Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi Dernière mise à jour 01.11.2026 03:40:22, Créateur/Dernière mise à jour: Lamdong chess
Appariements/Résultats7. Ronde
| Éch. | N° | Blancs | Gr | Type | FED | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Type | FED | Club/Ville | N° |
| 1 | 49 | Nguyễn, Tú Anh | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 - 1 | 6 | Tô, Khánh Như | | G12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 65 |
| 2 | 72 | Trịnh, Thanh Thảo | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 - 1 | 5 | Đinh, Vũ Trâm Anh | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 |
| 3 | 21 | Lê, Ngọc Phương Ngân | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê, Phan Anh Thư | | G12 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 24 |
| 4 | 19 | Lê, Huyền Trân | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Trần, Ngọc Như Quỳnh | | G12 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 69 |
| 5 | 51 | Nguyễn, Thanh Hương Giang | | G12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Thế, Hà Thảo Nguyên | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 67 |
| 6 | 9 | Đỗ, Phạm Ngọc Ánh | | G12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Ngọc Nhã Trân | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 42 |
| 7 | 54 | Nguyễn, Trần Hồng Vy | | G12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê, Bảo Ngọc | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 16 |
| 8 | 73 | Trương, Lê Kim Ngân | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê, Nguyễn Khánh Chi | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 22 |
| 9 | 27 | Lương, Thiện Mỹ | | G12 | XLS | Xã Lương Sơn | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Phương Thảo | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 48 |
| 10 | 63 | Phan, Ngọc Kim Ngân | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 1 - 0 | 4 | Ngô, Tường An | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 32 |
| 11 | 35 | Nguyễn, Hoàng Nhật Vy | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 1 - 0 | 4 | Phan, Tú Anh | | G12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 64 |
| 12 | 3 | Cù, Thái Ngọc Hân | | G12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nông, Phan Khả Hân | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 30 |
| 13 | 7 | Đinh, Nguyễn Bảo An | | G12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Võ, Yến Nhi | | G12 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 78 |
| 14 | 57 | Nguyễn, Vân Anh | | G12 | TLI | Th&thcs Từ Liêm | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đỗ, Thanh Tâm | | G12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 10 |
| 15 | 15 | Huỳnh, Thanh Vân | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Trần, Lang Hoài An | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 68 |
| 16 | 80 | Đào Nguyễn Ngọc Oanh, | | | QDL | THCS Quang Trung - Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê, Hồng Khánh Anh | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 18 |
| 17 | 79 | Vũ, Ân Tuệ Như | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | | G12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 |
| 18 | 55 | Nguyễn, Trần Mỹ An | | G12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng, Quỳnh Chi | | G12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 12 |
| 19 | 13 | Hoàng, Trần Phước Huệ | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Trần Anh Thy | | G12 | DLC | Dalat Children's Chess | 53 |
| 20 | 17 | Lê, Hoàng Kim Châu | | G12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Ngọc Kiều Linh | | G12 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 59 |
| 21 | 29 | Nông, Hoàng Yến | | G12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Nguyễn Ngọc Minh, | | | DMI | TH&THCS Đạ M'ri | 70 |
| 22 | 77 | Võ, Thị Thanh Thảo | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hồng Minh Thư | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 36 |
| 23 | 47 | Nguyễn, Phương Ngọc | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Bùi, Thanh Hiền | | G12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 2 |
| 24 | 44 | Nguyễn, Ngọc Thái An | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Chề, Kim Ánh | | G12 | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 4 |
| 25 | 71 | Trần, Võ Tuệ Nghi | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đặng, Nguyễn Trâm Anh | | G12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 6 |
| 26 | 56 | Nguyễn, Trần Trâm Anh | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê, Kiều Gia Mỹ | | G12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 20 |
| 27 | 39 | Nguyễn Ngọc Ánh Viên, | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn, Nhân Thiên Bình | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 46 |
| 28 | 43 | Nguyễn, Ngọc Phương Nghi | | G12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phan Hoài An, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 62 |
| 29 | 45 | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | | G12 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 2 | 0 - 1 | 2½ | Phạm, Ngọc Linh Đan | | G12 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 60 |
| 30 | 5 | Chềnh, An Nhiên | | G12 | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Bảo Ngân | | G12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 58 |
| 31 | 61 | Phạm, Ngọc Quỳnh | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Trần An Nhiên | | G12 | XLS | Xã Lương Sơn | 26 |
| 32 | 66 | Tống, Kim Khánh Hân | | G12 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 2 | 1 - 0 | 2 | Lý, Ngọc Khánh Chi | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 28 |
| 33 | 33 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Phạm Trúc Phương | | G12 | LSB | Thcs Lộc Sơn -P B'lao | 76 |
| 34 | 11 | Hoàng, Bảo Ngọc | | G12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Võ, Ngọc Bình Minh | | G12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 75 |
| 35 | 14 | Hồ Nguyễn Thanh Khiết, | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn Thanh Phượng, | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 52 |
| 36 | 38 | Nguyễn, Lê Thảo | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Tuệ Nhi | | G12 | DAN | Th & Thcs Định An | 50 |
| 37 | 34 | Nguyễn, Đoàn Thùy Duong | | G12 | DAN | Th & Thcs Định An | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân, | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 40 |
| 38 | 41 | Nguyễn, Ngọc Nhã Phương | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1 | 1 | | dispensé | | | | |
| 39 | 23 | Lê, Phạm Khánh Hòa | | G12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 0 | | non apparié | | | | |
| 40 | 25 | Lê, Thị Thanh Tâm | | G12 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 0 | 0 | | non apparié | | | | |
| 41 | 31 | Ngọc, Thị Yến Nhi | | G12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | | non apparié | | | | |
| 42 | 37 | Nguyễn, Lê Đoan Trang | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 0 | | non apparié | | | | |
| 43 | 74 | Trương, Nguyễn Trà Giang | | G12 | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 | | non apparié | | | | |
|
|
|
|