Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Соңғы жаңарту 31.10.2026 05:27:19, Авторы/Соңғы жүктеп салу: Lamdong chess

Турнир таңдауCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрлер Турнир мәліметтерін көрсету, туларды көрсету , Турнирлер күнтізбесімен байланыстыру
Команда бойынша шолуAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ТізімдерБастапқы тізім, Әліпбилік тізім, Статистика, Барлық топтың әліпбилік тізімі, Ойын кестесі
4-турдан кейінгі орындар бойынша айқас кесте, Бастапқы нөмір бойынша айқас кесте
Тақталар бойынша жұптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5/9 , жұпталмаған
Турнирлік кесте:Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4
Үздік бес ойыншы, Жалпы статистика, медальдар статистикасы
Excel және басып шығаруExcel-ге экспорттау (.xlsx), PDF файлға экспорттау, QR-Codes
Ойыншыны іздеу Іздеу

4-турдан кейінгі орындар бойынша айқас кесте

Ор.Аты-жөніFED1.Тур2.Тур3.Тур4.Тур5.ТурҰп. ҚК1  ҚК2  ҚК3  ҚК4  ҚК5 
1Tô Khánh NhưLV4 42w1 12b1 13b1 7w1 3w409422
2Trịnh Thanh ThảoLDP 51b1 14w1 15b1 21w1 4b408,5422
3Đinh Vũ Trâm AnhHLI 52b1 33w1 10b1 8w1 1b408422
4Nguyễn Tú AnhCPT 54w1 50b1 6b1 9w1 2w407,5422
5Thế Hà Thảo NguyênHLI 60w1 38b1 31b1 11w1 7b407422
6Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 25w1 55b1 4w0 23b1 10w309322
7Lê Huyền TrânCPT 43w1 41b1 17w1 1b0 5w309321
8Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 16w1 47w1 32b1 3b0 12w309321
9Trương Lê Kim NgânQDL 79w1 22b1 37w1 4b0 20w308,5321
10Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 48w1 24b1 3w0 32w1 6b308,5311
11Nguyễn Phương ThảoNDL 40b1 61w1 34b1 5b0 16w308332
12Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 69b1 1w0 41b1 39w1 8b308322
13Lương Thiện MỹXLS 67w1 44b1 1w0 35b1 17w308322
14Lê Ngọc Phương NgânLDP 35w1 2b0 59w1 43b1 18w308321
15Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 76w1 53b1 2w0 34b1 19w307,5322
16Lê Bảo NgọcQDL 8b0 62w1 45b1 33w1 11b307321
17Phan Tú AnhAHI 75b1 36w1 7b0 31w1 13b307321
18Nguyễn Trần Hồng VyLV4 32b0 74w1 40b1 36w1 14b306321
19Võ Yến NhiNTD 58b1 31w0 51b1 37w1 15b305,5322
20Lê Phan Anh ThưCDT 39b0 68w1 65b1 44w1 9b305321
21Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 23w½ 26b1 57w1 2b0 24w2,509221
22Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 29b1 9w0 46b1 28w½ 26b2,508222
23Nông Phan Khả HânNDL 21b½ 56w1 27b1 6w0 28b2,508221
24Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 66b1 10w0 25b½ 58w1 21b2,507221
25Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 6b0 63w1 24w½ 54b1 29b2,507221
26Ngô Tường AnLDP 27b½ 21w0 56b1 50b1 22w2,506,5232
27Trần Võ Tuệ NghiNDL 26w½ 70b1 23w0 57b1 30w2,506,5222
28Vũ Ân Tuệ NhưLSO 53w0 64b1 38w1 22b½ 23w2,506221
29Cù Thái Ngọc HânTTD 22w0 77b1 55w½ 53b1 25w2,505,5222
30Lê Hồng Khánh AnhLSO 56b½ 34w0 63b1 52w1 27b2,505221
31Nông Hoàng YếnTDC 59w1 19b1 5w0 17b0 49w2010221
32Huỳnh Thanh VânNDL 18w1 49b1 8w0 10b0 35w209221
33Nguyễn Trần Anh ThyDLC 73w1 3b0 48w1 16b0 46b209220
34Võ Thị Thanh ThảoCAH 64w1 30b1 11w0 15w0 36b208,5211
35Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 14b0 78w1 47b1 13w0 32b208221
36Lê Hoàng Kim ChâuNLH 68w1 17b0 49w1 18b0 34w208220
37Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 70w1 46w1 9b0 19b0 40w208220
38Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 65b1 5w0 28b0 69w1 41b207,5221
39Phan Ngọc Kim NgânHLI 20w1 57b½ 50w½ 12b0 42w207,5120
40Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 11w0 72b1 18w0 62b1 37b207222
41Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 78b1 7w0 12w0 64b1 38w207222
42Lê Trần An NhiênXLS 1b0 45w0 72b1 66w1 39b207221
43Phạm Bảo NgânNVB 7b0 75w1 61b1 14w0 47b207221
44Võ Phạm Trúc PhươngLSB 80b1 13w0 60w1 20b0 54w207221
45Phạm Ngọc Kiều LinhLBL 57w0 42b1 16w0 60b1 48w206,5222
46Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 77w1 37b0 22w0 55b1 33w206221
47Hoàng Trần Phước HuệTSD 62w1 8b0 35w0 67b1 43w206221
48Hoàng Quỳnh ChiTDC 10b0 66w1 33b0 71w1 45b206220
49Phan Hoài AnHV1 74b1 32w0 36b0 61w1 31b205221
50Bùi Thanh HiềnQ2B 71b1 4w0 39b½ 26w0 55b1,508,5121
51Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 2w0 67b1 19w0 59b½ 56w1,508,5121
52Nguyễn Phương NgọcPCD 3w0 73b1 54w½ 30b0 57w1,508121
53Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 28b1 15w0 58b½ 29w0 61b1,508121
54Đỗ Thanh TâmPNG 4b0 71w1 52b½ 25w0 44b1,508120
55Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 63b1 6w0 29b½ 46w0 50w1,507,5121
56Nguyễn Vân AnhTLI 30w½ 23b0 26w0 65w1 51b1,507,5110
57Lê Kiều Gia MỹTTD 45b1 39w½ 21b0 27w0 52b1,507121
58Nguyễn Ngọc Ánh ViênLTX 19w0 76b1 53w½ 24b0 59w1,507121
59Trần Lang Hoài AnTSD 31b0 80w1 14b0 51w½ 58b1,506,5120
60Lý Ngọc Khánh ChiCAH 5b0 69w1 44b0 45w0 68b108120
61Hoàng Bảo NgọcXHO 72w1 11b0 43w0 49b0 53w107120
62Nguyễn Thanh PhượngLTX 47b0 16b0 79w1 40w0 63b107120
63Chềnh An NhiênHNI 55w0 25b0 30w0 77b1 62w106,5121
64Nguyễn Lê ThảoTSD 34b0 28w0 68b1 41w0 65b106,5121
65Võ Ngọc Bình MinhBRU 38w0 79b1 20w0 56b0 64w106,5121
66Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 24w0 48b0 73w1 42b0 70w106,5120
67Tống Kim Khánh HânPMA 13b0 51w0 -1 47w0 71b106,5110
68Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 36b0 20b0 64w0 -1 60w106120
69Phạm Ngọc QuỳnhTSD 12w0 60b0 77w1 38b0 73w106120
70Chề Kim ÁnhHNI 37b0 27w0 71b0 79w1 66b105,5120
71Nguyễn Ngọc Nhã PhươngTSD 50w0 54b0 70w1 48b0 67w105120
72Nguyễn Tuệ NhiDAN 61b0 40w0 42w0 73b½ 77w0,50,55020
73Hồ Nguyễn Thanh KhiếtLTX 33b0 52w0 66b0 72w½ 69b0,50,54,5020
74Lê Phạm Khánh HòaHDR 49w0 18b0 -0 -0 -0006,5010
75Lê Thị Thanh TâmCDT 17w0 43b0 -0 -0 -0006,5010
76Trương Nguyễn Trà GiangDBS 15b0 58w0 -0 -0 -0006010
77Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX 46b0 29w0 69b0 63w0 72b005,5020
78Ngọc Thị Yến NhiNDA 41w0 35b0 -0 -0 -0005,5010
79Nguyễn Đoàn Thùy DuongDAN 9b0 65w0 62b0 70b0 -0005030
80Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 44w0 59b0 -0 -0 -0005010

Ескертпе:
Қосымша көрсеткіш1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Қосымша көрсеткіш2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Қосымша көрсеткіш3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Қосымша көрсеткіш4: Most black
Қосымша көрсеткіш5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)