Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi Dernière mise à jour 01.11.2026 03:40:22, Créateur/Dernière mise à jour: Lamdong chess
| Sélection du tournoi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Sélection de paramètres | Afficher les détails du tournoi, Montrer les drapeaux
, Lien du tournoi dans l'annuaire de tournois |
| Aperçu de l'équipe | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listes | Rang initial par Elo, Liste alphabétique des joueurs, Statistiques par fédération, parties, titres, Liste alphabétique de tous les groupes, Date et heure des rondes |
| Grille américaine finale après la ronde 9, Grille américaine selon rang initial |
| Appariements | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , non apparié |
| Classement après | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| 5 meilleurs joueurs, Statistiques générales, Statistiques des médailles |
| Excel et imprimer | Exporter vers Excel (.xlsx), Exporter en fichier PDF, QR-Codes |
5 meilleurs joueurs
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Classement après la ronde 9 |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 7,5 | 0 |
| 4 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Hải Đăng | B06 | | KDO | Th Kim Đồng | 9 | 0 |
| 2 | Phan Thiện Nhân | B06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Trịnh Minh Bảo Long | B06 | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 7 | 0 |
| 4 | Trần Minh Quân | B06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Anh Khoa | B06 | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Lê Ngọc Bảo An | B07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Hải | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 8 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đỗ Phúc Lâm | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7,5 | 0 |
| 4 | Vũ Thiên | B08 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hà Chí Thiện | B08 | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đức | B09 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Minh | B09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Nam Khôi | B10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Minh Hiếu | B10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | B12 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 8 | 1 |
| 2 | Đoàn Hải Đăng | B12 | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 8 | 1 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 8 | 1 |
| 4 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Nhật Minh | B12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quang | B14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 7 | 1,5 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7 | 1 |
| 3 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 7 | 0,5 |
| 4 | Nguyễn Bảo Châu | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 6,5 | 0 |
| 5 | Phan Phạm Nguyên Khôi | B15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 1 |
| 4 | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 7 | 0 |
| 5 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 1 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 7 | 0 |
| 4 | Phan Khả Hân | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6,5 | 0 |
| 5 | Lương Hồng Linh | G06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7,5 | 0 |
| 3 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Cát Tường Vy | G07 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 1 |
| 5 | Phan Khánh Linh | G08 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trân Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 7 | 0 |
| 3 | Phạm Trịnh Bảo Hân | G09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Triệu An Nhiên | G10 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trang Ngọc Anh | G10 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 9 | 0 |
| 2 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 4 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Phan Ngọc Kim Ngân | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Classement final après 9 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Phan Nhật Vi | G14 | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 6,5 | 0 |
| 5 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | G14 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Classement final après 7 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 4 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Classement final après 7 rondes |
| Rg | Nom | Type | Gr | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4,5 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 4,5 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|