یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینک‌ها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینک‌های تورنمنت‌های قدیمی‌تر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده می‌شود:


نمایش جزئیات تورنمنت
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

آخرین به‌روزرسانی 01.11.2026 03:40:22, سازنده/آخرین آپلود: Lamdong chess

جستجوی بازیکن جستجو

رده‌بندی پس از دور 2

رتبهSNoنامنوعجنسیتGrFEDکلپ/شهرامت. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà201211
28Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
315Huỳnh, Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt201211
419Lê, Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
527Lương, Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn201211
629Nông, Hoàng YếnG12TDCTrần Phú- Đức Trọng201211
735Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
848Nguyễn, Phương ThảoG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt201211
949Nguyễn, Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
1051Nguyễn, Thanh Hương GiangG12AHITh&thcs An Hiệp201211
1164Phan, Tú AnhG12AHITh&thcs An Hiệp201211
1265Tô, Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4201211
1367Thế, Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
1472Trịnh, Thanh ThảoG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết201211
1573Trương, Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt201211
1643Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng201200
1755Nguyễn, Trần Mỹ AnG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao201200
1877Võ, Thị Thanh ThảoG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh200,5211
1920Lê, Kiều Gia MỹG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1,501,5111
2069Trần, Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc1,501,5111
2130Nông, Phan Khả HânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1,501,5110
2263Phan, Ngọc Kim NgânG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm11,501,5110
2371Trần, Võ Tuệ NghiG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1,500,5111
242Bùi, Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc102111
256Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông102111
269Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3102111
2722Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt102111
2833Nguyễn Bùi Ngọc Trân,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc102111
2936Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết102111
3042Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt102111
3144Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt102111
3247Nguyễn, Phương NgọcG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt102111
3362Phan Hoài An,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc102111
3470Trần Nguyễn Ngọc Minh,DMITH&THCS Đạ M'ri102111
3576Võ, Phạm Trúc PhươngG12LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao102111
3678Võ, Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức102111
3780Đào Nguyễn Ngọc Oanh,QDLTHCS Quang Trung - Đà Lạt102111
381Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3102110
3910Đỗ, Thanh TâmG12PNGPhường Nam Gia Nghĩa102110
4011Hoàng, Bảo NgọcG12XHOTh&thcs Xuân Hương102110
4112Hoàng, Quỳnh ChiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng102110
4213Hoàng, Trần Phước HuệG12TSDTây Sơn-Đà Lạt102110
4316Lê, Bảo NgọcG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt102110
4417Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà102110
4521Lê, Ngọc Phương NgânG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết102110
4628Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh102110
4746Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt102110
4853Nguyễn, Trần Anh ThyG12DLCDalat Children's Chess102110
4954Nguyễn, Trần Hồng VyG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4102110
5058Phạm, Bảo NgânG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao102110
5168Trần, Lang Hoài AnG12TSDTây Sơn-Đà Lạt102110
5259Phạm, Ngọc Kiều LinhG12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc101,5111
5324Lê, Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng101,5110
543Cù, Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng101111
5539Nguyễn Ngọc Ánh Viên,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương101111
5675Võ, Ngọc Bình MinhG12BRUThcs Bắc Ruộng101111
5779Vũ, Ân Tuệ NhưG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt101111
5860Phạm, Ngọc Linh ĐanG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc101110
5918Lê, Hồng Khánh AnhG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0,502010
6032Ngô, Tường AnG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết0,501,5010
6157Nguyễn, Vân AnhG12TLITh&thcs Từ Liêm0,501,5010
624Chề, Kim ÁnhG12HNITrường Thcs Hải Ninh002010
6325Lê, Thị Thanh TâmG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng002010
6426Lê, Trần An NhiênG12XLSXã Lương Sơn002010
6534Nguyễn, Đoàn Thùy DuongG12DANTh & Thcs Định An002010
6638Nguyễn, Lê ThảoG12TSDTây Sơn-Đà Lạt002010
6766Tống, Kim Khánh HânG12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai002010
6874Trương, Nguyễn Trà GiangG12DBSTh&thcs Đắk Búk So002010
6952Nguyễn Thanh Phượng,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương001020
7056Nguyễn, Trần Trâm AnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt001020
715Chềnh, An NhiênG12HNITrường Thcs Hải Ninh001010
7214Hồ Nguyễn Thanh Khiết,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương001010
7323Lê, Phạm Khánh HòaG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông001010
7431Ngọc, Thị Yến NhiG12NDATh & Thcs Nam Đà001010
7537Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt001010
7640Nguyễn Ngọc Bảo Trân,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương001010
7741Nguyễn, Ngọc Nhã PhươngG12TSDTây Sơn-Đà Lạt001010
7845Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức001010
7950Nguyễn, Tuệ NhiG12DANTh & Thcs Định An001010
8061Phạm, Ngọc QuỳnhG12TSDTây Sơn-Đà Lạt001010

یادداشت:
تای‌بریک1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
تای‌بریک2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
تای‌بریک3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
تای‌بریک4: Most black
تای‌بریک5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)