Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:40:22, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Szukanie

Stan po 7 rundzie

M-sceSNrNazwiskotypsexGrFedKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
165Tô, Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 47030,5744
249Nguyễn, Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết6029,5633
38Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16027,5643
421Lê, Ngọc Phương NgânG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6026,5632
567Thế, Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15,5028543
669Trần, Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5,5026532
772Trịnh, Thanh ThảoG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5032,5532
822Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt5028544
916Lê, Bảo NgọcG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt5026543
1035Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15025532
1163Phan, Ngọc Kim NgânG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15025431
1248Nguyễn, Phương ThảoG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5024,5543
1324Lê, Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng5023542
1442Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt5023443
1519Lê, Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5029,5432
1651Nguyễn, Thanh Hương GiangG12AHITh&thcs An Hiệp4,5028,5432
177Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà4,5027,5432
1830Nông, Phan Khả HânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4,5027443
1979Vũ, Ân Tuệ NhưG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4,5023,5432
2057Nguyễn, Vân AnhG12TLITh&thcs Từ Liêm4,5023432
2118Lê, Hồng Khánh AnhG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4,5021443
2273Trương, Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt4028432
2332Ngô, Tường AnG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4027,5342
2427Lương, Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn4027432
2554Nguyễn, Trần Hồng VyG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 44026431
2664Phan, Tú AnhG12AHITh&thcs An Hiệp4024,5441
2729Nông, Hoàng YếnG12TDCTrần Phú- Đức Trọng4024431
2836Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4023,5443
2968Trần, Lang Hoài AnG12TSDTây Sơn-Đà Lạt4023341
3059Phạm, Ngọc Kiều LinhG12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc4022,5443
319Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 34022,5433
3215Huỳnh, Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4022,5331
3312Hoàng, Quỳnh ChiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng4019441
3413Hoàng, Trần Phước HuệG12TSDTây Sơn-Đà Lạt4018431
352Bùi, Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc3,5025343
363Cù, Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,5024,5332
3720Lê, Kiều Gia MỹG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,5024343
3860Phạm, Ngọc Linh ĐanG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc3,5024342
3978Võ, Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức3,5024342
4080Đào Nguyễn Ngọc Oanh,QDLTHCS Quang Trung - Đà Lạt3,5023,5343
416Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông3,5023342
4210Đỗ, Thanh TâmG12PNGPhường Nam Gia Nghĩa3,5020,5341
4343Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng3,5020,5330
4444Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3,5020332
4555Nguyễn, Trần Mỹ AnG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3028331
4677Võ, Thị Thanh ThảoG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3026,5332
471Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 33024,5341
4853Nguyễn, Trần Anh ThyG12DLCDalat Children's Chess3024340
4970Trần Nguyễn Ngọc Minh,DMITH&THCS Đạ M'ri3023343
5026Lê, Trần An NhiênG12XLSXã Lương Sơn3023342
5133Nguyễn Bùi Ngọc Trân,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3022231
5246Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3021,5241
5339Nguyễn Ngọc Ánh Viên,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương3020232
5417Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà3019,5331
555Chềnh, An NhiênG12HNITrường Thcs Hải Ninh3019331
5666Tống, Kim Khánh HânG12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai3019331
5771Trần, Võ Tuệ NghiG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2,5023,5232
5847Nguyễn, Phương NgọcG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2,5023232
5962Phan Hoài An,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc2,5020241
6075Võ, Ngọc Bình MinhG12BRUThcs Bắc Ruộng2,5020232
6156Nguyễn, Trần Trâm AnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2,5018230
624Chề, Kim ÁnhG12HNITrường Thcs Hải Ninh2,5015241
6358Phạm, Bảo NgânG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao2023241
6476Võ, Phạm Trúc PhươngG12LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao2021241
6552Nguyễn Thanh Phượng,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương2019,5140
6645Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức2018,5231
6728Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2018240
6861Phạm, Ngọc QuỳnhG12TSDTây Sơn-Đà Lạt2018231
6941Nguyễn, Ngọc Nhã PhươngG12TSDTây Sơn-Đà Lạt2018230
7038Nguyễn, Lê ThảoG12TSDTây Sơn-Đà Lạt2017,5131
7140Nguyễn Ngọc Bảo Trân,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương2015242
7214Hồ Nguyễn Thanh Khiết,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương2015131
7350Nguyễn, Tuệ NhiG12DANTh & Thcs Định An2014,5130
7411Hoàng, Bảo NgọcG12XHOTh&thcs Xuân Hương1,5017,5130
7534Nguyễn, Đoàn Thùy DuongG12DANTh & Thcs Định An1015130
7674Trương, Nguyễn Trà GiangG12DBSTh&thcs Đắk Búk So0017010
7723Lê, Phạm Khánh HòaG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông0015,5010
7831Ngọc, Thị Yến NhiG12NDATh & Thcs Nam Đà0015,5010
7925Lê, Thị Thanh TâmG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng0015010
8037Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0015010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)