Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von31.10.2026 bis 01.11.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 11
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 03:40:22, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Tô Khánh NhưLV4 46w1 4s1 25s1 17w1 2w1 24s1 3s1 10w1 7s19050955
2Đinh Vũ Trâm AnhHLI 63s1 47w1 8s1 26w1 1s0 11w1 9s1 3w1 10s18049,5854
3Nguyễn Tú AnhCPT 23w1 35s1 18s1 27w1 9w1 6s1 1w0 2s0 11s17051,5754
4Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 60s1 1w0 40s1 5w1 26s1 10w0 27s1 28w1 9s17047755
5Phan Ngọc Kim NgânHLI 29w1 42s½ 35w½ 4s0 46w1 31s1 13w1 24s1 18w17042642
6Thế Hà Thảo NguyênHLI 70w1 31s1 16s1 15w1 17s½ 3w0 8s1 7w0 21s16,5048654
7Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 19w½ 13s1 42w1 9s0 43w1 18w1 17s1 6s1 1w06,5048643
8Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 49w1 43s1 2w0 30w1 18s½ 36s1 6w0 19s1 20w16,5044,5643
9Trịnh Thanh ThảoLDP 53s1 10w1 11s1 7w1 3s0 25w1 2w0 29s1 4w06050,5643
10Lê Ngọc Phương NgânLDP 22w1 9s0 44w1 64s1 14w1 4s1 29w1 1s0 2w06050,5642
11Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 77w1 48s1 9w0 62s1 58w1 2s0 12w1 15s1 3w06044643
12Phan Tú AnhAHI 79s1 34w1 17s0 16w1 25s0 33w1 11s0 30w1 28s16042,5652
13Ngô Tường AnLDP 50s½ 7w0 20s1 35s1 28w½ 41w1 5s0 27w1 25s16042,5553
14Nguyễn Trần Hồng VyLV4 30s0 76w1 32s1 34w1 10s0 16w1 24w0 49s1 29w16041642
15Nguyễn Phương ThảoNDL 32s1 69w1 62s1 6s0 24w0 45w1 25s1 11w0 33s16039,5654
16Nông Hoàng YếnTDC 44w1 58s1 6w0 12s0 52w1 14s0 40w1 41s1 24w16039,5642
17Lê Huyền TrânCPT 64w1 40s1 12w1 1s0 6w½ 19s1 7w0 18w0 35s15,5047,5543
18Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 51w1 38s1 3w0 19s1 8w½ 7s0 58w1 17s1 5s05,5046,5553
19Nông Phan Khả HânNDL 7s½ 20w1 50s1 18w0 21s1 17w0 37s1 8w0 49s15,5043,5554
20Nguyễn Vân AnhTLI 36w½ 19s0 13w0 55w1 53s1 43s1 23w1 32w1 8s05,5041542
21Vũ Ân Tuệ NhưLSO 48w0 72s1 31w1 28s½ 19w0 42s1 45w1 36s1 6w05,5038,5543
22Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 10s0 78w1 33s1 25w0 30s0 39w½ 68s1 37w1 36w15,5038542
23Đỗ Thanh TâmPNG 3s0 71w1 63s½ 51w0 65s1 50w1 20s0 58w1 38s15,5034,5552
24Lê Bảo NgọcQDL 26s0 66w1 41s1 47w1 15s1 1w0 14s1 5w0 16s05047553
25Lương Thiện MỹXLS 59w1 65s1 1w0 22s1 12w1 9s0 15w0 44s1 13w05045,5543
26Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 24w1 33w1 30s1 2s0 4w0 32s0 49w0 45s1 42w15043542
27Trương Lê Kim NgânQDL 75w1 28s1 39w1 3s0 29w0 35s1 4w0 13s0 46w15043542
28Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 37s1 27w0 45s1 21w½ 13s½ 62w1 32s1 4s0 12w05043453
29Lê Phan Anh ThưCDT 5s0 61w1 55s1 65w1 27s1 37w1 10s0 9w0 14s05041,5552
30Huỳnh Thanh VânNDL 14w1 52s1 26w0 8s0 22w1 58s½ 44w½ 12s0 41w15041441
31Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 55s1 6w0 21s0 60w1 40s1 5w0 62s1 33w0 48s15039,5554
32Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 15w0 67s1 14w0 66s1 39s1 26w1 28w0 20s0 47w15039543
33Hoàng Trần Phước HuệTSD 66w1 26s0 22w0 59s1 64w1 12s0 47w1 31s1 15w05037,5542
34Lê Hoàng Kim ChâuNLH 61w1 12s0 52w1 14s0 62w0 64s1 41w0 51s1 44w15034542
35Bùi Thanh HiềnQ2B 71s1 3w0 5s½ 13w0 38s1 27w0 63s1 39w1 17w04,5042,5443
36Lê Hồng Khánh AnhLSO 20s½ 62w0 54s1 63w1 50s1 8w0 48s1 21w0 22s04,5038453
37Cù Thái Ngọc HânTTD 28w0 57s1 38w½ 48s1 51w1 29s0 19w0 22s0 40w14,5037,5442
38Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 54s1 18w0 37s½ 45w0 35w0 74s1 73w1 43s1 23w04,5034,5443
39Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 73w1 45w1 27s0 58s0 32w0 22s½ 52w1 35s0 59w14,5034,5440
40Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 78s1 17w0 4w0 72s1 31w0 46s1 16s0 53w1 37s04039,5453
41Phạm Ngọc Kiều LinhLBL 42w0 46s1 24w0 70s1 49w1 13s0 34s1 16w0 30s04039453
42Lê Kiều Gia MỹTTD 41s1 5w½ 7s0 50w0 63s1 21w0 61s1 48w½ 26s04039353
43Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 68s1 8w0 51s½ 56w1 7s0 20w0 50s1 38w0 55s½4039352
44Trần Lang Hoài AnTSD 16s0 80w1 10s0 53w½ 56s1 54w1 30s½ 25w0 34s04039351
45Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 57w1 39s0 28w0 38s1 47w1 15s0 21s0 26w0 63s14038,5452
46Lê Trần An NhiênXLS 1s0 41w0 67s1 68w1 5s0 40w0 60s1 62w1 27s04038452
47Nguyễn Trần Anh ThyDLC 74w1 2s0 49w1 24s0 45s0 65w1 33s0 54w1 32s04038450
48Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 21s1 11w0 56s½ 37w0 69s1 51s1 36w0 42s½ 31w04037,5353
49Hoàng Quỳnh ChiTDC 8s0 68w1 47s0 71w1 41s0 59w1 26s1 14w0 19w04036,5441
50Trần Võ Tuệ NghiNDL 13w½ 73s1 19w0 42s1 36w0 23s0 43w0 61s1 56s½4036,5353
51Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 18s0 54w1 43w½ 23s1 37s0 48w0 56s½ 34w0 62s14036,5352
52Phan Hoài AnHV1 76s1 30w0 34s0 69w1 16s0 53w½ 39s0 63w½ 73s14033,5352
53Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 9w0 59s1 58w0 44s½ 20w0 52s½ 65w1 40s0 64w14033341
54Chềnh An NhiênHNI 38w0 51s0 36w0 57s1 66w1 44s0 64w1 47s0 65w14031441
55Võ Ngọc Bình MinhBRU 31w0 75s1 29w0 20s0 72w½ 56w0 69s1 73s1 43w½4031343
56Nguyễn Ngọc Ánh ViênLTX 58w0 77s1 48w½ 43s0 44w0 55s1 51w½ 59s½ 50w½4031242
57Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX 45s0 37w0 60s0 54w0 67s1 68w0 75s1 71w1 58s14026,5453
58Võ Yến NhiNTD 56s1 16w0 53s1 39w1 11s0 30w½ 18s0 23s0 57w03,5040,5352
59Tống Kim Khánh HânPMA 25s0 53w0 -1 33w0 71s1 49s0 70w1 56w½ 39s03,5032,5341
60Phạm Ngọc QuỳnhTSD 4w0 70s0 57w1 31s0 74w0 75s1 46w0 67s½ 69w13,5030341
61Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 34s0 29s0 72w0 -1 70w1 73s½ 42w0 50w0 68s13,5029341
62Võ Thị Thanh ThảoCAH 72w1 36s1 15w0 11w0 34s1 28s0 31w0 46s0 51w03039,5342
63Nguyễn Phương NgọcPCD 2w0 74s1 23w½ 36s0 42w0 72s1 35w0 52s½ 45w03037,5242
64Phạm Bảo NgânNVB 17s0 79w1 69s1 10w0 33s0 34w0 54s0 74w1 53s03035,5351
65Võ Phạm Trúc PhươngLSB 80s1 25w0 70w1 29s0 23w0 47s0 53s0 75w1 54s03034351
66Nguyễn Thanh PhượngLTX 33s0 24s0 75w1 32w0 54s0 69w½ 74s½ 72w½ 67w½3029140
67Nguyễn Tuệ NhiDAN 69s0 32w0 46w0 74s½ 57w0 -1 72s½ 60w½ 66s½3027140
68Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 43w0 49s0 74w1 46s0 73w0 57s1 22w0 70s½ 61w02,5030241
69Hoàng Bảo NgọcXHO 67w1 15s0 64w0 52s0 48w0 66s½ 55w0 -1 60s02,5030240
70Lý Ngọc Khánh ChiCAH 6s0 60w1 65s0 41w0 61s0 71w1 59s0 68w½ 72s-2,5029240
71Nguyễn Ngọc Nhã PhươngTSD 35w0 23s0 73w1 49s0 59w0 70s0 -1 57s0 74w½2,5029240
72Nguyễn Lê ThảoTSD 62s0 21w0 61s1 40w0 55s½ 63w0 67w½ 66s½ 70w-2,5029141
73Chề Kim ÁnhHNI 39s0 50w0 71s0 75w1 68s1 61w½ 38s0 55w0 52w02,5028,5241
74Hồ Nguyễn Thanh KhiếtLTX 47s0 63w0 68s0 67w½ 60s1 38w0 66w½ 64s0 71s½2,5026151
75Nguyễn Đoàn Thùy DuongDAN 27s0 55w0 66s0 73s0 -1 60w0 57w0 65s0 76w-1027140
76Lê Phạm Khánh HòaHDR 52w0 14s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 75s-0026,5010
77Trương Nguyễn Trà GiangDBS 11s0 56w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 78s-0026,5010
78Ngọc Thị Yến NhiNDA 40w0 22s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 77w-0026010
79Lê Thị Thanh TâmCDT 12w0 64s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 80w-0025,5010
80Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 65w0 44s0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 79s-0023,5010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)