 0F |
|
|
|
|