Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 03:40:22, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 9 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
165Tô, Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 49050955
28Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm18049,5854
349Nguyễn, Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết7051,5754
422Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt7047755
563Phan, Ngọc Kim NgânG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm17042642
667Thế, Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16,5048654
769Trần, Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc6,5048643
851Nguyễn, Thanh Hương GiangG12AHITh&thcs An Hiệp6,5044,5643
972Trịnh, Thanh ThảoG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6050,5643
1021Lê, Ngọc Phương NgânG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6050,5642
1135Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16044643
1264Phan, Tú AnhG12AHITh&thcs An Hiệp6042,5652
1332Ngô, Tường AnG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6042,5553
1454Nguyễn, Trần Hồng VyG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 46041642
1548Nguyễn, Phương ThảoG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt6039,5654
1629Nông, Hoàng YếnG12TDCTrần Phú- Đức Trọng6039,5642
1719Lê, Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết5,5047,5543
187Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà5,5046,5553
1930Nông, Phan Khả HânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5,5043,5554
2057Nguyễn, Vân AnhG12TLITh&thcs Từ Liêm5,5041542
2179Vũ, Ân Tuệ NhưG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt5,5038,5543
2260Phạm, Ngọc Linh ĐanG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5,5038542
2310Đỗ, Thanh TâmG12PNGPhường Nam Gia Nghĩa5,5034,5552
2416Lê, Bảo NgọcG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt5047553
2527Lương, Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn5045,5543
2655Nguyễn, Trần Mỹ AnG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao5043542
2773Trương, Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt5043542
2842Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt5043453
2924Lê, Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng5041,5552
3015Huỳnh, Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5041441
3136Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết5039,5554
329Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 35039543
3313Hoàng, Trần Phước HuệG12TSDTây Sơn-Đà Lạt5037,5542
3417Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà5034542
352Bùi, Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc4,5042,5443
3618Lê, Hồng Khánh AnhG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4,5038453
373Cù, Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4,5037,5442
3844Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt4,5034,5443
3943Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng4,5034,5440
4070Trần Nguyễn Ngọc Minh,DMITH&THCS Đạ M'ri4039,5453
4159Phạm, Ngọc Kiều LinhG12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc4039453
4220Lê, Kiều Gia MỹG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4039353
436Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông4039352
4468Trần, Lang Hoài AnG12TSDTây Sơn-Đà Lạt4039351
451Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 34038,5452
4626Lê, Trần An NhiênG12XLSXã Lương Sơn4038452
4753Nguyễn, Trần Anh ThyG12DLCDalat Children's Chess4038450
4880Đào Nguyễn Ngọc Oanh,QDLTHCS Quang Trung - Đà Lạt4037,5353
4912Hoàng, Quỳnh ChiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng4036,5441
5071Trần, Võ Tuệ NghiG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4036,5353
5146Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4036,5352
5262Phan Hoài An,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc4033,5352
5333Nguyễn Bùi Ngọc Trân,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc4033341
545Chềnh, An NhiênG12HNITrường Thcs Hải Ninh4031441
5575Võ, Ngọc Bình MinhG12BRUThcs Bắc Ruộng4031343
5639Nguyễn Ngọc Ánh Viên,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4031242
5740Nguyễn Ngọc Bảo Trân,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4026,5453
5878Võ, Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức3,5040,5352
5966Tống, Kim Khánh HânG12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai3,5032,5341
6061Phạm, Ngọc QuỳnhG12TSDTây Sơn-Đà Lạt3,5030341
6156Nguyễn, Trần Trâm AnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3,5029341
6277Võ, Thị Thanh ThảoG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3039,5342
6347Nguyễn, Phương NgọcG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3037,5242
6458Phạm, Bảo NgânG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3035,5351
6576Võ, Phạm Trúc PhươngG12LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao3034351
6652Nguyễn Thanh Phượng,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương3029140
6750Nguyễn, Tuệ NhiG12DANTh & Thcs Định An3027140
6845Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức2,5030241
6911Hoàng, Bảo NgọcG12XHOTh&thcs Xuân Hương2,5030240
7028Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2,5029240
7141Nguyễn, Ngọc Nhã PhươngG12TSDTây Sơn-Đà Lạt2,5029240
7238Nguyễn, Lê ThảoG12TSDTây Sơn-Đà Lạt2,5029141
734Chề, Kim ÁnhG12HNITrường Thcs Hải Ninh2,5028,5241
7414Hồ Nguyễn Thanh Khiết,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương2,5026151
7534Nguyễn, Đoàn Thùy DuongG12DANTh & Thcs Định An1027140
7623Lê, Phạm Khánh HòaG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông0026,5010
7774Trương, Nguyễn Trà GiangG12DBSTh&thcs Đắk Búk So0026,5010
7831Ngọc, Thị Yến NhiG12NDATh & Thcs Nam Đà0026010
7925Lê, Thị Thanh TâmG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng0025,5010
8037Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0023,5010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)