Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Last update 29.10.2026 09:22:55, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Tournament selectionCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameters Show tournament details, show flags , Link with tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes

medal statistics

Rank after Round 0

Rk.FEDFederationgoldsilverbronzeTotal
1CTLCTL2114
2N2BN2B2035
3LGKLGK2002
4TULTUL1315
5TTDTTD1225
6NBDNBD1214
DTDDTD1214
8LDTLDT1203
9MLIMali1113
CPTCPT1113
11LCYLCY1102
LB3LB31102
DBSDBS1102
14NTLNTL1034
15BLMBLM1023
16LBLLBL1012
PBCPBC1012
PCDPCD1012
TBLTBL1012
LTKLTK1012
21LQLLQL1001
TDATDA1001
PVDPVD1001
NVBNVB1001
TTHTTH1001
TTPTTP1001
TVLTVL1001
XLSXLS1001
HLIHLI1001
HNHHNH1001
CYRCYR1001
DTRDTR1001
DMLDML1001
34CLYCLY0112
BTXBTX0112
LDPLDP0112
TRNTRN0112
38TTNTTN0101
PCPPCP0101
Q2BQ2B0101
QDLQDL0101
TDCTDC0101
NQTNQT0101
LDXLDX0101
LLDLLD0101
LMCLMC0101
GHIGHI0101
CAXCAX0101
CDTCDT0101
CHDCHD0101
ATEATE0101
DLCDLC0101
53NDLNDL0022
54LV4LV40011
XHOXHO0011
DR1DR10011
DVLDVL0011
BRUBrunei Darussalam0011
GTXGTX0011
HPUHPU0011
KDOKDO0011
LPTLPT0011