Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Sidst opdateret 31.10.2026 08:41:05, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Placerings krydstabel efter runde 5, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Placerings krydstabel efter runde 5

Rk.NavnFED1 rd.2 rd.3 rd.4 rd.5 rd.6 rd.Pts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Tô Khánh NhưLV4 48w1 6b1 8b1 13w1 5w1 10b5015,5522
2Nguyễn Tú AnhCPT 44w1 36b1 12b1 21w1 4w1 3b5013522
3Thế Hà Thảo NguyênHLI 68w1 30b1 22b1 20w1 13b½ 2w4,5012,5432
4Trịnh Thanh ThảoLDP 62b1 9w1 7b1 15w1 2b0 8w4016,5432
5Đinh Vũ Trâm AnhHLI 61b1 47w1 14b1 19w1 1b0 7w4013,5432
6Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 71b1 1w0 50b1 23w1 19b1 9w4013433
7Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 76w1 41b1 4w0 25b1 31w1 5b4012,5422
8Lương Thiện MỹXLS 56w1 51b1 1w0 46b1 24w1 4b4012422
9Lê Ngọc Phương NgânLDP 46w1 4b0 45w1 49b1 27w1 6b4011,5421
10Lê Bảo NgọcQDL 19b0 67w1 32b1 47w1 20b1 1w4011432
11Lê Phan Anh ThưCDT 23b0 58w1 63b1 51w1 21b1 18w409,5432
12Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 39w1 60b1 2w0 16b1 14w½ 15b3,5014,5322
13Lê Huyền TrânCPT 49w1 50b1 24w1 1b0 3w½ 16b3,5014,5321
14Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 55w1 43b1 5w0 28w1 12b½ 17b3,5013321
15Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 16w½ 29b1 38w1 4b0 43w1 12w3,5013321
16Nông Phan Khả HânNDL 15b½ 42w1 37b1 12w0 40b1 13w3,5012332
17Lê Hồng Khánh AnhLSO 42b½ 25w0 57b1 61w1 37b1 14w3,5010332
18Cù Thái Ngọc HânTTD 26w0 69b1 60w½ 41b1 39w1 11b3,509,5322
19Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 10w1 35w1 28b1 5b0 6w0 33b3015321
20Nguyễn Phương ThảoNDL 33b1 70w1 25b1 3b0 10w0 34w3014,5332
21Trương Lê Kim NgânQDL 74w1 26b1 52w1 2b0 11w0 36b3014321
22Nông Hoàng YếnTDC 45w1 31b1 3w0 24b0 54w1 27b3013321
23Phan Ngọc Kim NgânHLI 11w1 38b½ 36w½ 6b0 48w1 30b3013220
24Phan Tú AnhAHI 78b1 53w1 13b0 22w1 8b0 35w3012,5331
25Võ Thị Thanh ThảoCAH 65w1 17b1 20w0 7w0 53b1 26b3012,5322
26Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 18b1 21w0 34b1 40w½ 29b½ 25w3012,5232
27Nguyễn Trần Hồng VyLV4 28b0 77w1 33b1 53w1 9b0 22w3012331
28Huỳnh Thanh VânNDL 27w1 54b1 19w0 14b0 46w1 31b3011,5321
29Ngô Tường AnLDP 37b½ 15w0 42b1 36b1 26w½ 32w3011,5232
30Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 63b1 3w0 40b0 71w1 50b1 23w3010,5332
31Võ Yến NhiNTD 64b1 22w0 62b1 52w1 7b0 28w3010,5332
32Phạm Ngọc Kiều LinhLBL 38w0 48b1 10w0 68b1 55w1 29b3010,5322
33Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 20w0 75b1 27w0 67b1 52b1 19w309333
34Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 69w1 52b0 26w0 60b1 47w1 20b308,5321
35Hoàng Trần Phước HuệTSD 67w1 19b0 46w0 56b1 49w1 24b308,5321
36Bùi Thanh HiềnQ2B 72b1 2w0 23b½ 29w0 60b1 21w2,5012,5232
37Trần Võ Tuệ NghiNDL 29w½ 59b1 16w0 38b1 17w0 44b2,5012,5222
38Lê Kiều Gia MỹTTD 32b1 23w½ 15b0 37w0 61b1 40w2,5012232
39Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 12b0 57w1 43w½ 44b1 18b0 41w2,5012231
40Vũ Ân Tuệ NhưLSO 41w0 65b1 30w1 26b½ 16w0 38b2,5012221
41Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 40b1 7w0 64b½ 18w0 70b1 39b2,5011,5232
42Nguyễn Vân AnhTLI 17w½ 16b0 29w0 63w1 62b1 43b2,5011,5221
43Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 73b1 14w0 39b½ 64w1 15b0 42w2,5011231
44Đỗ Thanh TâmPNG 2b0 72w1 61b½ 39w0 51b1 37w2,5011231
45Trần Lang Hoài AnTSD 22b0 79w1 9b0 62w½ 64b1 57w2,5010231
46Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 9b0 80w1 35b1 8w0 28b0 52w2014231
47Nguyễn Trần Anh ThyDLC 66w1 5b0 55w1 10b0 34b0 51w2013230
48Lê Trần An NhiênXLS 1b0 32w0 75b1 73w1 23b0 50w2012231
49Phạm Bảo NgânNVB 13b0 78w1 70b1 9w0 35b0 53w2012231
50Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 80b1 13w0 6w0 65b1 30w0 48b2012222
51Võ Phạm Trúc PhươngLSB 79b1 8w0 68w1 11b0 44w0 47b2012221
52Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 59w1 34w1 21b0 31b0 33w0 46b2012220
53Lê Hoàng Kim ChâuNLH 58w1 24b0 54w1 27b0 25w0 49b2011220
54Phan Hoài AnHV1 77b1 28w0 53b0 70w1 22b0 62w209,5231
55Hoàng Quỳnh ChiTDC 14b0 73w1 47b0 72w1 32b0 56w209,5230
56Tống Kim Khánh HânPMA 8b0 62w0 -1 35w0 72b1 55b209,5221
57Chềnh An NhiênHNI 60w0 39b0 17w0 69b1 67w1 45b208,5221
58Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 53b0 11b0 65w0 -1 68w1 59b208,5220
59Chề Kim ÁnhHNI 52b0 37w0 72b0 74w1 73b1 58w206,5231
60Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 57b1 12w0 18b½ 34w0 36w0 66b1,5012,5121
61Nguyễn Phương NgọcPCD 5w0 66b1 44w½ 17b0 38w0 65b1,5012,5121
62Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 4w0 56b1 31w0 45b½ 42w0 54b1,5012121
63Võ Ngọc Bình MinhBRU 30w0 74b1 11w0 42b0 65w½ 64w1,5011121
64Nguyễn Ngọc Ánh ViênLTX 31w0 76b1 41w½ 43b0 45w0 63b1,5010,5121
65Nguyễn Lê ThảoTSD 25b0 40w0 58b1 50w0 63b½ 61w1,509131
66Hồ Nguyễn Thanh KhiếtLTX 47b0 61w0 73b0 75w½ 71b1 60w1,505,5131
67Nguyễn Thanh PhượngLTX 35b0 10b0 74w1 33w0 57b0 70w1012130
68Lý Ngọc Khánh ChiCAH 3b0 71w1 51b0 32w0 58b0 72w1011130
69Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX 34b0 18w0 71b0 57w0 75b1 73w109,5131
70Hoàng Bảo NgọcXHO 75w1 20b0 49w0 54b0 41w0 67b109,5120
71Phạm Ngọc QuỳnhTSD 6w0 68b0 69w1 30b0 66w0 74b109,5120
72Nguyễn Ngọc Nhã PhươngTSD 36w0 44b0 59w1 55b0 56w0 68b109120
73Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 43w0 55b0 66w1 48b0 59w0 69b108,5120
74Nguyễn Đoàn Thùy DuongDAN 21b0 63w0 67b0 59b0 -1 71w107,5130
75Nguyễn Tuệ NhiDAN 70b0 33w0 48w0 66b½ 69w0 -00,507,5020
76Trương Nguyễn Trà GiangDBS 7b0 64w0 -0 -0 -0 -0009010
77Lê Phạm Khánh HòaHDR 54w0 27b0 -0 -0 -0 -0008,5010
78Lê Thị Thanh TâmCDT 24w0 49b0 -0 -0 -0 -0008,5010
79Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 51w0 45b0 -0 -0 -0 -0008010
80Ngọc Thị Yến NhiNDA 50w0 46b0 -0 -0 -0 -0007,5010

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)