Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 03:40:22, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 5

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
165Tô, Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 45015,5522
249Nguyễn, Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết5013522
367Thế, Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14,5012,5432
472Trịnh, Thanh ThảoG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4016,5432
58Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14013,5432
622Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4013433
735Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14012,5422
827Lương, Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn4012422
921Lê, Ngọc Phương NgânG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4011,5421
1016Lê, Bảo NgọcG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt4011432
1124Lê, Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng409,5432
127Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà3,5014,5322
1319Lê, Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5014,5321
1451Nguyễn, Thanh Hương GiangG12AHITh&thcs An Hiệp3,5013321
1569Trần, Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc3,5013321
1630Nông, Phan Khả HânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3,5012332
1718Lê, Hồng Khánh AnhG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3,5010332
183Cù, Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,509,5322
1955Nguyễn, Trần Mỹ AnG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3015321
2048Nguyễn, Phương ThảoG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3014,5332
2173Trương, Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3014321
2229Nông, Hoàng YếnG12TDCTrần Phú- Đức Trọng3013321
2363Phan, Ngọc Kim NgânG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13013220
2464Phan, Tú AnhG12AHITh&thcs An Hiệp3012,5331
2577Võ, Thị Thanh ThảoG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3012,5322
2642Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3012,5232
2754Nguyễn, Trần Hồng VyG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 43012331
2815Huỳnh, Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3011,5321
2932Ngô, Tường AnG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3011,5232
3036Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết3010,5332
3178Võ, Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức3010,5332
3259Phạm, Ngọc Kiều LinhG12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc3010,5322
339Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3309333
341Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3308,5321
3513Hoàng, Trần Phước HuệG12TSDTây Sơn-Đà Lạt308,5321
362Bùi, Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc2,5012,5232
3771Trần, Võ Tuệ NghiG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2,5012,5222
3820Lê, Kiều Gia MỹG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2,5012232
3946Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2,5012231
4079Vũ, Ân Tuệ NhưG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2,5012221
4180Đào Nguyễn Ngọc Oanh,QDLTHCS Quang Trung - Đà Lạt2,5011,5232
4257Nguyễn, Vân AnhG12TLITh&thcs Từ Liêm2,5011,5221
436Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông2,5011231
4410Đỗ, Thanh TâmG12PNGPhường Nam Gia Nghĩa2,5011231
4568Trần, Lang Hoài AnG12TSDTây Sơn-Đà Lạt2,5010231
4660Phạm, Ngọc Linh ĐanG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc2014231
4753Nguyễn, Trần Anh ThyG12DLCDalat Children's Chess2013230
4826Lê, Trần An NhiênG12XLSXã Lương Sơn2012231
4958Phạm, Bảo NgânG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao2012231
5070Trần Nguyễn Ngọc Minh,DMITH&THCS Đạ M'ri2012222
5176Võ, Phạm Trúc PhươngG12LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao2012221
5243Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng2012220
5317Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà2011220
5462Phan Hoài An,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc209,5231
5512Hoàng, Quỳnh ChiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng209,5230
5666Tống, Kim Khánh HânG12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai209,5221
575Chềnh, An NhiênG12HNITrường Thcs Hải Ninh208,5221
5856Nguyễn, Trần Trâm AnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt208,5220
594Chề, Kim ÁnhG12HNITrường Thcs Hải Ninh206,5231
6044Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt1,5012,5121
6147Nguyễn, Phương NgọcG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt1,5012,5121
6233Nguyễn Bùi Ngọc Trân,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc1,5012121
6375Võ, Ngọc Bình MinhG12BRUThcs Bắc Ruộng1,5011121
6439Nguyễn Ngọc Ánh Viên,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1,5010,5121
6538Nguyễn, Lê ThảoG12TSDTây Sơn-Đà Lạt1,509131
6614Hồ Nguyễn Thanh Khiết,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1,505,5131
6752Nguyễn Thanh Phượng,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1012130
6828Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh1011130
6940Nguyễn Ngọc Bảo Trân,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương109,5131
7011Hoàng, Bảo NgọcG12XHOTh&thcs Xuân Hương109,5120
7161Phạm, Ngọc QuỳnhG12TSDTây Sơn-Đà Lạt109,5120
7241Nguyễn, Ngọc Nhã PhươngG12TSDTây Sơn-Đà Lạt109120
7345Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức108,5120
7434Nguyễn, Đoàn Thùy DuongG12DANTh & Thcs Định An107,5130
7550Nguyễn, Tuệ NhiG12DANTh & Thcs Định An0,507,5020
7674Trương, Nguyễn Trà GiangG12DBSTh&thcs Đắk Búk So009010
7723Lê, Phạm Khánh HòaG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông008,5010
7825Lê, Thị Thanh TâmG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng008,5010
7937Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt008010
8031Ngọc, Thị Yến NhiG12NDATh & Thcs Nam Đà007,5010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)